Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JETS chuỗi quyền chọn U.S. Global Jets ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.7% (26.99–29.67) · ATM IV 27.8% · P/C open interest 2.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
13.00 14.40 1 17 232.4% 1.00 0.0000 -0.005 15 0 0.0200 866 120.8% -0.00 0.0001 -0.000
9.00 9.65 1.00 0.0000 -0.005 19 0 0.8300 508 156.7% -0.00 0.0012 -0.001
8.00 8.65 66 1.00 0.0000 -0.005 20 0 0.0100 2,557 64.2% -0.00 0.0021 -0.001
7.00 7.65 2 62.2% 1.00 0.0000 -0.005 21 0 0.0100 240 55.9% -0.00 0.0038 -0.001
6.00 6.70 4 71.0% 1.00 0.0000 -0.005 22 0 0.0200 4,464 52.0% -0.01 0.0070 -0.002
5.00 5.65 40 1.00 0.0001 -0.005 23 0 0.0300 836 46.3% -0.01 0.0132 -0.003
4.00 4.70 66 50.2% 0.99 0.0187 -0.005 24 0 0.0500 4,019 41.0% -0.03 0.0253 -0.004
3.05 3.70 186 43.6% 0.97 0.0634 -0.009 25 0 0.1000 1 2,057 36.9% -0.05 0.0493 -0.007
2.62 3.20 41.9% 0.94 0.0831 -0.011 25.5 0.0100 0.1300 6 34.6% -0.08 0.0688 -0.009
2.17 2.72 345 39.1% 0.91 0.1056 -0.012 26 0 0.1200 20.7K 28.3% -0.11 0.0953 -0.011
1.74 2.25 100 36.3% 0.86 0.1371 -0.014 26.5 0 0.2400 9 28.5% -0.16 0.1296 -0.014
1.21 1.88 463 32.5% 0.79 0.1766 -0.017 27 0.0800 0.2400 12 28.2K 25.2% -0.23 0.1702 -0.016
0.8800 1.82 39.6% 0.69 0.2169 -0.019 27.5 0.0900 0.6700 1,029 29.5% -0.32 0.2102 -0.019
0.5700 1.50 180 38.4% 0.58 0.2439 -0.021 28 0.4500 0.5900 46 1,870 26.9% -0.43 0.2375 -0.020
0.4400 1.05 26 36.4% 0.45 0.2458 -0.021 28.5 0.0600 1.13 3 19.1% -0.55 0.2404 -0.020
0 0.6500 8 760 26.4% 0.34 0.2225 -0.019 29 0.7200 1.46 2,400 26.8% -0.66 0.2184 -0.019
0.0500 0.6200 13 194 33.7% 0.25 0.1855 -0.017 29.5 1.11 1.85 11 27.8% -0.75 0.1825 -0.017
0.0500 0.3400 66 3,121 31.9% 0.18 0.1467 -0.014 30 1.53 2.03 3 5,582 17.4% -0.82 0.1446 -0.014
0.0600 0.1200 1 143 29.2% 0.13 0.1128 -0.012 30.5 2.00 2.56 78 21.3% -0.87 0.1114 -0.011
0.0300 0.2700 3 1,264 38.8% 0.09 0.0859 -0.010 31 2.44 3.05 1,025 -0.90 0.0849 -0.009
0 0.2800 15 42.4% 0.07 0.0653 -0.008 31.5 2.89 3.70 31.4% -0.93 0.0646 -0.008
0 0.5900 11.1K 58.5% 0.05 0.0499 -0.007 32 3.35 4.00 3,170 -0.94 0.0494 -0.006
0 0.2700 20 50.3% 0.04 0.0385 -0.006 32.5 3.90 4.50 -0.96 0.0381 -0.005
0 0.2700 2 316 54.2% 0.03 0.0299 -0.005 33 4.40 5.00 894 -0.96 0.0297 -0.004
0 0.2600 57.5% 0.02 0.0235 -0.004 33.5 4.90 5.55 -0.97 0.0233 -0.003
0 0.3100 1,572 63.8% 0.02 0.0186 -0.003 34 5.35 6.00 213 -0.98 0.0185 -0.003
0 0.4600 74.6% 0.02 0.0149 -0.003 34.5 5.85 6.55 -0.98 0.0148 -0.002
0 0.6600 1,133 86.6% 0.01 0.0120 -0.002 35 6.35 7.00 341 -0.98 0.0120 -0.002
0 0.5000 301 87.4% 0.01 0.0081 -0.002 36 7.35 8.05 1 -0.99 0.0080 -0.001
0 0.5800 5,717 98.0% 0.01 0.0056 -0.001 37 8.35 9.00 13 -0.99 0.0056 -0.000
0 0.4600 312 98.9% 0.00 0.0040 -0.001 38 9.35 10.05 -0.99 0.0039 0.000
0 0.2600 1,364 93.0% 0.00 0.0029 -0.001 39 10.35 11.00 -0.99 0.0029 0.000
0 0.4600 1,346 111.2% 0.00 0.0021 -0.001 40 11.35 12.05 -0.99 0.0021 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%31%47%62%28.3324.0033.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP