Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JETS chuỗi quyền chọn U.S. Global Jets ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (23.73–27.73) · ATM IV 32.7% · Open interest P/C 0.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
7.60 9.10 116.3% 0.98 0.0088 -0.002 18 0 0.9500 101 110.3% -0.02 0.0088 -0.003
6.65 8.15 106.3% 0.98 0.0135 -0.003 19 0 0.9500 6 97.8% -0.02 0.0136 -0.004
5.55 7.15 90.5% 0.96 0.0209 -0.004 20 0 0.8500 1 82.7% -0.04 0.0210 -0.005
4.70 5.95 76.8% 0.94 0.0323 -0.005 21 0 0.8500 3 71.3% -0.06 0.0325 -0.006
3.75 5.00 67.4% 0.91 0.0501 -0.007 22 0.0100 0.6600 5 55.1% -0.09 0.0504 -0.008
2.84 4.40 65.9% 0.86 0.0765 -0.010 23 0.1300 0.2300 66 35.8% -0.14 0.0770 -0.010
2.31 3.85 57.7% 0.82 0.0931 -0.011 23.5 0.1800 0.3200 34.8% -0.18 0.0938 -0.011
2.07 2.32 35.6% 0.77 0.1114 -0.012 24 0.2900 0.4000 1 40 34.1% -0.23 0.1124 -0.013
1.71 1.83 32.8% 0.71 0.1299 -0.013 24.5 0.4200 0.5200 1 33.4% -0.29 0.1312 -0.014
1.39 1.50 25 32.7% 0.65 0.1462 -0.015 25 0.6200 0.7000 10 2,118 33.9% -0.36 0.1479 -0.015
1.10 1.21 1 32.6% 0.57 0.1574 -0.015 25.5 0.7800 0.9100 1 32.8% -0.43 0.1594 -0.015
0.8600 0.9700 6 205 32.7% 0.49 0.1610 -0.015 26 1.01 1.16 1 169 32.3% -0.51 0.1636 -0.015
0.6600 0.7600 24 32.8% 0.41 0.1566 -0.015 26.5 1.35 1.46 33.1% -0.59 0.1597 -0.015
0.5000 0.5700 41 2,185 32.6% 0.34 0.1458 -0.014 27 1.64 1.80 112 1,685 32.6% -0.66 0.1493 -0.015
0.3700 0.4600 5 33.2% 0.28 0.1312 -0.013 27.5 2.00 2.17 32.5% -0.73 0.1350 -0.014
0.2700 0.3500 190 3,142 33.4% 0.23 0.1152 -0.012 28 2.20 3.50 1 122 47.6% -0.78 0.1193 -0.013
0.2100 0.2900 7 34.7% 0.19 0.0996 -0.011 28.5 2.53 3.75 43.8% -0.82 0.1039 -0.011
0.1500 0.2500 3 728 35.7% 0.16 0.0855 -0.010 29 2.96 4.15 44 44.1% -0.86 0.0898 -0.010
0.0900 0.7300 50.0% 0.13 0.0730 -0.009 29.5 3.40 4.95 53.6% -0.88 0.0774 -0.009
0.0800 0.3500 2 7,723 43.4% 0.11 0.0624 -0.009 30 3.95 4.80 36 41.0% -0.91 0.0669 -0.009
0.0200 0.6300 52.9% 0.09 0.0534 -0.008 30.5 4.40 5.60 52.2% -0.92 0.0577 -0.008
0.0500 0.6000 3,541 56.2% 0.08 0.0458 -0.007 31 4.80 6.35 16 59.7% -0.94 0.0502 -0.007
0 0.5700 57.1% 0.07 0.0394 -0.006 31.5 5.30 7.00 66.9% -0.95 0.0436 -0.006
0 0.5500 40 59.6% 0.06 0.0340 -0.006 32 5.80 7.00 1 55.1% -0.96 0.0377 -0.006
0 0.5400 62.2% 0.05 0.0296 -0.005 32.5 6.35 7.95 73.5% -0.97 0.0338 -0.005
0 0.4100 419 60.5% 0.04 0.0258 -0.005 33 6.70 8.50 73.8% -0.98 0.0306 -0.005
0 0.9500 3 82.8% 0.03 0.0198 -0.004 34 7.65 9.50 78.2% -0.99 0.0231 -0.004
0 1.00 1 89.8% 0.03 0.0155 -0.003 35 8.70 10.50 85.3% -0.99 0.0149 -0.003
0 0.9500 93.7% 0.02 0.0123 -0.003 36 9.65 11.50 89.1% -1.00 0.0089 -0.003
0 1.00 100.3% 0.02 0.0099 -0.003 37 10.75 12.50 97.4% -1.00 0.0036 -0.003
0 1.00 105.2% 0.01 0.0080 -0.002 38 11.70 13.50 100.7% -1.00 0.0005 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%44%58%71%25.7322.0030.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company