Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KO chuỗi quyền chọn The Coca-Cola Company

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (86.36–91.44) · ATM IV 16.4% · P/C open interest 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
42.80 44.30 5 1.00 0.0001 0.000 45 0 0.0600 104 131.2% -0.00 0.0002 -0.002
40.35 41.60 1 1.00 0.0001 0.000 47.5 0 0.0600 24 121.5% -0.00 0.0002 -0.003
37.85 39.25 8 1.00 0.0002 0.000 50 0 0.0600 263 112.2% -0.00 0.0003 -0.003
35.35 36.80 31 1.00 0.0002 0.000 52.5 0 0.0100 136 86.6% -0.00 0.0004 -0.003
32.95 34.20 47 1.00 0.0003 0.000 55 0 0.0100 447 79.3% -0.00 0.0005 -0.004
30.35 31.60 158 1.00 0.0004 0.000 57.5 0 0.0600 535 86.8% -0.00 0.0007 -0.004
28.65 29.25 84 59.7% 1.00 0.0005 0.000 60 0 0.0600 2,470 79.0% -0.00 0.0008 -0.004
25.35 26.60 239 1.00 0.0006 0.000 62.5 0 0.0400 1,777 68.2% -0.00 0.0011 -0.005
23.40 24.25 810 1.00 0.0008 0.000 65 0 0.0600 2,606 64.2% -0.01 0.0014 -0.005
20.40 21.65 1 673 1.00 0.0011 0.000 67.5 0 0.0600 4,902 57.1% -0.01 0.0018 -0.005
18.40 19.10 1 2,415 1.00 0.0015 0.000 70 0 0.0100 5,386 41.3% -0.01 0.0025 -0.006
16.35 16.60 10 1,113 41.9% 0.99 0.0020 0.000 72.5 0 0.0300 2,902 40.0% -0.01 0.0034 -0.006
13.65 14.10 1,395 0.99 0.0028 0.000 75 0 0.0400 11 4,434 35.1% -0.01 0.0048 -0.006
11.65 12.10 0.99 0.0039 0.000 77 0 0.0700 30 32.5% -0.02 0.0066 -0.007
11.20 11.60 1,767 0.99 0.0043 0.000 77.5 0 0.0700 6,253 31.2% -0.02 0.0073 -0.007
10.65 11.10 1 0.99 0.0047 0.000 78 0 0.0800 2 30.5% -0.02 0.0080 -0.007
9.65 10.10 0.99 0.0058 0.000 79 0.0100 0.0800 28.4% -0.02 0.0098 -0.007
8.75 9.10 14 3,856 0.99 0.0075 -0.000 80 0.0200 0.0400 6 4,734 24.1% -0.02 0.0125 -0.008
7.70 8.10 3 0.98 0.0101 -0.002 81 0.0400 0.1000 11 24.9% -0.03 0.0166 -0.009
6.70 7.10 1 0.98 0.0143 -0.003 82 0.0100 0.1100 1 10 21.4% -0.04 0.0226 -0.011
6.40 6.60 80 6,552 19.7% 0.97 0.0174 -0.004 82.5 0.0700 0.1400 6 2,641 22.4% -0.05 0.0268 -0.012
5.70 6.15 34 0.97 0.0213 -0.006 83 0.0700 0.1400 1 42 20.9% -0.06 0.0320 -0.014
4.70 5.15 20 0.95 0.0333 -0.010 84 0.1200 0.1800 17 53 19.4% -0.09 0.0463 -0.017
4.00 4.15 16 10.4K 17.2% 0.92 0.0525 -0.016 85 0.2000 0.2400 22 4,887 18.0% -0.13 0.0665 -0.023
3.10 3.25 2 36 16.9% 0.86 0.0796 -0.024 86 0.3500 0.3800 8 265 17.3% -0.21 0.0915 -0.029
2.29 2.40 194 16.4% 0.77 0.1106 -0.033 87 0.5800 0.6200 16 299 16.8% -0.31 0.1162 -0.035
1.93 2.05 45 7,888 16.6% 0.71 0.1248 -0.036 87.5 0.7500 0.7800 10 2,034 16.7% -0.37 0.1260 -0.037
1.61 1.67 21 1,451 16.3% 0.64 0.1362 -0.040 88 0.9400 0.9700 150 673 16.5% -0.43 0.1327 -0.039
1.07 1.11 53 244 16.4% 0.50 0.1461 -0.042 89 1.43 1.47 428 560 16.3% -0.56 0.1344 -0.038
0.6500 0.6900 76 17.4K 16.4% 0.36 0.1360 -0.039 90 2.06 2.21 11 3,062 16.9% -0.69 0.1205 -0.034
0.3700 0.4100 129 192 16.5% 0.24 0.1110 -0.032 91 2.73 3.15 158 17.9% -0.80 0.0964 -0.027
0.1900 0.2300 13 762 16.6% 0.15 0.0812 -0.024 92 3.60 3.95 53 18.1% -0.87 0.0701 -0.019
0.1400 0.1800 408 4,932 16.8% 0.12 0.0674 -0.020 92.5 4.05 4.50 999 19.8% -0.90 0.0580 -0.015
0.1100 0.1500 303 17.4% 0.09 0.0551 -0.017 93 4.35 4.95 35 17.6% -0.92 0.0475 -0.012
0.0300 0.0900 645 17.2% 0.05 0.0358 -0.011 94 5.45 5.90 3 21.4% -0.95 0.0310 -0.007
0.0400 0.0600 29 27.2K 19.0% 0.03 0.0234 -0.008 95 6.45 6.85 27 23.2% -0.97 0.0203 -0.004
0.0100 0.0400 314 19.1% 0.02 0.0157 -0.006 96 7.45 7.65 1 3 18.8% -0.98 0.0137 -0.001
0.0100 0.0800 136 23.2% 0.02 0.0111 -0.005 97 8.40 8.85 2 27.1% -0.99 0.0097 0.000
0 0.0700 475 23.3% 0.01 0.0095 -0.004 97.5 8.90 9.35 4 28.3% -0.99 0.0083 0.000
0 0.0700 20 24.4% 0.01 0.0082 -0.004 98 9.40 9.85 2 29.5% -0.99 0.0072 0.000
0 0.0700 14 26.4% 0.01 0.0064 -0.003 99 10.40 10.85 1 31.9% -0.99 0.0056 0.000
0 0.0200 6 839 24.2% 0.01 0.0051 -0.003 100 11.40 11.85 112 34.2% -0.99 0.0045 0.000
0 0.0700 2 30.4% 0.01 0.0042 -0.003 101 12.25 13.65 1 49.9% -0.99 0.0038 0.000
0 0.0700 32.3% 0.01 0.0036 -0.003 102 13.35 14.65 54.1% -0.99 0.0032 0.000
0.0100 0.0500 386 37.1% 0.00 0.0024 -0.002 105 16.25 17.65 1 60.3% -1.00 0.0021 0.000
0 0.0300 42.1% 0.00 0.0014 -0.002 110 21.35 22.60 73.2% -1.00 0.0013 0.000
0 0.0600 2 53.6% 0.00 0.0010 -0.002 115 26.35 27.60 84.4% -1.00 0.0009 0.000
0 0.0600 4 61.1% 0.00 0.0007 -0.002 120 31.30 32.60 93.7% -1.00 0.0006 0.000
0 0.0600 2 68.2% 0.00 0.0005 -0.002 125 36.30 37.60 103.4% -1.00 0.0005 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%29%43%57%88.9175.00102.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP