Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JNJ chuỗi quyền chọn Johnson & Johnson

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.8% (264.75–285.80) · ATM IV 22.8% · P/C open interest 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
133.70 137.50 134.1% 1.00 0.0000 0.000 140 0 0.7100 68 151.5% 0.00 0.0000 0.000
128.75 132.60 1 133.8% 1.00 0.0000 0.000 145 0 0.7100 179 144.4% 0.00 0.0000 0.000
123.70 127.65 10 126.5% 1.00 0.0000 0.000 150 0 0.7100 301 137.5% 0.00 0.0000 0.000
118.75 122.70 15 123.2% 1.00 0.0000 0.000 155 0 0.7100 216 130.8% 0.00 0.0000 -0.000
113.75 117.70 1 116.3% 1.00 0.0000 0.000 160 0 0.7100 799 124.3% 0.00 0.0000 -0.000
108.75 112.70 109.6% 1.00 0.0000 0.000 165 0 0.7100 274 118.0% 0.00 0.0000 -0.000
103.95 107.50 1 103.1% 1.00 0.0000 0.000 170 0 0.1000 235 87.7% -0.00 0.0000 -0.000
98.80 102.70 3 98.5% 1.00 0.0000 0.000 175 0 0.0800 568 80.9% -0.00 0.0000 -0.000
93.90 97.75 96.5% 1.00 0.0000 0.000 180 0 0.0400 468 71.4% -0.00 0.0000 -0.000
88.80 92.75 89.2% 1.00 0.0000 0.000 185 0 0.0900 1,016 72.7% -0.00 0.0000 -0.001
83.80 87.70 83.4% 1.00 0.0000 0.000 190 0 0.5800 511 86.2% -0.00 0.0000 -0.001
78.90 82.75 78.9% 1.00 0.0001 0.000 195 0 0.7100 927 83.4% -0.00 0.0001 -0.002
74.00 77.55 1 413 70.8% 1.00 0.0001 0.000 200 0 0.4800 4,123 73.6% -0.00 0.0001 -0.002
64.00 67.80 19 65.5% 1.00 0.0002 0.000 210 0 0.1000 4,995 51.9% -0.00 0.0002 -0.004
54.25 57.45 1 51 53.3% 1.00 0.0005 -0.001 220 0.0100 0.0800 7,235 43.3% -0.00 0.0005 -0.008
49.05 52.80 50.8% 0.99 0.0007 -0.005 225 0 0.2300 7 44.4% -0.01 0.0007 -0.011
44.25 47.60 342 45.8% 0.99 0.0011 -0.008 230 0.0100 0.2500 7 3,955 40.8% -0.01 0.0011 -0.014
39.10 42.90 42.8% 0.99 0.0016 -0.013 235 0 0.3700 1 18 38.6% -0.01 0.0016 -0.018
34.55 37.25 3 296 35.4% 0.98 0.0024 -0.019 240 0.0500 0.0700 391 2,652 29.1% -0.02 0.0024 -0.023
29.40 32.65 33.4% 0.97 0.0036 -0.027 245 0.0500 0.4400 76 77 31.4% -0.03 0.0036 -0.031
26.70 30.45 32.2% 0.97 0.0044 -0.032 247.5 0.1000 0.2700 65 228 27.7% -0.03 0.0045 -0.035
24.40 27.65 50 4,169 28.5% 0.96 0.0056 -0.038 250 0.1000 0.2000 131 3,806 24.6% -0.04 0.0056 -0.041
21.85 25.50 1 28.3% 0.95 0.0070 -0.045 252.5 0.1000 0.4300 29 47 25.0% -0.05 0.0071 -0.048
19.90 22.60 2 26.7% 0.93 0.0089 -0.055 255 0.0800 0.8000 195 530 25.3% -0.07 0.0090 -0.058
17.10 20.85 6 26.4% 0.91 0.0112 -0.066 257.5 0.1800 0.9900 17 109 24.5% -0.09 0.0114 -0.069
