Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JETS chuỗi quyền chọn U.S. Global Jets ETF

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.5% (24.52–32.15) · ATM IV 31.5% · P/C open interest 4.54

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.80 14.00 62.0% 0.99 0.0029 0.000 15 0 0.3100 141 71.2% -0.01 0.0021 -0.001
11.00 11.95 1 57.4% 0.98 0.0055 0.000 17 0 0.3000 85 58.7% -0.01 0.0048 -0.001
10.05 10.90 51.3% 0.98 0.0076 0.000 18 0 0.6500 25 63.7% -0.02 0.0070 -0.001
9.05 10.05 1 50.5% 0.97 0.0106 0.000 19 0.0400 0.3000 90 49.2% -0.03 0.0100 -0.002
8.10 9.00 3 44.7% 0.95 0.0146 0.000 20 0 1.00 314 58.8% -0.04 0.0142 -0.002
7.20 8.20 6 46.0% 0.93 0.0200 -0.001 21 0 1.00 74 52.6% -0.06 0.0197 -0.003
6.25 7.30 42.9% 0.91 0.0268 -0.002 22 0 0.6600 396 40.9% -0.08 0.0268 -0.004
5.45 6.05 36.2% 0.88 0.0353 -0.003 23 0.0800 0.5400 1 772 35.0% -0.11 0.0354 -0.005
4.60 5.20 67 34.9% 0.84 0.0450 -0.004 24 0.3900 0.4800 14 422 33.5% -0.16 0.0453 -0.006
3.80 4.40 10 33.7% 0.78 0.0556 -0.005 25 0.3600 0.7800 7,230 31.3% -0.21 0.0560 -0.007
3.10 3.65 212 33.0% 0.72 0.0659 -0.006 26 0.7100 1.05 490 31.8% -0.27 0.0666 -0.007
2.37 3.15 56 32.9% 0.65 0.0748 -0.007 27 1.06 1.42 5 858 31.7% -0.35 0.0759 -0.008
1.82 2.59 2 237 32.6% 0.57 0.0810 -0.008 28 1.28 1.94 2 208 30.3% -0.43 0.0825 -0.008
1.33 1.90 341 30.4% 0.49 0.0836 -0.008 29 1.79 2.40 229 10.6K 29.5% -0.51 0.0855 -0.008
1.11 1.49 1,024 31.5% 0.41 0.0822 -0.008 30 2.50 2.98 125 2,998 30.0% -0.59 0.0846 -0.008
0.6100 1.16 333 29.6% 0.33 0.0773 -0.007 31 3.00 3.70 4 524 28.5% -0.67 0.0803 -0.007
0.5700 0.9000 2,340 31.3% 0.26 0.0698 -0.007 32 3.95 4.45 356 30.1% -0.74 0.0734 -0.006
0.2500 0.7200 1 545 30.0% 0.21 0.0610 -0.006 33 4.55 5.30 195 27.8% -0.80 0.0652 -0.005
0.0800 0.5700 195 29.4% 0.16 0.0518 -0.005 34 5.55 6.20 520 29.9% -0.85 0.0566 -0.004
0.0100 0.4900 95 30.2% 0.12 0.0431 -0.004 35 6.45 7.10 17 29.6% -0.89 0.0484 -0.003
0.0200 0.4100 129 31.8% 0.09 0.0352 -0.004 36 7.40 8.05 5 30.2% -0.93 0.0408 -0.002
0 0.3700 140 33.2% 0.07 0.0285 -0.003 37 8.35 9.05 4 31.3% -0.95 0.0346 -0.001
0 0.6000 60 45.1% 0.03 0.0146 -0.002 40 11.00 12.20 1 -1.00 0.0057 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%29%33%37%28.3324.0033.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP