Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KKR chuỗi quyền chọn KKR & Co. Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.2% (99.88–112.98) · ATM IV 36.6% · P/C open interest 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
51.10 53.00 1 174.6% 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.9000 50 180.3% -0.00 0.0000 -0.000
45.70 48.00 5 134.6% 1.00 0.0001 0.000 60 0 0.0500 1,165 105.9% -0.00 0.0001 -0.001
41.10 43.10 6 34 137.4% 1.00 0.0001 0.000 65 0 0.3500 340 118.8% -0.00 0.0001 -0.001
36.10 38.10 6 45 119.0% 1.00 0.0003 0.000 70 0 0.1500 464 91.0% -0.00 0.0003 -0.002
30.80 33.10 6 92.8% 1.00 0.0007 -0.000 75 0 0.1500 312 77.6% -0.00 0.0007 -0.004
28.70 30.60 87 96.1% 1.00 0.0011 -0.002 77.5 0 0.1500 39 71.2% -0.01 0.0011 -0.006
25.80 28.10 30 77.5% 0.99 0.0016 -0.005 80 0 0.1000 421 61.4% -0.01 0.0016 -0.008
23.50 25.60 22 75.5% 0.99 0.0024 -0.008 82.5 0 0.2000 10 105 61.5% -0.01 0.0024 -0.011
21.20 23.40 10 38 77.7% 0.98 0.0036 -0.012 85 0 0.2000 10.6K 55.3% -0.02 0.0036 -0.015
18.50 20.70 29 62.7% 0.97 0.0054 -0.018 87.5 0 0.2500 243 51.1% -0.03 0.0054 -0.020
16.20 18.20 14 150 58.8% 0.96 0.0080 -0.025 90 0 0.2000 2,077 43.2% -0.04 0.0081 -0.027
13.60 15.80 78 51.2% 0.94 0.0118 -0.035 92.5 0.1000 0.3500 10 833 43.6% -0.06 0.0119 -0.037
11.50 13.50 10 566 50.9% 0.91 0.0170 -0.047 95 0.2000 0.6000 1 4,415 42.6% -0.09 0.0171 -0.049
10.10 12.50 43.2% 0.89 0.0195 -0.052 96 0.2000 0.6500 1 40.3% -0.11 0.0197 -0.054
9.60 11.60 46.3% 0.87 0.0223 -0.058 97 0.2500 0.7500 2 39.2% -0.13 0.0225 -0.060
9.30 11.20 926 47.4% 0.86 0.0238 -0.061 97.5 0.3500 0.8500 924 39.9% -0.14 0.0241 -0.063
8.70 10.70 44.8% 0.85 0.0254 -0.064 98 0.4500 0.9000 11 39.8% -0.15 0.0256 -0.066
7.90 9.90 44.6% 0.83 0.0286 -0.070 99 0.5500 0.9500 3 38.0% -0.17 0.0289 -0.072
7.30 9.00 1,591 44.7% 0.80 0.0320 -0.076 100 0.6000 1.10 222 3,397 36.3% -0.20 0.0324 -0.078
6.50 8.20 43.7% 0.77 0.0355 -0.082 101 0.7500 1.35 1 35.9% -0.24 0.0358 -0.084
5.50 7.40 1 2 41.0% 0.73 0.0388 -0.088 102 1.15 1.70 12 37.4% -0.27 0.0392 -0.089
5.00 6.50 40.5% 0.69 0.0419 -0.093 103 1.40 1.95 13 36.6% -0.31 0.0424 -0.095
4.20 5.70 16 38.5% 0.65 0.0446 -0.097 104 1.65 2.45 123 7 36.8% -0.36 0.0452 -0.099
3.80 4.90 962 38.3% 0.60 0.0468 -0.100 105 2.05 3.30 24 1,514 39.3% -0.40 0.0474 -0.102
3.20 4.40 5 21 38.2% 0.55 0.0483 -0.102 106 2.30 3.20 1 34.9% -0.45 0.0490 -0.103
2.85 3.80 4 21 38.5% 0.51 0.0489 -0.102 107 2.70 3.80 3 2 34.9% -0.50 0.0497 -0.104
2.35 3.40 21 20 38.5% 0.46 0.0488 -0.102 108 3.20 4.40 73 65 34.8% -0.55 0.0496 -0.103
1.95 2.95 2 6 38.3% 0.41 0.0478 -0.099 109 3.70 4.90 6 64 33.5% -0.60 0.0487 -0.101
1.90 2.10 61 7,145 37.2% 0.36 0.0461 -0.096 110 4.50 5.60 6 1,478 34.6% -0.64 0.0470 -0.098
1.40 2.10 7 53 38.0% 0.32 0.0438 -0.092 111 5.00 6.30 4 33.3% -0.69 0.0447 -0.093
1.10 1.75 100 89 37.4% 0.28 0.0411 -0.087 112 5.80 7.10 34.0% -0.73 0.0420 -0.088
0.8500 1.50 21 15 37.3% 0.25 0.0380 -0.082 113 6.40 8.20 34.9% -0.76 0.0389 -0.083
0.8000 1.25 1 26 38.2% 0.21 0.0349 -0.076 114 6.90 8.80 29.9% -0.80 0.0358 -0.077
0.7000 0.9000 103 3,790 37.4% 0.19 0.0317 -0.070 115 7.70 9.50 921 25.6% -0.83 0.0326 -0.071
0.5000 0.9000 20 38.3% 0.16 0.0286 -0.065 116 8.60 10.50 24.2% -0.85 0.0297 -0.065
0.3000 0.9000 1 230 39.0% 0.14 0.0257 -0.059 117 9.40 11.30 -0.87 0.0269 -0.060
0.0500 0.7000 74 36.3% 0.12 0.0230 -0.054 118 10.30 12.20 -0.89 0.0244 -0.055
0.2000 0.7000 13 40.4% 0.10 0.0204 -0.049 119 11.30 13.20 -0.91 0.0220 -0.051
0.0500 0.4500 2 4,622 36.9% 0.09 0.0182 -0.044 120 12.20 14.30 1,305 -0.93 0.0199 -0.048
0.0500 0.4500 9 38.9% 0.08 0.0161 -0.040 121 12.90 15.50 -0.94 0.0182 -0.045
0.0500 0.4000 40.0% 0.07 0.0142 -0.037 122 14.10 16.10 -0.95 0.0167 -0.042
0.0500 0.3000 6 3 39.8% 0.06 0.0126 -0.033 123 15.10 17.20 -0.96 0.0152 -0.039
0 0.2500 3,373 40.8% 0.05 0.0099 -0.027 125 17.10 19.00 51 -0.98 0.0119 -0.032
0 0.1500 4,418 45.2% 0.02 0.0054 -0.017 130 22.10 24.10 78 -1.00 0.0030 -0.018
0 0.1500 501 52.3% 0.01 0.0031 -0.011 135 27.10 29.40 22 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.1500 131 59.1% 0.01 0.0018 -0.007 140 32.10 34.40 21 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.1500 249 65.5% 0.00 0.0011 -0.005 145 37.10 39.20 12 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.0500 2 359 62.9% 0.00 0.0007 -0.003 150 42.10 44.60 4 7 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.1500 143 77.5% 0.00 0.0005 -0.002 155 47.10 49.10 2 2 -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%37%52%67%106.487.50125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP