Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KMX chuỗi quyền chọn CarMax, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.0% (56.70–65.30) · ATM IV 40.3% · P/C open interest 0.35

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.60 29.20 56 1.00 0.0004 0.000 32.5 0 0.1000 78 129.6% -0.00 0.0004 -0.002
25.00 26.70 257 1.00 0.0006 0.000 35 0 0.1000 269 115.7% -0.00 0.0006 -0.003
22.50 24.30 20 1.00 0.0010 -0.001 37.5 0 0.1500 212 108.7% -0.00 0.0010 -0.003
20.20 21.80 140 0.99 0.0015 -0.002 40 0 0.0500 359 82.6% -0.01 0.0015 -0.004
17.60 19.30 247 0.99 0.0024 -0.004 42.5 0 0.1500 80 83.8% -0.01 0.0024 -0.006
15.20 16.80 362 0.99 0.0040 -0.006 45 0 0.1500 394 72.2% -0.01 0.0040 -0.008
12.60 14.20 102 0.98 0.0067 -0.010 47.5 0 0.1500 358 61.1% -0.02 0.0067 -0.012
10.30 11.80 298 0.96 0.0117 -0.016 50 0 0.2000 163 53.0% -0.04 0.0117 -0.017
7.90 9.30 727 25.9% 0.93 0.0206 -0.024 52.5 0 0.2500 2 196 44.1% -0.07 0.0207 -0.025
5.40 7.10 355 34.2% 0.87 0.0355 -0.036 55 0.2000 0.4500 271 42.3% -0.13 0.0356 -0.036
4.00 4.60 25 1,035 39.2% 0.76 0.0558 -0.050 57.5 0.7500 0.9500 100 819 43.1% -0.24 0.0561 -0.050
2.40 3.00 13 1,292 40.3% 0.60 0.0727 -0.061 60 1.45 1.75 34 295 40.4% -0.40 0.0733 -0.061
1.25 1.65 435 1,542 38.9% 0.42 0.0735 -0.061 62.5 2.70 3.10 16 112 39.9% -0.59 0.0743 -0.062
0.6000 0.9000 11 1,278 39.8% 0.26 0.0595 -0.052 65 4.50 5.30 69 45.5% -0.75 0.0604 -0.052
0.2500 0.4500 66 2,977 40.2% 0.15 0.0418 -0.039 67.5 6.20 7.70 1 46.3% -0.85 0.0428 -0.039
0.1000 0.2500 1 977 42.0% 0.09 0.0274 -0.028 70 8.80 10.00 10 55.0% -0.92 0.0288 -0.028
0 0.2000 4 44.9% 0.05 0.0173 -0.019 72.5 10.80 12.40 49.6% -0.96 0.0187 -0.020
0 0.2000 53 51.9% 0.03 0.0109 -0.013 75 13.40 15.30 71.1% -0.98 0.0126 -0.013
0 0.1500 276 61.9% 0.01 0.0043 -0.006 80 18.20 20.30 81.6% -1.00 0.0013 -0.006
0 0.7500 91 63.3% 0.00 0.0018 -0.003 85 23.10 25.30 91.9% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%35%47%58%61.0052.5070.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP