Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LOW chuỗi quyền chọn Lowe's Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±27.8% (146.36–258.86) · ATM IV 30.7% · P/C open interest 0.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
98.00 101.50 3 37.4% 0.96 0.0009 0.000 105 1.40 2.05 15 38.5% -0.04 0.0010 -0.007
94.00 96.80 2 37.1% 0.96 0.0011 0.000 110 1.75 2.20 5 9 37.4% -0.05 0.0012 -0.008
89.50 92.80 9 36.7% 0.95 0.0013 0.000 115 2.10 2.80 9 37.1% -0.06 0.0013 -0.009
85.50 88.80 10 37.1% 0.94 0.0015 0.000 120 2.50 3.30 12 36.4% -0.07 0.0015 -0.010
81.50 84.60 2 36.7% 0.93 0.0017 0.000 125 3.00 3.80 13 35.8% -0.08 0.0018 -0.011
77.00 80.30 1 35.3% 0.92 0.0019 -0.001 130 3.60 4.50 11 35.4% -0.09 0.0020 -0.012
73.00 76.40 1 35.0% 0.90 0.0022 -0.003 135 4.20 5.20 18 34.8% -0.10 0.0022 -0.013
69.00 72.30 37 34.3% 0.89 0.0024 -0.004 140 5.00 6.00 27 34.4% -0.12 0.0025 -0.015
65.50 69.00 2 34.8% 0.87 0.0027 -0.006 145 5.70 7.00 5 34.0% -0.13 0.0028 -0.016
61.50 64.40 1 35 33.3% 0.86 0.0030 -0.008 150 6.80 8.00 11 33.7% -0.15 0.0031 -0.017
58.00 60.90 1 9 33.2% 0.84 0.0033 -0.010 155 7.70 9.20 25 33.2% -0.17 0.0034 -0.018
54.60 57.90 2 12 33.4% 0.82 0.0035 -0.012 160 9.20 10.60 7 33.3% -0.19 0.0036 -0.019
51.00 53.90 9 32.5% 0.80 0.0038 -0.013 165 10.50 11.80 11 32.8% -0.21 0.0039 -0.020
48.00 50.30 2 60 32.1% 0.77 0.0041 -0.015 170 11.70 13.20 311 32.3% -0.24 0.0042 -0.021
44.50 47.30 4 4 31.7% 0.75 0.0043 -0.016 175 13.00 15.10 17 32.0% -0.26 0.0045 -0.022
41.50 44.20 1 48 31.5% 0.73 0.0046 -0.018 180 15.10 16.70 78 31.9% -0.29 0.0048 -0.023
38.50 41.30 17 31.1% 0.70 0.0048 -0.019 185 16.80 18.90 19 31.7% -0.31 0.0050 -0.024
36.00 38.60 32 31.1% 0.68 0.0050 -0.020 190 18.90 20.80 119 31.4% -0.34 0.0052 -0.024
33.50 36.00 9 31.0% 0.65 0.0052 -0.021 195 21.00 23.00 15 31.2% -0.37 0.0055 -0.025
30.60 33.40 3 112 30.5% 0.63 0.0054 -0.022 200 23.60 24.90 1 118 30.9% -0.39 0.0057 -0.025
26.00 28.80 122 30.1% 0.57 0.0056 -0.023 210 28.00 31.10 494 30.9% -0.45 0.0060 -0.025
22.00 24.80 178 29.9% 0.52 0.0057 -0.024 220 33.50 36.80 119 30.5% -0.51 0.0062 -0.025
18.80 21.30 22 596 29.9% 0.47 0.0058 -0.024 230 40.30 42.60 151 30.4% -0.57 0.0064 -0.024
15.80 18.10 20 228 29.6% 0.42 0.0057 -0.024 240 47.00 49.80 760 30.4% -0.62 0.0065 -0.023
13.10 15.50 1 758 29.5% 0.37 0.0056 -0.023 250 54.30 57.00 1 74 30.2% -0.68 0.0066 -0.022
11.50 12.90 17 72 29.5% 0.33 0.0053 -0.022 260 60.50 65.00 98 29.3% -0.74 0.0065 -0.021
9.00 10.90 1 267 29.0% 0.29 0.0051 -0.021 270 70.20 73.00 97 30.1% -0.79 0.0063 -0.018
7.60 9.30 120 29.1% 0.25 0.0048 -0.020 280 78.60 81.50 28 29.9% -0.84 0.0059 -0.015
6.30 7.80 6 147 29.0% 0.22 0.0044 -0.018 290 87.50 90.50 53 30.0% -0.88 0.0054 -0.011
5.20 6.60 2 259 29.0% 0.19 0.0041 -0.017 300 96.70 100.00 26 30.4% -0.92 0.0060 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%30%32%34%202.6170.0230.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP