Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IONQ chuỗi quyền chọn IonQ, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.5% (34.63–43.66) · ATM IV 71.6% · P/C open interest 0.77

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
18.65 19.95 116 199.1% 1.00 0.0006 0.000 20 0 0.0500 2,670 141.2% -0.00 0.0006 -0.002
15.45 17.60 33 1.00 0.0014 0.000 22.5 0.0100 0.0500 1 2,262 121.1% -0.00 0.0014 -0.003
13.50 14.60 1 239 0.99 0.0033 0.000 25 0.0100 0.0700 5 15.8K 104.3% -0.01 0.0033 -0.006
8.80 9.45 26 1,471 61.9% 0.95 0.0153 -0.017 30 0.0500 0.1100 10 4,886 74.2% -0.05 0.0154 -0.021
6.75 8.20 2 85.5% 0.91 0.0261 -0.029 32 0.1200 0.2900 11 59 72.5% -0.09 0.0262 -0.033
5.80 7.15 10 75.6% 0.88 0.0331 -0.037 33 0.2700 0.3900 36 91 73.0% -0.12 0.0332 -0.040
5.20 6.20 1 78.1% 0.84 0.0409 -0.045 34 0.3800 0.5300 4 93 70.8% -0.16 0.0410 -0.047
4.60 5.10 8 5,185 74.2% 0.79 0.0490 -0.053 35 0.6500 0.7600 281 10.5K 72.5% -0.21 0.0491 -0.055
3.75 4.80 7 17 79.5% 0.74 0.0566 -0.061 36 0.8900 1.05 140 373 71.9% -0.26 0.0568 -0.062
3.30 3.60 28 40 72.8% 0.67 0.0631 -0.067 37 1.23 1.40 202 668 71.9% -0.33 0.0633 -0.069
2.78 2.98 31 441 73.2% 0.61 0.0676 -0.072 38 1.52 1.82 323 158 70.0% -0.39 0.0678 -0.073
2.53 2.76 12 71 74.2% 0.57 0.0689 -0.074 38.5 1.77 2.07 1 104 70.5% -0.43 0.0692 -0.074
2.15 2.46 269 519 71.2% 0.54 0.0696 -0.075 39 2.14 2.28 231 157 71.9% -0.46 0.0699 -0.075
1.87 2.45 162 75 73.9% 0.50 0.0697 -0.076 39.5 2.46 2.57 19 69 72.7% -0.50 0.0700 -0.076
1.89 2.04 731 4,918 74.5% 0.47 0.0693 -0.076 40 2.72 2.91 134 5,658 73.3% -0.53 0.0696 -0.076
1.49 1.87 271 1,781 74.9% 0.44 0.0682 -0.076 40.5 3.00 3.25 148 678 73.5% -0.57 0.0686 -0.075
1.50 1.69 11 724 74.8% 0.41 0.0668 -0.075 41 3.30 3.60 25 82 73.7% -0.60 0.0671 -0.074
1.34 1.49 12 51 74.4% 0.37 0.0649 -0.074 41.5 3.65 3.95 4 38 74.3% -0.63 0.0652 -0.073
1.20 1.34 68 3,725 74.7% 0.35 0.0627 -0.072 42 4.00 4.30 10 48 74.4% -0.66 0.0631 -0.071
1.06 1.21 34 128 74.9% 0.32 0.0603 -0.070 42.5 4.35 4.65 2 54 74.0% -0.68 0.0606 -0.069
0.9600 1.08 44 745 75.3% 0.29 0.0577 -0.068 43 4.70 5.15 2 44 75.8% -0.71 0.0581 -0.067
0.8400 1.02 9 28 76.3% 0.27 0.0550 -0.066 43.5 4.80 5.55 2 70.6% -0.73 0.0554 -0.064
0.7600 0.9100 86 102 76.7% 0.25 0.0522 -0.064 44 5.40 6.10 1 28 77.7% -0.75 0.0526 -0.062
0.4600 0.9300 253 1,996 74.9% 0.23 0.0494 -0.061 44.5 5.80 6.55 2 78.6% -0.77 0.0498 -0.059
0.6000 0.7000 562 17.0K 76.6% 0.21 0.0467 -0.059 45 6.30 6.90 15 4,227 79.2% -0.79 0.0471 -0.057
0.5400 0.6800 36 78.3% 0.19 0.0440 -0.057 45.5 6.30 8.35 9 92.4% -0.81 0.0444 -0.054
0.3100 0.6000 19 102 74.1% 0.18 0.0414 -0.054 46 6.90 8.70 87 95.1% -0.82 0.0418 -0.051
0.4400 0.5500 13 23 79.5% 0.17 0.0389 -0.052 46.5 7.35 8.30 1 76.0% -0.84 0.0393 -0.049
0.2800 0.5100 16 251 77.1% 0.15 0.0365 -0.050 47 7.45 9.55 11 88.4% -0.85 0.0369 -0.046
0.2100 0.4700 17 317 76.8% 0.14 0.0342 -0.047 47.5 7.85 9.15 56.4% -0.86 0.0346 -0.044
0.3300 0.4600 10 213 83.1% 0.13 0.0320 -0.045 48 8.35 10.00 2 75.4% -0.87 0.0324 -0.041
0.1600 0.3900 2 15 78.0% 0.12 0.0300 -0.043 48.5 8.75 10.65 6 80.0% -0.88 0.0304 -0.039
0.2400 0.3700 8 1,349 82.8% 0.11 0.0281 -0.041 49 9.80 11.35 1 104.8% -0.89 0.0284 -0.036
0.1100 0.3500 4 12 79.8% 0.10 0.0263 -0.039 49.5 9.90 11.45 83.5% -0.90 0.0266 -0.034
0.2300 0.2600 480 9,510 83.6% 0.09 0.0246 -0.037 50 10.85 11.55 64 6,207 88.0% -0.91 0.0249 -0.032
0.1900 0.2600 36 86.8% 0.08 0.0216 -0.034 51 11.55 13.35 3 10 109.6% -0.92 0.0218 -0.028
0.1200 0.2500 4 193 87.8% 0.07 0.0189 -0.030 52 12.55 14.30 1 23 113.5% -0.93 0.0191 -0.024
0.0200 0.2500 6 111 86.7% 0.06 0.0166 -0.028 53 13.15 15.30 5 105.0% -0.94 0.0168 -0.021
0 0.6200 40 107.9% 0.05 0.0146 -0.025 54 14.15 15.65 -0.95 0.0147 -0.018
0.0900 0.1400 118 7,136 92.2% 0.05 0.0129 -0.023 55 15.45 16.35 1 1,370 -0.96 0.0133 -0.015
0.0500 0.1300 7 112 92.1% 0.04 0.0114 -0.021 56 16.45 18.10 5 122.7% -0.96 0.0121 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

64%77%89%101%39.1533.0046.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP