Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KO chuỗi quyền chọn The Coca-Cola Company

Cboe delayed options data · tính đến 09:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.1% (87.23–89.25) · ATM IV 18.2% · P/C open interest 0.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
43.25 45.55 3 8 631.6% 1.00 0.0001 0.000 45 0 0.4500 353.1% -0.00 0.0001 -0.002
36.70 40.55 5 16 354.9% 1.00 0.0001 0.000 50 0 0.0500 301.9% -0.00 0.0001 -0.002
33.00 34.15 6 14 269.2% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.4500 255.3% -0.00 0.0002 -0.003
26.65 30.40 2 1 1.00 0.0003 0.000 60 0 0.0500 212.4% -0.00 0.0003 -0.003
22.90 24.65 2 4 241.4% 1.00 0.0005 -0.001 65 0 0.0100 4 145.8% -0.00 0.0005 -0.004
18.10 19.10 85 28 191.7% 1.00 0.0009 -0.002 70 0 0.0100 16 113.4% -0.00 0.0009 -0.005
17.15 18.05 26 43 142.1% 1.00 0.0011 -0.003 71 0 0.0100 12 107.1% -0.00 0.0011 -0.005
16.15 17.10 20 38 142.1% 1.00 0.0012 -0.003 72 0 0.0100 13 100.9% -0.00 0.0012 -0.005
15.20 16.10 18 21 140.2% 1.00 0.0014 -0.003 73 0 0.0100 23 94.7% -0.00 0.0014 -0.005
14.20 15.05 18 21 125.6% 1.00 0.0016 -0.004 74 0 0.0100 7 88.6% -0.00 0.0016 -0.005
13.20 14.05 18 4 117.4% 1.00 0.0018 -0.004 75 0 0.4500 10 99.3% -0.00 0.0018 -0.005
12.20 13.15 26 5 119.6% 1.00 0.0022 -0.004 76 0 0.2500 13 92.3% -0.00 0.0022 -0.005
11.30 12.05 26 6 111.1% 1.00 0.0026 -0.004 77 0 0.0500 44 85.4% -0.00 0.0026 -0.006
10.15 11.10 18 5 93.3% 1.00 0.0030 -0.005 78 0 0.0500 11 78.5% -0.00 0.0030 -0.006
9.35 10.15 18 5 104.1% 0.99 0.0037 -0.005 79 0 0.0500 2 49 71.6% -0.01 0.0037 -0.006
8.05 9.30 18 16 85.5% 0.99 0.0045 -0.005 80 0 0.0100 1 284 53.0% -0.01 0.0045 -0.006
7.40 7.70 18 4 57.4% 0.99 0.0057 -0.005 81 0 0.2500 71 57.8% -0.01 0.0057 -0.006
6.40 6.70 18 9 50.4% 0.99 0.0073 -0.006 82 0 0.2400 590 49.3% -0.01 0.0073 -0.006
5.35 5.70 2 49 0.99 0.0099 -0.006 83 0 0.0100 911 35.4% -0.01 0.0099 -0.007
4.40 4.65 11 84 0.99 0.0146 -0.007 84 0 0.2500 201 37.1% -0.01 0.0146 -0.008
3.40 3.65 37 158 0.98 0.0257 -0.010 85 0.0100 0.0300 13 701 28.9% -0.02 0.0257 -0.011
2.40 2.70 84 113 18.0% 0.96 0.0583 -0.021 86 0.0100 0.0500 990 244 23.6% -0.04 0.0585 -0.022
1.36 1.74 112 103 19.7% 0.88 0.1480 -0.056 87 0.0300 0.1300 249 936 20.4% -0.12 0.1493 -0.056
0.6300 0.8600 1,107 1,407 18.0% 0.68 0.2942 -0.120 88 0.2200 0.3000 207 1,072 18.4% -0.33 0.3011 -0.122
0.2500 0.3000 4,788 5,354 17.8% 0.36 0.3114 -0.126 89 0.6700 0.8500 154 1,543 18.8% -0.65 0.3197 -0.131
0.0500 0.0900 8,800 8,850 19.1% 0.13 0.1682 -0.061 90 1.46 1.68 86 2,518 20.6% -0.89 0.1703 -0.058
0.0100 0.0300 7,222 13.5K 21.3% 0.04 0.0660 -0.022 91 2.36 2.80 62 332 -0.97 0.0617 -0.020
0.0100 0.0200 69 1,256 25.8% 0.02 0.0253 -0.008 92 3.35 3.65 22 90 -0.99 0.0173 -0.012
0 0.0100 176 2,140 27.5% 0.01 0.0128 -0.005 93 4.35 4.65 9 3 -1.00 0.0067 -0.011
0 0.0100 1,629 32.7% 0.01 0.0086 -0.004 94 5.35 5.65 10 -1.00 0.0043 -0.011
0 0.0200 862 41.0% 0.01 0.0065 -0.004 95 5.90 6.80 2 -1.00 0.0033 -0.011
0 0.2300 105 48.8% 0.01 0.0052 -0.004 96 5.85 8.65 2 -1.00 0.0026 -0.011
0 0.0200 46 51.4% 0.00 0.0042 -0.004 97 8.00 8.85 -1.00 0.0022 -0.011
0 0.0500 15 63.6% 0.00 0.0035 -0.004 98 8.95 9.65 -1.00 0.0018 -0.011
0 0.4500 19 69.0% 0.00 0.0030 -0.004 99 9.95 10.85 -1.00 0.0016 -0.011
0 0.0500 15 74.3% 0.00 0.0026 -0.004 100 10.95 11.75 -1.00 0.0014 -0.011
0 0.4500 6 79.5% 0.00 0.0022 -0.004 101 12.00 12.80 2 -1.00 0.0012 -0.011
0 0.4500 6 84.6% 0.00 0.0020 -0.004 102 12.95 13.95 4 -1.00 0.0010 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%60%105%149%88.2473.00102.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP