Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KRE chuỗi quyền chọn State Street SPDR S&P Regional Banking ETF

Cboe delayed options data · tính đến Sep 03, 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.3% (72.39–77.41) · ATM IV 20.6% · P/C open interest 1.54

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.45 35.55 6 150.1% 1.00 0.0001 0.000 40 0 0.1000 340 133.7% -0.00 0.0001 -0.001
27.85 32.00 3 104.1% 1.00 0.0003 0.000 45 0 1.05 1,295 164.7% -0.00 0.0003 -0.002
22.95 26.90 2 80.5% 1.00 0.0007 0.000 50 0 0.0500 8,608 82.4% -0.00 0.0007 -0.002
19.50 20.60 283 82.8% 0.99 0.0015 0.000 55 0 0.0900 5,263 69.8% -0.00 0.0015 -0.004
18.50 19.60 78.4% 0.99 0.0018 0.000 56 0 0.3000 727 80.1% -0.01 0.0018 -0.004
17.50 18.65 76.5% 0.99 0.0022 0.000 57 0 0.6500 5,407 88.7% -0.01 0.0022 -0.005
16.35 17.60 60.7% 0.99 0.0027 0.000 58 0 0.0600 2,088 56.0% -0.01 0.0027 -0.005
15.00 16.90 1 51.9% 0.99 0.0032 0.000 59 0 0.3100 379 68.2% -0.01 0.0032 -0.006
14.00 15.90 161 48.2% 0.99 0.0040 0.000 60 0 0.1100 14.8K 49.4% -0.01 0.0040 -0.007
11.95 16.05 88 52.7% 0.99 0.0049 -0.001 61 0 0.7200 4,242 72.4% -0.01 0.0049 -0.008
12.40 13.80 153 57.5% 0.98 0.0060 -0.002 62 0 2.14 307 93.5% -0.02 0.0060 -0.009
11.55 12.80 166 57.8% 0.98 0.0075 -0.004 63 0 0.1200 485 44.1% -0.02 0.0075 -0.010
10.55 11.70 208 50.8% 0.97 0.0094 -0.006 64 0 0.2800 1 5,132 47.5% -0.03 0.0095 -0.011
9.60 10.65 3,304 46.7% 0.97 0.0120 -0.008 65 0.0500 0.1600 22.1K 41.2% -0.03 0.0120 -0.013
8.45 9.65 116 38.2% 0.96 0.0153 -0.010 66 0 2.19 1 1,263 72.3% -0.04 0.0154 -0.015
7.65 8.80 644 42.9% 0.95 0.0197 -0.013 67 0 0.1900 3,515 33.3% -0.05 0.0198 -0.017
6.15 9.10 401 51.0% 0.94 0.0256 -0.016 68 0 0.2000 868 6,607 30.0% -0.06 0.0258 -0.020
5.75 6.35 358 26.7% 0.92 0.0335 -0.020 69 0.0500 0.2100 29 6,671 27.9% -0.08 0.0337 -0.023
5.45 6.10 21 33.6% 0.90 0.0384 -0.022 69.5 0 0.4300 32 33 29.6% -0.10 0.0387 -0.025
5.00 5.60 23.4K 32.1% 0.89 0.0441 -0.024 70 0.1000 0.4700 2,201 15.1K 29.9% -0.11 0.0444 -0.027
4.35 5.00 127 25.9% 0.87 0.0506 -0.026 70.5 0 0.3800 221 24.5% -0.13 0.0510 -0.029
4.10 4.70 7 927 30.0% 0.85 0.0581 -0.029 71 0.0600 0.5600 5 23.0K 26.2% -0.15 0.0585 -0.031
3.65 4.05 146 26.3% 0.83 0.0664 -0.031 71.5 0.1200 0.7700 10 540 27.3% -0.18 0.0670 -0.033
3.10 3.95 1 5,675 27.8% 0.80 0.0757 -0.033 72 0.2000 0.6300 911 53.9K 24.1% -0.21 0.0764 -0.035
2.45 3.40 4 31 22.9% 0.76 0.0856 -0.036 72.5 0.2000 0.6300 874 312 21.5% -0.24 0.0864 -0.037
2.31 4.70 4 1,391 40.3% 0.72 0.0958 -0.038 73 0.4300 0.7800 97 24.0K 22.7% -0.28 0.0968 -0.040
1.96 2.61 2 756 24.1% 0.67 0.1057 -0.040 73.5 0.5200 2.89 13 179 39.2% -0.33 0.1069 -0.041
1.48 2.17 256 1,952 21.5% 0.62 0.1143 -0.042 74 0.6700 1.17 2,458 22.4K 22.2% -0.38 0.1157 -0.043
1.07 1.76 167 1,143 19.4% 0.56 0.1206 -0.043 74.5 0.8200 1.20 19 1,021 20.1% -0.44 0.1222 -0.043
1.10 1.50 41 36.5K 21.8% 0.50 0.1236 -0.043 75 0.8900 1.52 70 26.3K 19.3% -0.50 0.1255 -0.043
0 3.20 814 30.6% 0.44 0.1229 -0.042 75.5 1.11 1.92 5 23 19.9% -0.56 0.1250 -0.043
0.5800 0.9600 421 1,971 20.0% 0.38 0.1185 -0.041 76 1.38 2.19 51 7,020 19.2% -0.63 0.1207 -0.041
0.1000 0.7500 697 151 20.9% 0.33 0.1111 -0.039 76.5 1.64 2.51 2 7 18.2% -0.68 0.1134 -0.039
0.3100 0.6200 632 22.7K 20.0% 0.28 0.1018 -0.037 77 2.38 2.85 100 1,186 21.6% -0.73 0.1042 -0.037
0.2800 0.5100 234 238 20.9% 0.24 0.0916 -0.034 77.5 2.60 3.20 4 19.2% -0.77 0.0939 -0.034
0.2500 0.5900 789 10.5K 23.7% 0.20 0.0814 -0.032 78 1.86 3.60 1,786 -0.81 0.0834 -0.031
0.0100 0.3600 997 2,961 19.6% 0.17 0.0716 -0.029 78.5 2.90 4.70 2 20.5% -0.84 0.0735 -0.028
0.1200 0.3300 33 7,949 22.8% 0.14 0.0627 -0.027 79 2.33 4.80 49 144 -0.87 0.0642 -0.025
0 0.2900 1 21.8% 0.12 0.0548 -0.025 79.5 4.10 7.00 1 1 42.7% -0.89 0.0559 -0.023
0.1100 0.2500 47 34.8K 24.9% 0.11 0.0477 -0.022 80 3.15 6.80 1 403 -0.91 0.0485 -0.020
0.0200 0.2200 6 24.1% 0.09 0.0416 -0.021 80.5 5.25 5.90 -0.92 0.0439 -0.018
0 1.35 42.6% 0.08 0.0363 -0.019 81 5.85 6.40 -0.93 0.0397 -0.016
0 0.1600 26.4% 0.06 0.0278 -0.016 82 6.40 7.60 -0.96 0.0341 -0.013
0 2.16 60.1% 0.05 0.0215 -0.013 83 7.45 8.60 -0.97 0.0285 -0.012
0 2.15 64.0% 0.04 0.0168 -0.011 84 8.50 9.60 -0.98 0.0209 -0.014
0 0.1500 11.9K 34.2% 0.03 0.0132 -0.010 85 9.50 10.60 -0.99 0.0144 -0.016
0 0.3100 602 52.7% 0.01 0.0046 -0.005 90 14.35 15.60 -1.00 0.0000 -0.027
0 0.7000 520 76.2% 0.00 0.0019 -0.003 95 19.45 20.60 -1.00 0.0000 -0.030
0 1.27 101.1% 0.00 0.0009 -0.002 100 24.45 25.60 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.2400 4 65.4% 0.00 0.0005 -0.001 105 29.45 30.60 -1.00 0.0000 -0.031

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%44%72%99%74.9062.0085.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP