Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JETS chuỗi quyền chọn U.S. Global Jets ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.5% (22.89–28.27) · ATM IV 32.1% · Open interest P/C 2.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.80 11.55 39.6% 0.99 0.0024 0.000 15 0 0.2700 141 81.4% -0.00 0.0024 -0.001
8.00 9.40 1 42.8% 0.99 0.0064 -0.000 17 0 0.2700 85 65.2% -0.01 0.0064 -0.001
7.40 8.40 1 63.3% 0.98 0.0102 -0.001 18 0 0.2800 27 58.1% -0.02 0.0103 -0.002
6.40 7.30 1 51.2% 0.97 0.0161 -0.002 19 0 0.0900 101 40.6% -0.03 0.0162 -0.003
5.45 6.35 4 47.2% 0.95 0.0250 -0.003 20 0.0500 0.1700 2 388 41.5% -0.05 0.0252 -0.004
4.65 5.40 6 46.3% 0.92 0.0377 -0.004 21 0 0.3600 84 39.6% -0.08 0.0381 -0.005
3.80 4.50 43.4% 0.87 0.0549 -0.006 22 0.1700 0.3000 2 446 35.4% -0.13 0.0555 -0.006
3.00 3.65 40.9% 0.81 0.0758 -0.008 23 0.3300 0.4200 28 9,076 33.5% -0.19 0.0767 -0.008
2.11 2.65 67 33.3% 0.72 0.0972 -0.009 24 0.5600 0.7600 8 444 33.9% -0.28 0.0987 -0.010
1.50 1.81 38 30.5% 0.61 0.1136 -0.010 25 0.9500 1.03 5,021 6,435 32.5% -0.39 0.1159 -0.011
1.15 1.30 214 32.3% 0.50 0.1199 -0.011 26 1.43 1.50 15 810 31.9% -0.51 0.1232 -0.011
0.6800 0.9100 9 603 31.2% 0.38 0.1145 -0.011 27 1.94 2.14 2 5,527 30.8% -0.63 0.1187 -0.011
0.4900 0.5600 2 2,478 31.5% 0.29 0.1006 -0.009 28 2.68 2.99 100 456 32.8% -0.73 0.1060 -0.010
0.2700 0.4200 4,630 32.0% 0.21 0.0832 -0.008 29 3.40 3.70 5,006 12.5K 29.1% -0.81 0.0896 -0.008
0.1800 0.2900 1,347 33.1% 0.15 0.0662 -0.007 30 3.95 4.90 2,668 26.1% -0.87 0.0733 -0.007
0.1200 0.1900 100 4,005 33.7% 0.11 0.0515 -0.006 31 4.85 5.55 235 -0.92 0.0590 -0.006
0.0500 0.1600 2,420 34.6% 0.08 0.0397 -0.005 32 5.80 6.55 336 -0.95 0.0472 -0.005
0.0100 0.1200 418 34.8% 0.06 0.0305 -0.004 33 6.80 7.55 87 -0.98 0.0385 -0.004
0 0.1000 200 814 36.4% 0.04 0.0235 -0.003 34 7.60 8.60 3 -0.99 0.0238 -0.003
0 0.0800 139 38.1% 0.03 0.0182 -0.003 35 8.30 9.55 -1.00 0.0021 -0.003
0 0.0800 129 40.9% 0.03 0.0142 -0.002 36 9.70 11.20 3 51.6% -1.00 0.0000 -0.003
0 0.0700 128 42.8% 0.02 0.0112 -0.002 37 10.70 12.20 3 54.9% -1.00 0.0000 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%32%41%49%25.5821.0030.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company