Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KO chuỗi quyền chọn The Coca-Cola Company

Cboe delayed options data · tính đến 03:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.1% (88.70–98.20) · ATM IV 21.3% · Open interest P/C 0.72

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.05 47.45 115.1% 1.00 0.0000 0.000 47.5 0 0.4800 10 119.4% -0.00 0.0000 -0.000
42.30 45.25 108.6% 1.00 0.0000 0.000 50 0 0.7300 4 119.8% -0.00 0.0000 -0.000
36.85 40.55 85.1% 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.1000 16 76.6% -0.00 0.0001 -0.000
31.85 35.35 1.00 0.0002 0.000 60 0 2.13 188 113.5% -0.00 0.0002 -0.000
26.65 30.15 12 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.2800 1,420 63.4% -0.00 0.0004 -0.001
24.90 27.65 251 57.0% 1.00 0.0006 0.000 67.5 0 0.0900 580 48.9% -0.00 0.0006 -0.001
23.30 24.60 137 59.9% 1.00 0.0010 0.000 70 0 0.2700 1,985 51.9% -0.00 0.0010 -0.002
20.40 22.05 154 40.8% 0.99 0.0016 0.000 72.5 0 0.1900 1,824 43.9% -0.01 0.0016 -0.002
17.45 20.25 153 43.1% 0.99 0.0026 -0.001 75 0 0.1100 5 3,752 32.1% -0.01 0.0026 -0.003
16.05 16.80 1 639 40.3% 0.99 0.0043 -0.002 77.5 0.0300 0.0500 26 2,573 29.7% -0.01 0.0043 -0.004
13.50 14.35 2 1,061 34.4% 0.98 0.0073 -0.005 80 0.0500 0.1000 29 3,919 28.0% -0.02 0.0073 -0.006
12.00 13.50 24.2% 0.97 0.0090 -0.006 81 0.0400 0.1400 21 26.9% -0.03 0.0091 -0.007
11.00 12.50 22.1% 0.96 0.0112 -0.007 82 0.0200 0.1200 4 23.9% -0.04 0.0113 -0.009
11.05 12.05 18 2,175 32.0% 0.96 0.0126 -0.008 82.5 0.1100 0.1500 14 3,863 25.8% -0.04 0.0126 -0.009
10.05 11.50 21.7% 0.95 0.0141 -0.009 83 0.0800 0.1900 5 25.0% -0.05 0.0142 -0.010
9.10 10.45 19.7% 0.94 0.0176 -0.011 84 0.1200 0.2600 24.7% -0.06 0.0177 -0.012
8.75 9.55 17 4,137 28.0% 0.92 0.0219 -0.013 85 0.2000 0.2800 71 5,127 23.9% -0.08 0.0220 -0.015
7.30 8.70 22.5% 0.90 0.0270 -0.016 86 0.2700 0.3100 123 22.8% -0.10 0.0273 -0.017
6.40 7.70 21.2% 0.87 0.0329 -0.019 87 0.3300 0.4700 24 22.6% -0.13 0.0332 -0.020
6.55 7.00 15 3,457 23.7% 0.86 0.0362 -0.021 87.5 0.4000 0.5000 79 3,619 22.2% -0.14 0.0365 -0.022
5.60 6.85 21.6% 0.84 0.0395 -0.022 88 0.5000 0.5900 20 22.4% -0.16 0.0399 -0.024
4.95 6.00 22.3% 0.80 0.0464 -0.026 89 0.6500 0.8100 445 22.1% -0.20 0.0470 -0.027
4.55 4.80 19.4K 9,364 21.7% 0.75 0.0531 -0.029 90 0.9000 0.9900 5,188 2,254 21.7% -0.26 0.0540 -0.030
3.80 4.25 338 22.1% 0.69 0.0592 -0.032 91 1.07 1.43 24 21.7% -0.31 0.0602 -0.033
3.10 3.50 205 21.2% 0.63 0.0640 -0.034 92 1.44 1.65 18 21.0% -0.38 0.0652 -0.035
2.91 3.15 92 5,954 21.4% 0.60 0.0658 -0.035 92.5 1.67 1.88 210 888 21.2% -0.41 0.0672 -0.036
2.62 2.91 573 21.5% 0.56 0.0671 -0.036 93 1.88 2.09 122 21.1% -0.44 0.0686 -0.037
2.09 2.34 79 21.1% 0.50 0.0682 -0.036 94 2.36 2.58 51 20.9% -0.51 0.0700 -0.037
1.69 1.86 825 6,171 21.1% 0.43 0.0673 -0.036 95 2.94 3.15 408 395 21.0% -0.58 0.0694 -0.036
1.28 1.57 14 21.3% 0.36 0.0644 -0.034 96 3.55 3.80 1 20.9% -0.65 0.0668 -0.035
0.9900 1.17 21 20.9% 0.30 0.0599 -0.032 97 4.15 5.10 23.5% -0.71 0.0626 -0.033
0.8900 1.01 1,297 6,915 21.0% 0.28 0.0572 -0.030 97.5 4.35 5.40 22 22.4% -0.74 0.0601 -0.031
0.7200 0.9000 58 20.7% 0.25 0.0542 -0.029 98 4.70 6.00 23.4% -0.77 0.0573 -0.030
0.5600 0.7600 129 21.4% 0.20 0.0480 -0.026 99 5.50 6.85 24.0% -0.82 0.0514 -0.027
0.4100 0.5400 145 3,925 21.1% 0.16 0.0416 -0.022 100 6.35 7.60 135 23.6% -0.86 0.0452 -0.024
0.2800 0.4000 23 21.0% 0.13 0.0353 -0.019 101 7.10 8.60 23.8% -0.90 0.0392 -0.021
0.1900 0.4300 2 22.3% 0.10 0.0294 -0.016 102 7.95 9.50 23.4% -0.93 0.0336 -0.018
0.0200 0.4600 139 22.6% 0.08 0.0242 -0.014 103 8.95 10.45 24.7% -0.95 0.0292 -0.015
0.0900 0.6900 27.6% 0.06 0.0198 -0.011 104 9.95 11.40 25.8% -0.97 0.0244 -0.012
0.0500 0.2000 32 303 22.7% 0.05 0.0160 -0.009 105 10.95 12.40 27.6% -0.99 0.0153 -0.011
0.0200 0.0600 3 126 24.9% 0.02 0.0061 -0.004 110 15.20 17.90 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.0600 4 125 29.6% 0.01 0.0034 -0.003 115 20.20 22.90 -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%26%35%43%93.4577.50110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company