Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LQD chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±0.8% (104.61–106.39) · ATM IV 5.0% · P/C open interest 1.73

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.15 45.95 1.00 0.0001 0.000 60 0 0.2200 40.0K 129.0% -0.00 0.0001 -0.001
40.25 40.95 89.8% 1.00 0.0002 0.000 65 0 0.9400 143.7% -0.00 0.0002 -0.002
35.15 37.75 142.8% 1.00 0.0004 0.000 70 0 0.4400 108.4% -0.00 0.0004 -0.002
30.20 31.00 1.00 0.0006 0.000 75 0 1.58 120.7% -0.00 0.0006 -0.003
25.20 26.00 1.00 0.0010 0.000 80 0 1.58 102.3% -0.00 0.0010 -0.004
20.20 21.95 73.6% 0.99 0.0018 0.000 85 0 0.4200 1 62.6% -0.01 0.0018 -0.005
15.30 16.00 32.6% 0.99 0.0034 0.000 90 0 0.2200 757 43.1% -0.01 0.0034 -0.005
10.30 11.00 20.1% 0.98 0.0073 -0.001 95 0 2.13 3 56.0% -0.02 0.0073 -0.006
9.30 10.00 17.5% 0.98 0.0087 -0.001 96 0 2.13 52.3% -0.02 0.0088 -0.006
8.30 10.00 37.5% 0.98 0.0107 -0.002 97 0 0.4100 1 29.4% -0.02 0.0108 -0.006
7.30 8.20 22.7% 0.98 0.0133 -0.003 98 0 0.2100 22.9% -0.02 0.0134 -0.007
6.30 7.05 15.6% 0.97 0.0170 -0.003 99 0 0.2100 7,802 20.4% -0.03 0.0172 -0.007
5.30 6.20 17.6% 0.97 0.0225 -0.004 100 0 0.2200 15.0K 18.1% -0.03 0.0228 -0.007
4.85 5.55 14.0% 0.96 0.0263 -0.005 100.5 0 0.4200 19.8% -0.04 0.0267 -0.007
4.35 6.85 31.7% 0.96 0.0313 -0.005 101 0 0.4200 10.0K 72.9K 18.3% -0.04 0.0318 -0.007
3.85 4.55 11.6% 0.95 0.0379 -0.006 101.5 0.0100 0.2200 421 14.3% -0.05 0.0386 -0.008
3.35 4.05 10.4% 0.95 0.0469 -0.006 102 0 0.2200 2,865 12.8% -0.05 0.0478 -0.008
2.85 3.55 9.1% 0.93 0.0596 -0.007 102.5 0 0.4300 23 14.0% -0.07 0.0610 -0.009
2.24 3.05 0.92 0.0780 -0.008 103 0 0.2400 1 49.3K 10.3% -0.09 0.0801 -0.010
1.74 2.73 7.8% 0.89 0.1049 -0.010 103.5 0 0.2500 4 9.0% -0.11 0.1082 -0.011
1.43 2.23 8.4% 0.85 0.1433 -0.012 104 0 0.2800 6,260 95.5K 7.8% -0.16 0.1484 -0.013
0.4500 1.77 0.78 0.1946 -0.014 104.5 0 0.3600 2,225 6.8% -0.23 0.2030 -0.015
0.6200 1.34 10 1,176 6.9% 0.69 0.2541 -0.016 105 0.0100 0.4600 2,403 94.5K 5.7% -0.33 0.2680 -0.017
0.3100 0.7900 72 5.4% 0.55 0.3008 -0.017 105.5 0.0100 0.6700 2,688 4.6% -0.47 0.3227 -0.018
0.0600 0.5300 70 20.0K 5.2% 0.40 0.3034 -0.016 106 0.4400 0.9100 137 50.2K 5.2% -0.64 0.3302 -0.018
0 0.3600 518 5.7% 0.26 0.2553 -0.014 106.5 0.7600 1.36 72 5.4% -0.79 0.3021 -0.014
0 0.2700 1 25.0K 6.6% 0.16 0.1842 -0.010 107 0 2.02 8,931 5,937 -0.93 0.2726 -0.016
0 0.2400 4,959 7.8% 0.10 0.1250 -0.008 107.5 1.48 2.31 -0.99 0.0876 -0.028
0 0.4200 3 19.9K 11.1% 0.07 0.0858 -0.007 108 1.97 2.98 3,656 2,434 -1.00 0.0155 -0.035
0 0.2200 10.3% 0.05 0.0618 -0.006 108.5 2.46 3.35 -1.00 0.0000 -0.038
0 1.21 60.8K 20.8% 0.04 0.0472 -0.005 109 3.15 3.85 13.5K 27.1K -1.00 0.0000 -0.040
0 0.2100 12.7% 0.04 0.0378 -0.005 109.5 3.65 4.40 12.3% -1.00 0.0000 -0.040
0 0.1000 49.8K 11.8% 0.03 0.0314 -0.005 110 4.15 4.85 908 605 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.2100 15.1% 0.03 0.0267 -0.005 110.5 4.65 5.40 14.6% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 41.1K 34.4% 0.03 0.0230 -0.005 111 5.15 5.85 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.2100 17.4% 0.02 0.0202 -0.005 111.5 5.20 6.35 -1.00 0.0000 -0.040
0 1.52 15.6K 32.8% 0.02 0.0178 -0.005 112 6.15 6.95 19.4% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 28.0K 40.8% 0.02 0.0143 -0.005 113 7.15 7.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 5,022 22.8% 0.02 0.0118 -0.005 114 8.15 8.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 99 24.8% 0.02 0.0099 -0.005 115 9.15 9.95 25.9% -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 1 26.8% 0.01 0.0084 -0.005 116 10.15 10.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.5200 34.8% 0.01 0.0073 -0.005 117 9.35 11.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 20 30.7% 0.01 0.0064 -0.005 118 12.15 12.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 32.6% 0.01 0.0056 -0.005 119 13.15 13.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2100 34.4% 0.01 0.0050 -0.005 120 14.15 14.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 2.13 63.0% 0.01 0.0044 -0.005 121 15.15 15.95 37.6% -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2200 38.4% 0.01 0.0040 -0.005 122 16.15 16.85 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.2200 40.1% 0.01 0.0036 -0.005 123 17.15 17.95 41.3% -1.00 0.0000 -0.042
0 0.2200 41.9% 0.01 0.0033 -0.005 124 18.15 18.85 -1.00 0.0000 -0.042
0 0.4200 48.9% 0.01 0.0030 -0.005 125 19.15 19.85 -1.00 0.0000 -0.042
0 2.13 74.9% 0.01 0.0028 -0.005 126 20.15 20.95 46.6% -1.00 0.0000 -0.042
0 0.4100 57.6% 0.01 0.0020 -0.004 130 24.15 24.85 -1.00 0.0000 -0.042
0 2.13 94.1% 0.00 0.0014 -0.004 135 29.15 29.85 -1.00 0.0000 -0.043
0 2.13 103.7% 0.00 0.0011 -0.004 140 34.15 34.85 -1.00 0.0000 -0.043
0 2.13 112.8% 0.00 0.0008 -0.003 145 39.15 39.85 -1.00 0.0000 -0.043

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

4%25%46%67%105.590.00124.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP