Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JNJ chuỗi quyền chọn Johnson & Johnson

Cboe delayed options data · tính đến 21:57 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.6% (238.80–266.90) · ATM IV 23.2% · Open interest P/C 0.77

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
112.70 116.10 1 79.5% 1.00 0.0000 0.000 140 0 0.1500 79.5% -0.00 0.0000 -0.001
107.70 110.65 1.00 0.0000 0.000 145 0 0.7100 91.8% -0.00 0.0000 -0.001
102.70 105.50 1.00 0.0000 0.000 150 0 0.2500 75.4% -0.00 0.0000 -0.001
98.30 100.95 1 77.3% 1.00 0.0001 0.000 155 0 0.6800 81.5% -0.00 0.0001 -0.002
92.80 96.25 66.2% 1.00 0.0001 0.000 160 0 0.2100 65.6% -0.00 0.0001 -0.002
87.75 91.30 60.6% 1.00 0.0001 0.000 165 0 0.6900 72.5% -0.00 0.0001 -0.003
82.80 86.35 58.8% 1.00 0.0002 0.000 170 0 0.4800 64.5% -0.00 0.0002 -0.003
78.40 80.80 55.2% 1.00 0.0002 0.000 175 0 0.6900 63.8% -0.00 0.0002 -0.004
72.85 75.60 1.00 0.0003 0.000 180 0 0.2900 4 52.6% -0.00 0.0003 -0.005
68.50 70.65 43.3% 1.00 0.0004 0.000 185 0 0.4400 11 51.8% -0.00 0.0004 -0.006
62.90 66.40 1 43.5% 0.99 0.0005 0.000 190 0 0.1300 4 40.8% -0.01 0.0005 -0.007
57.95 60.70 10 0.99 0.0007 -0.001 195 0 0.2200 144 40.2% -0.01 0.0007 -0.008
53.55 56.45 8 45.2% 0.99 0.0009 -0.003 200 0 0.3100 35 38.6% -0.01 0.0009 -0.009
43.85 46.55 4 39.8% 0.98 0.0016 -0.007 210 0.0100 0.1500 37 298 28.9% -0.01 0.0016 -0.013
38.70 40.90 28.2% 0.98 0.0023 -0.011 215 0.0100 0.3500 23 29.0% -0.02 0.0023 -0.016
33.85 36.40 28 30.4% 0.97 0.0034 -0.018 220 0.2000 0.3400 39 878 27.5% -0.03 0.0035 -0.022
29.05 31.20 26.3% 0.95 0.0052 -0.027 225 0.2300 0.6300 4 26.2% -0.05 0.0053 -0.031
24.10 26.75 2 35 25.3% 0.92 0.0078 -0.040 230 0.6300 0.7800 70 938 25.2% -0.08 0.0079 -0.044
22.30 24.35 2 26.2% 0.90 0.0094 -0.048 232.5 0.6200 1.09 2 24.4% -0.10 0.0095 -0.051
19.85 22.00 1 24.6% 0.87 0.0112 -0.057 235 1.05 1.27 60 24.3% -0.13 0.0113 -0.060
17.45 20.15 24.4% 0.84 0.0131 -0.066 237.5 1.37 1.70 17 24.3% -0.16 0.0132 -0.069
15.60 17.90 85 24.2% 0.81 0.0150 -0.075 240 1.85 2.13 229 2,030 24.2% -0.19 0.0152 -0.078
14.25 15.75 24.9% 0.77 0.0169 -0.084 242.5 2.33 2.68 58 23.8% -0.23 0.0172 -0.086
11.90 14.20 24.2% 0.72 0.0187 -0.092 245 3.05 3.35 53 23.8% -0.28 0.0190 -0.094
10.45 12.35 24.3% 0.67 0.0203 -0.098 247.5 3.60 4.20 9 23.3% -0.33 0.0207 -0.101
9.20 9.95 82 602 23.2% 0.62 0.0216 -0.104 250 4.60 5.00 235 2,239 23.1% -0.38 0.0220 -0.106
7.45 8.75 11 23.0% 0.57 0.0224 -0.107 252.5 5.65 6.25 15 23.3% -0.44 0.0230 -0.110
6.60 7.15 793 23.0% 0.51 0.0228 -0.108 255 6.65 7.95 49 23.7% -0.50 0.0235 -0.111
5.45 6.00 112 23.0% 0.45 0.0228 -0.107 257.5 8.15 8.95 1 23.2% -0.56 0.0235 -0.110
4.45 5.00 377 2,159 23.1% 0.40 0.0222 -0.104 260 9.65 11.15 9 3,128 24.4% -0.61 0.0231 -0.107
3.65 4.05 10 23.1% 0.34 0.0213 -0.099 262.5 10.90 12.35 6 22.8% -0.67 0.0222 -0.102
2.92 3.25 180 22.9% 0.29 0.0200 -0.092 265 12.45 14.50 23.1% -0.72 0.0210 -0.096
2.26 2.79 14 22.8% 0.25 0.0184 -0.085 267.5 14.45 16.65 23.8% -0.77 0.0195 -0.089
1.79 2.09 709 4,378 22.9% 0.21 0.0166 -0.076 270 16.30 18.45 837 22.9% -0.81 0.0178 -0.080
1.20 1.73 7 22.6% 0.17 0.0147 -0.068 272.5 18.45 20.20 21.8% -0.85 0.0161 -0.072
1.08 1.40 103 23.3% 0.14 0.0129 -0.059 275 20.55 23.00 23.4% -0.89 0.0144 -0.064
0.5500 1.09 16 22.3% 0.11 0.0111 -0.051 277.5 22.55 25.15 21.2% -0.92 0.0127 -0.057
0.5600 0.8100 70 1,819 23.0% 0.09 0.0094 -0.044 280 24.85 27.50 95 -0.94 0.0110 -0.049
0.1300 0.5700 104 22.6% 0.06 0.0066 -0.032 285 29.75 32.65 -0.98 0.0072 -0.035
0.1000 0.4000 67 1,483 23.8% 0.04 0.0046 -0.023 290 34.15 38.20 -1.00 0.0019 -0.029
0.0100 0.2900 24.3% 0.03 0.0032 -0.017 295 40.15 42.40 30.3% -1.00 0.0000 -0.029
0.0800 0.2200 63 1,448 26.6% 0.02 0.0024 -0.013 300 44.75 47.35 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.3000 28.8% 0.01 0.0018 -0.011 305 49.40 52.90 -1.00 0.0000 -0.029
0.0200 0.0900 23 1,380 27.8% 0.01 0.0014 -0.010 310 54.75 57.65 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.2100 88 33.6% 0.01 0.0010 -0.008 320 64.40 67.65 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.2300 69 37.9% 0.01 0.0007 -0.007 330 74.75 77.30 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.1800 24 40.4% 0.00 0.0005 -0.006 340 84.95 87.30 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.4600 2 49.5% 0.00 0.0004 -0.005 350 94.75 97.30 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.6500 3 55.8% 0.00 0.0003 -0.004 360 104.75 107.30 -1.00 0.0000 -0.029
0 0.1800 30 50.4% 0.00 0.0002 -0.003 370 115.15 117.90 70.8% -1.00 0.0000 -0.029

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%27%35%42%252.8210.0295.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company