Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LOW chuỗi quyền chọn Lowe's Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.6% (179.09–212.88) · ATM IV 36.5% · Open interest P/C 1.19

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
54.00 57.90 1.00 0.0000 0.000 140 0 0.7500 32 60.9% -0.01 0.0010 -0.013
48.90 52.70 1.00 0.0000 0.000 145 0 0.7000 16 54.7% -0.02 0.0014 -0.016
44.00 47.50 4 1.00 0.0004 0.000 150 0 0.3000 1 315 43.0% -0.02 0.0020 -0.020
38.90 42.60 0.99 0.0018 -0.001 155 0.1000 0.4000 1 355 41.7% -0.03 0.0028 -0.026
34.00 37.70 1 0.98 0.0048 -0.038 160 0.3500 0.4500 3 233 40.1% -0.04 0.0040 -0.034
29.50 32.20 1 0.95 0.0083 -0.076 165 0.5500 0.8000 2 302 39.3% -0.07 0.0057 -0.045
25.10 27.60 2 35.8% 0.91 0.0094 -0.061 170 1.00 1.20 2 235 38.4% -0.10 0.0079 -0.059
20.80 23.50 10 37.0% 0.85 0.0107 -0.074 175 1.55 1.95 5 518 37.7% -0.15 0.0107 -0.077
18.90 21.50 37.5% 0.82 0.0120 -0.083 177.5 2.00 2.40 37.5% -0.18 0.0121 -0.086
17.10 18.90 1 75 35.8% 0.79 0.0134 -0.093 180 2.55 2.90 2 326 37.2% -0.21 0.0136 -0.095
15.00 17.70 37.0% 0.75 0.0148 -0.102 182.5 3.10 3.50 36.7% -0.25 0.0150 -0.104
13.70 14.90 1 65 35.3% 0.71 0.0161 -0.110 185 3.90 4.40 3 1,132 37.2% -0.29 0.0163 -0.112
11.80 14.30 37.2% 0.67 0.0172 -0.116 187.5 4.60 5.50 37.3% -0.33 0.0174 -0.119
11.20 11.60 477 36.6% 0.63 0.0181 -0.122 190 5.60 6.10 298 36.4% -0.38 0.0184 -0.124
8.90 10.40 35.0% 0.58 0.0188 -0.125 192.5 6.50 7.60 36.8% -0.42 0.0191 -0.127
8.40 9.00 846 36.4% 0.53 0.0192 -0.127 195 7.90 8.50 564 36.5% -0.47 0.0196 -0.129
6.60 8.00 35.4% 0.48 0.0194 -0.127 197.5 9.00 10.50 37.4% -0.52 0.0197 -0.129
6.20 6.60 23 601 36.0% 0.44 0.0192 -0.125 200 10.60 11.20 48 36.1% -0.57 0.0196 -0.127
4.60 6.00 35.3% 0.39 0.0188 -0.121 202.5 11.90 14.10 38.4% -0.62 0.0193 -0.123
4.00 4.50 1 34.2% 0.35 0.0182 -0.116 205 13.70 14.60 36.0% -0.66 0.0187 -0.118
3.30 5.40 38.1% 0.30 0.0173 -0.109 207.5 15.30 16.60 36.1% -0.71 0.0178 -0.111
3.00 3.20 7 471 35.1% 0.26 0.0162 -0.102 210 17.30 18.20 13 35.6% -0.75 0.0168 -0.104
2.15 4.00 37.9% 0.23 0.0150 -0.093 212.5 19.10 21.50 38.9% -0.79 0.0156 -0.096
1.90 2.25 50 34.9% 0.20 0.0137 -0.085 215 21.10 23.40 38.6% -0.82 0.0144 -0.087
1.40 2.20 35.6% 0.17 0.0123 -0.077 217.5 23.20 25.50 38.7% -0.85 0.0131 -0.079
1.20 1.50 8 716 34.7% 0.14 0.0110 -0.069 220 25.40 27.50 6 38.3% -0.88 0.0119 -0.071
0.8000 1.95 37.2% 0.12 0.0098 -0.062 222.5 27.60 29.90 39.1% -0.90 0.0107 -0.064
0.7000 1.00 34.6% 0.10 0.0086 -0.055 225 30.00 32.60 41.7% -0.92 0.0096 -0.058
0.5000 0.6500 13 208 35.2% 0.07 0.0066 -0.044 230 34.80 37.00 5 42.2% -0.95 0.0074 -0.047
0.2000 1.15 40.1% 0.05 0.0051 -0.035 235 39.10 42.30 43.7% -0.97 0.0054 -0.035
0.1500 0.4000 115 36.8% 0.04 0.0040 -0.030 240 43.90 47.30 46.0% -0.98 0.0037 -0.023
0 1.00 44.2% 0.03 0.0032 -0.025 245 49.10 52.20 50.2% -0.99 0.0025 -0.012
0 0.7500 80 44.9% 0.03 0.0026 -0.022 250 54.00 57.20 52.8% -0.99 0.0017 -0.005
0 0.2000 1 1 41.7% 0.02 0.0018 -0.018 260 63.90 67.20 58.2% -1.00 0.0007 0.000
0 1.20 11 60.7% 0.01 0.0013 -0.015 270 74.00 77.30 66.2% -1.00 0.0003 0.000
0 0.9500 63.4% 0.01 0.0010 -0.013 280 83.90 87.30 71.0% -1.00 0.0001 0.000
0 1.75 76.1% 0.01 0.0008 -0.011 290 93.90 97.30 76.4% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%36%40%45%196.0165.0230.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company