Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KKR chuỗi quyền chọn KKR & Co. Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.3% (78.05–95.95) · ATM IV 42.4% · Open interest P/C 2.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
31.00 33.70 10 74.8% 1.00 0.0009 0.000 55 0 0.3500 8 81.4% -0.01 0.0010 -0.004
25.40 29.30 60.3% 0.99 0.0022 -0.004 60 0 0.7500 17 6 56.2% -0.01 0.0023 -0.008
21.20 23.80 58.0% 0.97 0.0047 -0.012 65 0.1000 0.2500 5 1 55.3% -0.03 0.0049 -0.015
16.50 18.60 47.0% 0.94 0.0094 -0.024 70 0.2500 0.5000 5 238 50.9% -0.07 0.0097 -0.026
12.10 14.00 46.6% 0.87 0.0169 -0.040 75 0.7000 1.00 1 77 48.1% -0.13 0.0171 -0.042
11.30 13.10 46.3% 0.85 0.0187 -0.043 76 0.7500 1.25 47.7% -0.15 0.0189 -0.045
10.50 12.30 46.6% 0.83 0.0205 -0.047 77 1.00 1.35 2 47.4% -0.17 0.0208 -0.048
9.70 11.60 47.1% 0.81 0.0224 -0.050 78 1.15 1.65 47.5% -0.19 0.0226 -0.052
9.40 10.60 48.5% 0.79 0.0244 -0.053 79 1.35 1.80 46.5% -0.22 0.0245 -0.055
8.60 9.80 42 47.5% 0.76 0.0263 -0.057 80 1.60 1.95 5 374 45.6% -0.24 0.0264 -0.058
7.90 9.00 46.9% 0.74 0.0281 -0.060 81 1.80 2.40 45.9% -0.27 0.0282 -0.061
7.30 8.00 45.4% 0.71 0.0299 -0.062 82 1.95 2.90 45.8% -0.30 0.0300 -0.063
6.90 8.20 33 47.8% 0.69 0.0307 -0.064 82.5 2.35 2.65 31 44.7% -0.32 0.0308 -0.064
6.60 7.50 45.8% 0.68 0.0315 -0.065 83 2.20 3.10 44.3% -0.33 0.0315 -0.065
5.70 6.70 43.2% 0.64 0.0329 -0.067 84 2.75 3.50 45.1% -0.36 0.0329 -0.067
5.50 6.10 1 113 45.0% 0.61 0.0341 -0.068 85 3.20 3.80 5 3,908 44.6% -0.40 0.0341 -0.068
4.60 5.50 2 42.9% 0.57 0.0351 -0.069 86 3.60 4.10 43.4% -0.43 0.0351 -0.069
4.10 4.90 2 42.4% 0.54 0.0358 -0.069 87 4.10 4.80 52 42.4% -0.47 0.0357 -0.069
4.10 4.60 150 43.3% 0.52 0.0360 -0.069 87.5 4.30 4.80 658 42.8% -0.49 0.0359 -0.069
3.50 4.40 2 41.6% 0.50 0.0361 -0.069 88 4.50 5.80 4 46.0% -0.50 0.0361 -0.069
3.50 4.00 8 43.9% 0.47 0.0362 -0.069 89 4.80 5.70 2 41.4% -0.54 0.0361 -0.068
3.10 3.40 4 64 42.9% 0.43 0.0359 -0.068 90 5.70 6.40 3,953 43.4% -0.57 0.0358 -0.067
2.70 3.30 44.0% 0.40 0.0354 -0.066 91 6.20 7.20 43.5% -0.61 0.0353 -0.065
2.30 2.80 3 42.8% 0.36 0.0345 -0.064 92 6.60 7.60 1 40.7% -0.64 0.0345 -0.063
2.25 2.55 1 315 42.8% 0.35 0.0340 -0.063 92.5 6.90 8.50 123 43.4% -0.66 0.0340 -0.062
2.05 2.70 44.1% 0.33 0.0334 -0.061 93 7.40 8.60 42.8% -0.68 0.0334 -0.061
1.75 2.25 3 43.1% 0.30 0.0321 -0.059 94 8.20 9.00 41.3% -0.71 0.0322 -0.058
1.55 1.85 28 176 42.4% 0.27 0.0306 -0.056 95 8.50 10.20 441 41.2% -0.74 0.0308 -0.055
1.30 1.65 6 42.3% 0.24 0.0290 -0.053 96 9.20 11.30 42.6% -0.76 0.0292 -0.052
1.10 1.35 41.6% 0.22 0.0272 -0.049 97 10.00 12.20 43.2% -0.79 0.0276 -0.049
1.00 1.30 147 41.8% 0.21 0.0263 -0.048 97.5 10.40 12.40 259 41.7% -0.80 0.0268 -0.047
0.7500 1.40 41.9% 0.19 0.0254 -0.046 98 10.90 12.90 42.9% -0.81 0.0260 -0.046
0.3000 1.00 37.4% 0.17 0.0236 -0.043 99 12.00 13.60 43.7% -0.83 0.0244 -0.043
0.5500 0.9000 265 727 40.7% 0.15 0.0218 -0.040 100 12.50 14.80 712 43.5% -0.85 0.0228 -0.040
0.2500 0.5500 1 419 43.1% 0.08 0.0138 -0.025 105 17.10 19.40 1 317 45.0% -0.93 0.0159 -0.028
0 0.3000 1 1,279 42.1% 0.04 0.0081 -0.015 110 21.70 24.30 35 -0.98 0.0104 -0.017
0 0.4000 3 467 41.3% 0.02 0.0046 -0.009 115 26.00 29.80 -1.00 0.0010 -0.013
0 0.5000 185 43.0% 0.01 0.0026 -0.005 120 31.10 34.00 -1.00 0.0000 -0.013
0 0.3500 295 61.8% 0.01 0.0015 -0.003 125 36.10 39.70 -1.00 0.0000 -0.013
0 0.3500 111 67.2% 0.00 0.0009 -0.002 130 41.40 44.20 -1.00 0.0000 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%40%46%51%87.0075.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company