Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LOW chuỗi quyền chọn Lowe's Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (191.85–209.15) · ATM IV 25.6% · P/C open interest 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
88.40 91.80 2 90.1% 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.3500 52 128.4% -0.00 0.0000 -0.001
83.70 86.90 121.5% 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.15 24 161.8% -0.00 0.0000 -0.002
78.40 81.90 91.7% 1.00 0.0001 0.000 120 0 2.15 5 151.1% -0.00 0.0001 -0.002
73.80 76.80 103.3% 1.00 0.0001 0.000 125 0 1.15 16 124.8% -0.00 0.0001 -0.002
68.50 71.90 98.4% 1.00 0.0001 0.000 130 0 0.8000 15 108.7% -0.00 0.0001 -0.003
63.00 67.00 1.00 0.0002 0.000 135 0 0.6500 14 97.0% -0.00 0.0002 -0.003
58.30 61.90 1 1.00 0.0002 0.000 140 0 0.2000 10 75.0% -0.00 0.0002 -0.004
53.00 57.00 1.00 0.0003 0.000 145 0 0.4000 18 75.5% -0.00 0.0003 -0.004
48.30 51.90 1 1.00 0.0004 0.000 150 0 0.5000 25 71.0% -0.00 0.0004 -0.005
43.50 46.50 1.00 0.0006 -0.001 155 0 0.3000 5 59.1% -0.00 0.0006 -0.006
38.90 42.00 6 57.1% 0.99 0.0009 -0.003 160 0 0.3000 92 52.7% -0.01 0.0009 -0.008
33.80 37.00 48.0% 0.99 0.0014 -0.006 165 0 0.0500 2 115 36.6% -0.01 0.0014 -0.011
29.40 32.00 5 49.8% 0.99 0.0022 -0.011 170 0 0.1500 259 36.2% -0.01 0.0023 -0.015
23.20 27.10 3 0.98 0.0038 -0.018 175 0.0500 0.3500 256 35.8% -0.02 0.0039 -0.021
19.60 22.20 8 38.4% 0.96 0.0069 -0.029 180 0.1000 0.3000 194 29.5% -0.04 0.0070 -0.032
14.30 17.40 77 30.0% 0.92 0.0129 -0.050 185 0.3500 0.6000 27 4,416 28.2% -0.08 0.0130 -0.052
12.60 15.20 32.3% 0.89 0.0173 -0.066 187.5 0.4500 1.00 16 60 27.8% -0.12 0.0175 -0.068
10.50 12.70 13 29.7% 0.84 0.0223 -0.084 190 1.00 1.10 153 1,582 27.0% -0.17 0.0226 -0.087
7.90 9.60 22.0% 0.77 0.0274 -0.104 192.5 1.40 1.75 4 39 26.8% -0.23 0.0277 -0.106
7.00 7.90 48 26.1% 0.70 0.0318 -0.120 195 2.15 2.75 28 2,298 27.8% -0.31 0.0322 -0.123
5.10 6.70 18 19 26.3% 0.61 0.0350 -0.132 197.5 3.10 3.50 16 54 27.2% -0.39 0.0355 -0.134
3.80 4.70 22 181 24.3% 0.52 0.0365 -0.137 200 4.20 4.60 49 3,871 26.9% -0.49 0.0371 -0.139
2.65 3.50 1 1 24.3% 0.43 0.0361 -0.135 202.5 5.40 6.10 1 111 26.8% -0.58 0.0368 -0.137
2.00 2.85 6 24.8% 0.35 0.0338 -0.126 205 6.60 8.00 3 87 26.5% -0.67 0.0346 -0.129
1.10 1.80 3 20 24.0% 0.27 0.0301 -0.113 207.5 8.00 10.80 2 17 28.6% -0.74 0.0310 -0.115
0.9000 1.20 15 724 24.8% 0.20 0.0257 -0.097 210 10.60 11.70 9 2,302 27.1% -0.81 0.0265 -0.099
0 1.20 18 75 23.9% 0.15 0.0210 -0.081 212.5 11.50 14.30 45 22.4% -0.87 0.0222 -0.082
0.2500 0.7000 2 82 25.5% 0.11 0.0167 -0.065 215 13.70 16.50 7 -0.91 0.0184 -0.070
0.1500 0.9000 2 77 29.2% 0.08 0.0130 -0.052 217.5 16.10 19.30 17 -0.94 0.0155 -0.062
0.0500 0.5500 34 2,837 28.3% 0.06 0.0100 -0.042 220 18.40 22.40 1,802 31.3% -0.97 0.0126 -0.053
0 0.5500 14 30.4% 0.04 0.0077 -0.034 222.5 20.90 24.40 1 -0.98 0.0089 -0.037
0 0.4500 128 31.7% 0.03 0.0060 -0.027 225 23.40 26.50 -0.99 0.0045 -0.031
0 0.4000 16 33.4% 0.03 0.0047 -0.023 227.5 25.90 29.00 -1.00 0.0020 -0.028
0.0500 0.3500 49 2,360 35.7% 0.02 0.0038 -0.020 230 28.40 31.70 285 -1.00 0.0008 -0.028
0 0.3500 4 37.1% 0.02 0.0031 -0.017 232.5 30.90 33.40 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.5500 125 42.5% 0.02 0.0026 -0.016 235 33.40 36.60 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.2500 39.4% 0.01 0.0022 -0.014 237.5 35.90 38.50 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.5000 76 2,250 33.8% 0.01 0.0019 -0.013 240 38.80 42.30 1,157 55.4% -1.00 0.0000 -0.028
0 0.2000 42.0% 0.01 0.0017 -0.012 242.5 40.90 43.50 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.4000 1 48.6% 0.01 0.0015 -0.011 245 43.40 46.00 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.1000 4 2,434 40.4% 0.01 0.0012 -0.010 250 48.30 51.70 14 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.3000 54.2% 0.01 0.0009 -0.009 255 53.40 56.00 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.3000 1,314 57.8% 0.01 0.0008 -0.008 260 58.90 61.10 4 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.3500 62.7% 0.00 0.0006 -0.007 265 63.40 66.30 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.0500 1,680 52.6% 0.00 0.0005 -0.007 270 68.40 71.30 4 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.1500 1 1,306 65.5% 0.00 0.0004 -0.006 280 78.40 81.00 2 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.1500 680 71.4% 0.00 0.0003 -0.005 290 88.40 91.80 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.5000 967 89.5% 0.00 0.0002 -0.004 300 98.40 101.20 -1.00 0.0000 -0.028

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%31%42%53%200.5165.0235.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP