Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JPM chuỗi quyền chọn JPMorgan Chase & Co.

Cboe delayed options data · tính đến 14:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.7% (316.92–400.62) · ATM IV 24.1% · P/C open interest 1.23

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
177.50 181.20 189 1.00 0.0001 0.000 180 0.0500 0.4100 3,699 48.9% -0.00 0.0001 -0.005
172.60 176.40 250 0.99 0.0001 0.000 185 0 0.4200 728 46.6% -0.01 0.0002 -0.005
168.40 171.40 99 0.99 0.0002 0.000 190 0 0.4300 2,333 45.0% -0.01 0.0002 -0.006
162.80 166.50 166 0.99 0.0002 0.000 195 0.0700 0.4400 388 44.3% -0.01 0.0002 -0.006
157.90 161.55 655 0.99 0.0002 0.000 200 0 0.4600 3,386 42.1% -0.01 0.0002 -0.007
148.10 152.05 275 0.99 0.0003 0.000 210 0 0.5200 1,246 39.5% -0.01 0.0003 -0.009
138.35 142.15 1,739 0.99 0.0004 0.000 220 0.0500 0.6200 2,468 37.7% -0.01 0.0004 -0.011
128.60 132.30 531 28.4% 0.98 0.0005 0.000 230 0.1400 0.7500 2,463 36.1% -0.02 0.0006 -0.013
118.85 122.65 1,983 30.3% 0.98 0.0007 0.000 240 0.3000 0.9200 1,830 34.8% -0.02 0.0007 -0.016
109.50 113.30 978 33.8% 0.97 0.0009 0.000 250 0.9700 1.17 1 5,575 35.1% -0.03 0.0010 -0.019
99.70 103.65 323 31.0% 0.96 0.0012 0.000 260 1.00 1.49 3,754 32.9% -0.04 0.0013 -0.023
90.50 94.10 1,194 31.0% 0.95 0.0015 -0.006 270 1.26 1.96 6,160 31.4% -0.06 0.0016 -0.028
80.95 84.60 744 29.2% 0.93 0.0020 -0.014 280 1.90 2.60 7,187 30.6% -0.07 0.0021 -0.033
71.80 75.45 515 28.4% 0.91 0.0026 -0.022 290 2.57 3.50 4,531 29.5% -0.10 0.0027 -0.040
63.25 66.75 3,827 28.2% 0.88 0.0032 -0.031 300 3.80 4.60 4,841 28.8% -0.12 0.0033 -0.046
54.70 58.40 1,724 27.6% 0.85 0.0040 -0.040 310 4.90 6.05 3,926 27.7% -0.16 0.0041 -0.053
46.65 49.50 3,133 26.2% 0.80 0.0048 -0.049 320 6.65 7.95 2,663 26.9% -0.21 0.0050 -0.060
39.30 42.50 4,258 26.2% 0.75 0.0057 -0.058 330 8.95 10.15 34 5,453 26.1% -0.26 0.0058 -0.066
32.25 35.35 2,554 25.4% 0.69 0.0065 -0.065 340 11.85 13.15 970 25.5% -0.32 0.0066 -0.071
25.95 28.25 5,088 24.4% 0.62 0.0072 -0.070 350 15.40 16.30 1,216 24.6% -0.39 0.0074 -0.074
20.40 22.20 7,485 23.7% 0.55 0.0077 -0.073 360 19.60 21.50 903 24.4% -0.47 0.0079 -0.075
15.75 17.40 3,602 23.4% 0.47 0.0078 -0.072 370 24.00 26.75 507 23.5% -0.55 0.0082 -0.074
11.90 13.15 2,904 22.9% 0.39 0.0077 -0.069 380 29.75 32.80 70 23.0% -0.63 0.0082 -0.070
8.55 10.05 2,852 22.6% 0.32 0.0073 -0.064 390 37.30 39.65 22 23.1% -0.71 0.0078 -0.063
6.10 7.50 4,605 22.4% 0.26 0.0066 -0.057 400 44.15 47.25 19 22.3% -0.78 0.0072 -0.054
4.35 5.50 1,528 22.4% 0.20 0.0058 -0.049 410 52.55 56.25 22.8% -0.84 0.0062 -0.042
2.96 4.10 652 22.4% 0.15 0.0049 -0.042 420 61.25 65.05 1 22.7% -0.89 0.0050 -0.030
2.04 2.91 493 22.3% 0.12 0.0040 -0.034 430 70.90 74.35 23.5% -0.93 0.0039 -0.017
1.40 2.11 324 22.4% 0.09 0.0033 -0.028 440 80.25 84.10 1 24.4% -0.95 0.0028 -0.006
0.9400 1.57 215 22.6% 0.07 0.0026 -0.023 450 89.95 93.80 24.9% -0.97 0.0024 0.000
0.5900 1.23 371 22.8% 0.05 0.0021 -0.019 460 99.75 103.70 26.5% -0.99 0.0024 -0.003
0.3500 0.9900 489 23.1% 0.04 0.0017 -0.015 470 109.85 113.75 28.7% -1.00 0.0000 -0.050
0.1800 0.8200 35 23.5% 0.03 0.0014 -0.013 480 119.95 123.75 30.9% -1.00 0.0000 -0.073
0.0600 0.7100 106 23.9% 0.03 0.0011 -0.012 490 129.75 133.85 32.3% -1.00 0.0000 -0.080
0.0200 0.5800 659 24.4% 0.02 0.0010 -0.010 500 139.75 143.75 1 34.1% -1.00 0.0000 -0.080

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%24%27%31%358.8300.0420.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP