Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JPM chuỗi quyền chọn JPMorgan Chase & Co.

Cboe delayed options data · tính đến 14:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.1% (307.19–368.63) · ATM IV 23.0% · Open interest P/C 1.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
167.85 170.80 206 52.6% 1.00 0.0001 0.000 170 0 0.5600 596 62.3% -0.00 0.0001 -0.003
162.90 165.85 215 50.6% 1.00 0.0001 0.000 175 0.0200 0.2700 239 55.3% -0.00 0.0001 -0.004
157.95 160.90 179 48.7% 1.00 0.0001 0.000 180 0.0400 0.1000 3,642 49.0% -0.00 0.0001 -0.004
153.00 155.70 250 1.00 0.0001 0.000 185 0.0400 0.3600 774 53.0% -0.00 0.0001 -0.005
148.60 150.70 100 51.6% 1.00 0.0001 0.000 190 0.0300 0.3700 2,341 50.9% -0.00 0.0002 -0.005
143.10 146.00 166 40.7% 1.00 0.0001 0.000 195 0 0.3800 488 48.5% -0.00 0.0002 -0.006
138.10 141.05 429 32.3% 1.00 0.0002 0.000 200 0.0500 0.3800 3,324 47.2% -0.01 0.0002 -0.006
128.30 131.25 229 41.0% 0.99 0.0002 0.000 210 0 0.4300 1,221 43.2% -0.01 0.0003 -0.008
118.30 121.30 1,714 33.1% 0.99 0.0004 0.000 220 0.0500 0.4900 2,456 40.7% -0.01 0.0004 -0.010
108.35 111.40 505 27.0% 0.99 0.0005 -0.001 230 0.0400 0.4100 2,550 36.0% -0.01 0.0006 -0.012
99.15 101.45 1,980 35.7% 0.98 0.0007 -0.004 240 0.0300 0.7000 1,835 34.9% -0.02 0.0008 -0.015
88.85 91.80 2 944 30.9% 0.98 0.0010 -0.009 250 0.3200 0.7700 5,534 33.4% -0.03 0.0011 -0.018
79.10 81.90 1 327 28.5% 0.97 0.0014 -0.014 260 0.5800 0.8000 6 4,073 31.0% -0.04 0.0015 -0.023
70.00 72.40 1,203 30.1% 0.95 0.0020 -0.021 270 0.8500 1.56 6,289 30.6% -0.05 0.0022 -0.030
60.60 62.90 811 28.6% 0.93 0.0028 -0.030 280 1.37 1.99 7,299 28.8% -0.07 0.0030 -0.037
50.90 53.80 505 26.6% 0.90 0.0039 -0.040 290 2.21 2.82 3 5,945 27.7% -0.11 0.0041 -0.047
42.15 44.85 3,793 25.6% 0.86 0.0053 -0.051 300 3.25 4.35 5,997 26.8% -0.15 0.0055 -0.057
33.80 36.40 1,648 24.6% 0.80 0.0069 -0.063 310 4.95 6.05 1 5,225 25.6% -0.21 0.0070 -0.068
25.95 28.50 3,226 23.3% 0.73 0.0086 -0.074 320 7.20 8.85 2 3,440 24.9% -0.29 0.0087 -0.076
20.50 21.75 2 4,519 23.8% 0.64 0.0100 -0.081 330 10.25 12.60 5,967 24.3% -0.38 0.0101 -0.082
14.45 15.75 53 3,252 22.7% 0.53 0.0110 -0.083 340 14.45 16.80 2,072 23.4% -0.48 0.0110 -0.083
9.65 11.05 2 5,754 22.0% 0.42 0.0111 -0.080 350 19.80 22.10 2,130 22.8% -0.60 0.0111 -0.079
6.00 7.35 9,347 21.3% 0.31 0.0103 -0.071 360 26.10 28.80 1,028 22.4% -0.70 0.0106 -0.071
3.10 4.70 45 5,582 20.4% 0.22 0.0088 -0.058 370 33.45 36.20 735 21.8% -0.80 0.0098 -0.062
1.65 2.85 2,957 20.1% 0.15 0.0069 -0.045 380 41.75 44.65 75 21.5% -0.89 0.0089 -0.052
0.8900 1.72 3 3,171 20.1% 0.10 0.0051 -0.033 390 50.95 54.05 5 22.0% -0.97 0.0075 -0.048
0.4500 1.09 4 4,826 20.3% 0.06 0.0036 -0.023 400 60.80 63.90 2 23.8% -1.00 0.0002 -0.029
0.1400 0.7900 1,611 20.7% 0.04 0.0024 -0.016 410 71.20 73.90 28.0% -1.00 0.0000 -0.029
0.0100 0.6200 709 21.5% 0.03 0.0017 -0.012 420 80.85 84.00 29.8% -1.00 0.0000 -0.029
0.1000 0.5000 558 23.3% 0.02 0.0012 -0.009 430 90.65 94.00 31.4% -1.00 0.0000 -0.029
0.0500 0.4000 403 24.1% 0.01 0.0009 -0.007 440 100.60 104.00 1 33.5% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3500 340 25.1% 0.01 0.0007 -0.006 450 110.75 113.85 35.8% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3000 367 26.2% 0.01 0.0006 -0.005 460 120.80 124.00 39.2% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3000 487 27.8% 0.01 0.0005 -0.005 470 130.65 134.00 40.6% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3700 36 30.1% 0.01 0.0004 -0.005 480 140.55 144.00 42.0% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3600 106 31.6% 0.01 0.0004 -0.004 490 150.65 153.95 44.4% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.1600 759 30.2% 0.01 0.0003 -0.004 500 160.90 163.95 48.0% -1.00 0.0000 -0.029

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%22%27%31%337.9280.0390.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company