Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JPM chuỗi quyền chọn JPMorgan Chase & Co.

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.0% (343.98–372.58) · ATM IV 20.2% · P/C open interest 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
176.75 180.85 1.00 0.0000 -0.000 180 0 2.13 2 3 153.4% -0.00 0.0000 -0.000
171.80 175.85 1.00 0.0000 -0.000 185 0 2.13 147.9% -0.00 0.0000 -0.000
166.80 170.85 1.00 0.0000 -0.000 190 0 2.13 142.6% -0.00 0.0000 -0.000
161.90 165.90 1.00 0.0000 -0.001 195 0 2.13 137.5% -0.00 0.0000 -0.001
156.80 160.55 1.00 0.0000 -0.001 200 0 2.13 132.4% -0.00 0.0000 -0.001
151.85 155.90 1.00 0.0000 -0.001 205 0 2.13 127.5% -0.00 0.0000 -0.001
146.85 150.90 1.00 0.0000 -0.001 210 0 2.13 122.7% -0.00 0.0000 -0.001
141.85 145.90 1.00 0.0000 -0.001 215 0 2.13 118.0% -0.00 0.0000 -0.001
136.85 140.90 1.00 0.0000 -0.001 220 0 2.13 113.4% -0.00 0.0000 -0.001
131.90 135.95 1.00 0.0000 -0.001 225 0 2.13 108.9% -0.00 0.0000 -0.001
126.90 130.95 1.00 0.0000 -0.001 230 0 2.13 104.5% -0.00 0.0000 -0.001
121.80 125.95 1.00 0.0000 -0.002 235 0 2.13 100.1% -0.00 0.0000 -0.002
116.90 120.95 1.00 0.0000 -0.002 240 0 2.13 95.9% -0.00 0.0000 -0.002
111.95 115.95 1.00 0.0001 -0.002 245 0 2.13 91.7% -0.00 0.0001 -0.002
106.95 111.00 1.00 0.0001 -0.003 250 0 2.13 87.6% -0.00 0.0001 -0.003
101.95 106.00 1.00 0.0001 -0.003 255 0 2.13 83.5% -0.00 0.0001 -0.003
96.95 101.05 1.00 0.0001 -0.004 260 0 2.13 79.5% -0.00 0.0001 -0.004
92.00 96.05 1.00 0.0001 -0.004 265 0 0.6800 12 62.1% -0.00 0.0001 -0.004
87.00 91.05 4 1.00 0.0002 -0.005 270 0 2.13 1 71.7% -0.00 0.0002 -0.005
82.00 86.05 1.00 0.0002 -0.006 275 0 2.14 1 68.0% -0.00 0.0002 -0.006
77.05 81.05 1.00 0.0003 -0.007 280 0 2.14 1 64.2% -0.00 0.0003 -0.007
72.05 76.10 1.00 0.0004 -0.009 285 0 2.14 1 1 60.4% -0.00 0.0004 -0.009
67.05 71.00 0.99 0.0005 -0.011 290 0 2.16 5 56.8% -0.01 0.0005 -0.011
62.10 66.15 0.99 0.0007 -0.013 295 0 2.17 1 53.2% -0.01 0.0007 -0.013
57.15 61.10 10 0.99 0.0009 -0.016 300 0 0.9500 17 42.0% -0.01 0.0009 -0.016
52.30 56.20 10 12 0.99 0.0012 -0.019 305 0 2.00 12 45.0% -0.01 0.0012 -0.019
47.35 51.25 4 21.8% 0.98 0.0017 -0.024 310 0 0.6500 27 33.1% -0.02 0.0017 -0.024
42.30 46.35 1 0.98 0.0023 -0.030 315 0.0200 0.4700 2 37 29.8% -0.02 0.0023 -0.030
37.30 41.50 1 22.9% 0.97 0.0032 -0.038 320 0.1500 0.3800 18 89 26.1% -0.03 0.0032 -0.039
32.55 36.60 1 3 23.0% 0.95 0.0045 -0.050 325 0.3000 0.5300 3 111 25.2% -0.05 0.0045 -0.050
28.35 30.65 21 18.6% 0.93 0.0063 -0.064 330 0.5500 0.7800 22 307 24.5% -0.07 0.0064 -0.065
23.50 26.05 3 20.9% 0.90 0.0088 -0.084 335 0.7700 1.18 47 376 23.3% -0.10 0.0089 -0.085
19.20 21.65 3 13 21.1% 0.85 0.0118 -0.107 340 1.28 1.79 77 246 23.0% -0.15 0.0120 -0.108
15.45 17.95 25 20.6% 0.79 0.0153 -0.131 345 2.08 2.61 91 175 22.4% -0.22 0.0155 -0.133
11.70 13.40 14 81 20.2% 0.70 0.0186 -0.153 350 3.40 3.90 48 285 21.8% -0.30 0.0189 -0.155
8.85 10.50 21 118 20.4% 0.61 0.0213 -0.166 355 5.00 5.75 74 151 21.5% -0.40 0.0217 -0.169
6.25 7.55 358 325 20.0% 0.50 0.0226 -0.168 360 6.75 8.05 19 124 20.3% -0.51 0.0232 -0.172
4.00 4.75 69 259 19.7% 0.38 0.0221 -0.158 365 9.20 11.30 1 17 20.1% -0.63 0.0228 -0.163
2.37 3.05 49 467 19.3% 0.28 0.0197 -0.137 370 12.65 15.15 154 20.6% -0.74 0.0206 -0.143
1.32 1.90 171 511 19.1% 0.19 0.0161 -0.110 375 16.15 19.30 3 20.7% -0.83 0.0171 -0.117
0.7400 1.29 14 606 19.3% 0.12 0.0121 -0.081 380 20.45 23.90 5 21.8% -0.90 0.0128 -0.086
0.4200 0.6500 20 120 19.4% 0.07 0.0084 -0.055 385 25.10 28.15 8 21.6% -0.95 0.0082 -0.054
0.1000 0.5600 19 105 19.3% 0.04 0.0055 -0.035 390 29.60 33.50 20.6% -0.98 0.0043 -0.026
0.0600 0.4100 2 91 21.2% 0.03 0.0034 -0.022 395 34.60 38.50 24.0% -0.99 0.0018 -0.010
0 0.4600 11 84 22.3% 0.02 0.0022 -0.015 400 39.60 43.75 28.7% -1.00 0.0008 -0.004
0 2.17 34.8% 0.01 0.0015 -0.011 405 44.60 48.60 31.2% -1.00 0.0004 -0.002
0 0.2800 3 25.8% 0.01 0.0011 -0.009 410 49.60 53.75 32.9% -1.00 0.0002 -0.001
0.0100 0.1100 5 24.7% 0.01 0.0009 -0.008 415 54.60 58.75 36.4% -1.00 0.0001 -0.001
0 2.14 1 42.4% 0.01 0.0007 -0.007 420 59.60 63.75 37.6% -1.00 0.0001 -0.001
0 2.13 2 44.8% 0.00 0.0006 -0.006 425 64.60 68.75 39.8% -1.00 0.0001 -0.000
0 2.13 1 47.2% 0.00 0.0005 -0.006 430 69.60 73.50 41.0% -1.00 0.0000 -0.000
0 2.13 49.5% 0.00 0.0004 -0.005 435 74.60 78.75 44.1% -1.00 0.0000 -0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%30%43%56%358.3295.0420.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP