Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KMI chuỗi quyền chọn Kinder Morgan, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.6% (30.50–32.81) · ATM IV 22.4% · P/C open interest 0.66

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
13.30 14.50 15 184.6% 1.00 0.0000 0.000 18 0 0.2500 50 124.1% 0.00 0.0000 0.000
12.40 13.50 183.6% 1.00 0.0001 0.000 19 0 0.2500 113.3% -0.00 0.0001 0.000
11.50 12.50 51 168.2% 1.00 0.0001 0.000 20 0 0.0200 144 91.8% -0.00 0.0001 0.000
10.05 11.50 2 120.8% 1.00 0.0001 0.000 21 0 0.2500 93.2% -0.00 0.0001 0.000
9.50 10.50 139.3% 1.00 0.0002 0.000 22 0 0.0500 21 83.8% -0.00 0.0002 -0.000
8.05 9.50 97.3% 1.00 0.0007 0.000 23 0 0.0500 268 74.7% -0.00 0.0007 -0.000
7.50 7.75 1.00 0.0024 0.000 24 0 0.0500 41 65.9% -0.00 0.0024 -0.001
6.10 7.45 109 75.4% 0.99 0.0053 0.000 25 0 0.0100 3,354 46.5% -0.01 0.0053 -0.001
5.50 5.80 27 0.99 0.0094 0.000 26 0 0.0500 209 49.1% -0.01 0.0094 -0.002
4.60 4.80 88 43.0% 0.99 0.0156 -0.000 27 0 0.0600 2,032 42.2% -0.01 0.0157 -0.003
3.55 3.80 69 26.6% 0.98 0.0268 -0.001 28 0 0.0200 10 12.5K 28.5% -0.02 0.0270 -0.003
3.10 3.35 33.9% 0.97 0.0375 -0.002 28.5 0.0100 0.0200 1 1 26.5% -0.03 0.0378 -0.004
2.59 2.83 31 852 27.3% 0.95 0.0572 -0.004 29 0.0100 0.0700 7 7,193 27.4% -0.05 0.0577 -0.005
2.10 2.35 28 24.6% 0.92 0.0906 -0.007 29.5 0.0300 0.0900 57 25.4% -0.08 0.0914 -0.008
1.73 1.90 20 3,536 27.0% 0.87 0.1362 -0.010 30 0.0800 0.1400 28 4,115 24.7% -0.14 0.1376 -0.011
1.26 1.48 2 24.4% 0.79 0.1878 -0.014 30.5 0.1200 0.2300 7 107 23.2% -0.21 0.1900 -0.015
0.8800 1.10 1,721 1,895 23.4% 0.68 0.2380 -0.017 31 0.2800 0.3700 11 5,143 23.7% -0.32 0.2410 -0.018
0.6300 0.7300 13 71 23.0% 0.56 0.2706 -0.019 31.5 0.4100 0.5400 4 37 21.7% -0.45 0.2749 -0.019
0.3900 0.5200 47 5,540 23.4% 0.42 0.2694 -0.019 32 0.6500 0.8000 6 2,197 21.0% -0.59 0.2748 -0.019
0.2400 0.3000 6 142 22.9% 0.30 0.2374 -0.017 32.5 0.9700 1.23 22.6% -0.71 0.2434 -0.017
0.1500 0.2300 38 8,083 24.8% 0.20 0.1879 -0.014 33 1.36 1.60 973 21.9% -0.82 0.1932 -0.013
0.0600 0.1100 4 77 23.0% 0.13 0.1377 -0.011 33.5 1.80 2.06 22.9% -0.88 0.1407 -0.010
0.0300 0.0800 161 6,858 24.4% 0.09 0.0984 -0.008 34 2.27 2.56 187 25.5% -0.93 0.1091 -0.007
0.0100 0.0500 11 24.8% 0.06 0.0706 -0.007 34.5 2.77 3.15 -0.96 0.0928 -0.006
0.0200 0.0400 149 13.9K 28.0% 0.04 0.0516 -0.005 35 3.25 3.50 21 -0.98 0.0657 -0.007
0 0.0700 40 32.1% 0.03 0.0384 -0.004 35.5 3.75 4.00 -0.99 0.0414 -0.008
0.0100 0.0600 120 4,918 35.2% 0.03 0.0291 -0.004 36 4.25 4.45 -1.00 0.0198 -0.010
0 0.0600 1 37.3% 0.02 0.0224 -0.003 36.5 4.75 5.05 40.5% -1.00 0.0087 -0.011
0 0.0600 7,409 40.2% 0.02 0.0176 -0.003 37 5.25 5.55 43.6% -1.00 0.0033 -0.013
0 0.0500 625 44.5% 0.01 0.0112 -0.002 38 6.25 6.55 49.5% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.0100 1,740 40.5% 0.01 0.0075 -0.002 39 7.25 7.55 55.2% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.0400 1,878 53.0% 0.01 0.0052 -0.001 40 8.25 8.45 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.0300 882 55.6% 0.00 0.0037 -0.001 41 8.75 9.50 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%30%41%52%31.6626.0037.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP