Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JPM chuỗi quyền chọn JPMorgan Chase & Co.

Cboe delayed options data · tính đến 03:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.1% (303.65–364.70) · ATM IV 23.0% · Open interest P/C 1.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
163.60 167.40 206 65.5% 1.00 0.0000 0.000 170 0 1.05 596 66.8% -0.00 0.0001 -0.002
158.80 162.30 215 63.0% 1.00 0.0000 0.000 175 0.0200 0.3000 239 54.9% -0.00 0.0001 -0.002
153.75 157.35 179 59.4% 1.00 0.0001 0.000 180 0.0400 0.1000 3 3,642 48.0% -0.00 0.0001 -0.002
148.85 152.50 250 58.7% 1.00 0.0001 0.000 185 0.0400 0.2200 10 766 46.1% -0.00 0.0001 -0.003
144.05 147.60 100 58.1% 1.00 0.0001 0.000 190 0.0300 0.0700 10 2,335 42.7% -0.00 0.0001 -0.003
138.95 142.50 166 53.0% 1.00 0.0001 0.000 195 0 0.4000 488 47.7% -0.00 0.0001 -0.004
134.10 137.70 429 53.1% 1.00 0.0001 0.000 200 0.0500 0.1000 7 3,322 40.8% -0.00 0.0002 -0.004
124.20 127.85 229 49.0% 1.00 0.0002 0.000 210 0 0.4200 1,221 42.0% -0.01 0.0003 -0.006
114.30 118.00 1,714 45.1% 0.99 0.0003 0.000 220 0.0500 0.1800 5 2,455 35.5% -0.01 0.0004 -0.008
104.40 108.15 505 41.4% 0.99 0.0005 0.000 230 0.0300 0.3900 2,550 34.6% -0.01 0.0006 -0.010
94.65 98.35 1,980 38.6% 0.98 0.0007 0.000 240 0.2300 0.4700 1 1,834 33.5% -0.02 0.0008 -0.014
85.60 88.60 2 944 38.5% 0.98 0.0011 -0.001 250 0.4400 0.6500 26 5,552 32.2% -0.03 0.0012 -0.018
76.05 78.90 327 35.9% 0.97 0.0016 -0.009 260 0.5700 0.9000 33 4,084 30.1% -0.04 0.0017 -0.024
66.50 69.15 1,203 32.9% 0.95 0.0023 -0.018 270 0.9300 1.54 24 6,283 29.4% -0.06 0.0024 -0.031
56.30 60.00 35 777 29.5% 0.92 0.0032 -0.028 280 1.76 2.19 8 7,296 28.5% -0.09 0.0034 -0.040
48.05 50.80 2 506 29.0% 0.89 0.0044 -0.040 290 2.72 2.91 96 5,919 27.0% -0.12 0.0046 -0.051
39.45 41.95 5 3,793 27.3% 0.84 0.0059 -0.053 300 3.90 4.40 927 5,830 25.8% -0.18 0.0061 -0.061
31.45 33.85 35 1,634 26.1% 0.77 0.0076 -0.065 310 6.00 6.75 610 5,120 25.4% -0.24 0.0077 -0.071
24.10 25.70 36 3,234 24.3% 0.69 0.0092 -0.075 320 8.35 9.00 173 3,387 23.7% -0.33 0.0092 -0.079
17.55 18.95 31 4,510 23.1% 0.59 0.0104 -0.081 330 11.85 12.70 137 5,946 22.9% -0.42 0.0104 -0.083
12.45 13.55 151 3,201 22.9% 0.49 0.0110 -0.082 340 16.65 18.00 50 2,084 22.7% -0.53 0.0110 -0.081
8.40 9.35 157 5,721 22.1% 0.38 0.0107 -0.077 350 21.85 23.85 2 2,128 21.6% -0.64 0.0109 -0.076
5.55 6.00 394 9,281 21.8% 0.28 0.0096 -0.067 360 28.20 31.15 1,028 20.8% -0.74 0.0103 -0.067
3.40 3.75 768 5,468 21.4% 0.19 0.0080 -0.054 370 36.55 38.90 735 20.3% -0.84 0.0096 -0.058
1.96 2.35 63 2,973 21.3% 0.13 0.0062 -0.040 380 44.85 47.95 75 -0.93 0.0087 -0.052
1.01 1.56 14 3,171 21.3% 0.08 0.0044 -0.029 390 54.40 58.10 13 -0.99 0.0028 -0.062
0.5800 0.9000 21 4,821 21.3% 0.05 0.0030 -0.019 400 64.40 68.15 2 -1.00 0.0000 -0.062
0.2500 0.5500 16 1,607 21.2% 0.03 0.0020 -0.013 410 74.45 78.05 -1.00 0.0000 -0.062
0.1000 0.4500 17 696 21.2% 0.02 0.0014 -0.009 420 84.45 88.05 -1.00 0.0000 -0.062
0.1000 0.3300 26 545 22.1% 0.01 0.0010 -0.007 430 94.45 98.05 -1.00 0.0000 -0.062
0.0500 0.3600 178 313 24.7% 0.01 0.0007 -0.005 440 104.45 108.10 1 -1.00 0.0000 -0.062
0 0.3500 340 25.9% 0.01 0.0005 -0.004 450 114.45 118.10 -1.00 0.0000 -0.062
0 0.3000 367 27.1% 0.01 0.0004 -0.004 460 124.45 128.10 -1.00 0.0000 -0.062
0.0100 0.2200 5 485 25.6% 0.00 0.0003 -0.003 470 134.45 138.00 -1.00 0.0000 -0.062
0 0.9900 36 35.4% 0.00 0.0003 -0.003 480 144.45 148.05 -1.00 0.0000 -0.062
0 2.13 106 41.9% 0.00 0.0002 -0.002 490 154.45 158.25 -1.00 0.0000 -0.062
0 0.1000 759 29.4% 0.00 0.0002 -0.002 500 164.45 168.05 -1.00 0.0000 -0.062

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%23%27%31%334.2280.0390.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company