15.90 17.20 94 5,587 24.3% 0.88 0.0141 -0.081 260 0.4600 1.17 208 1,796 24.0% -0.12 0.0143 -0.083
13.10 15.75 4 24.2% 0.85 0.0174 -0.097 262.5 0.7100 1.56 127 156 23.7% -0.15 0.0176 -0.099
11.00 13.40 6 92 22.9% 0.80 0.0210 -0.114 265 1.08 1.92 90 78 23.0% -0.20 0.0212 -0.116
9.05 11.45 9 36 22.6% 0.75 0.0245 -0.130 267.5 1.60 2.33 48 88 22.2% -0.26 0.0248 -0.133
8.30 9.10 343 13.6K 23.5% 0.68 0.0276 -0.144 270 2.04 3.15 65 1,056 21.6% -0.32 0.0280 -0.146
6.70 7.40 80 128 23.0% 0.61 0.0301 -0.153 272.5 2.93 3.80 21 18 20.9% -0.39 0.0305 -0.156
5.30 6.55 192 734 24.1% 0.53 0.0314 -0.158 275 4.30 4.90 32 30 21.4% -0.47 0.0320 -0.161
4.05 4.60 125 182 22.3% 0.45 0.0315 -0.157 277.5 5.45 6.35 21.3% -0.55 0.0321 -0.160
3.15 3.45 838 10.6K 22.2% 0.38 0.0302 -0.150 280 6.90 7.95 12 255 21.3% -0.63 0.0308 -0.153
2.21 2.90 77 217 22.5% 0.31 0.0278 -0.139 282.5 7.80 10.35 20.9% -0.70 0.0285 -0.142
1.65 2.43 234 337 23.3% 0.25 0.0247 -0.125 285 9.95 12.35 16 4 21.9% -0.77 0.0254 -0.127
0.9600 1.77 139 190 22.5% 0.19 0.0213 -0.109 287.5 12.00 14.35 21.9% -0.82 0.0220 -0.111
0.9200 1.24 548 10.6K 23.3% 0.15 0.0178 -0.093 290 13.85 16.20 7 5 19.0% -0.87 0.0188 -0.095
0.3800 0.8500 74 92 22.0% 0.11 0.0146 -0.078 292.5 15.55 19.25 19.5% -0.90 0.0159 -0.081
0.3000 0.8400 21 5,334 23.8% 0.09 0.0118 -0.065 295 17.85 21.60 -0.93 0.0133 -0.074
0.1400 0.4800 79 945 24.6% 0.06 0.0078 -0.047 300 23.30 26.20 2 2 -0.97 0.0098 -0.060
0 0.3000 119 100 24.9% 0.04 0.0054 -0.037 305 27.75 31.40 -0.99 0.0060 -0.041
0 0.2000 2 300 26.5% 0.03 0.0039 -0.032 310 33.10 36.20 -0.99 0.0031 -0.035
0 0.3200 31.7% 0.02 0.0030 -0.028 315 37.60 41.25 -1.00 0.0015 -0.030
0 0.3000 3 148 34.4% 0.02 0.0023 -0.024 320 42.80 46.40 -1.00 0.0007 -0.030
0 0.2500 40 39.3% 0.01 0.0014 -0.018 330 52.80 56.40 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.3100 11 46.2% 0.01 0.0009 -0.014 340 62.85 66.40 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.3200 11 51.7% 0.01 0.0006 -0.010 350 72.65 76.40 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.0500 1 46.1% 0.00 0.0004 -0.007 360 82.80 86.40 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.0400 49.3% 0.00 0.0002 -0.005 370 92.80 96.40 -1.00 0.0000 -0.030
0 0.0400 1 53.2% 0.00 0.0002 -0.004 380 102.80 106.40 -1.00 0.0000 -0.030

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%28%38%49%275.3230.0320.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP