Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IONQ chuỗi quyền chọn IonQ, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±18.7% (25.01–36.54) · ATM IV 78.9% · Open interest P/C 0.49

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.80 14.70 32 137.0% 0.98 0.0050 -0.004 17.5 0 0.0600 3,182 29 88.0% -0.02 0.0050 -0.006
10.75 11.75 1 233 109.2% 0.96 0.0105 -0.010 20 0.0700 0.1200 2 2,904 83.6% -0.04 0.0105 -0.011
8.40 9.40 56 94.5% 0.92 0.0197 -0.018 22.5 0.2600 0.3300 274 3,453 83.0% -0.09 0.0198 -0.019
7.60 9.50 98.1% 0.91 0.0220 -0.019 23 0.3100 0.3500 3 81.0% -0.10 0.0221 -0.021
6.75 8.65 95.0% 0.88 0.0270 -0.023 24 0.3900 0.5200 40 79.5% -0.13 0.0271 -0.024
6.25 7.00 89 81.1% 0.84 0.0323 -0.027 25 0.5800 0.6700 127 1,605 78.5% -0.16 0.0325 -0.028
5.30 7.05 92.5% 0.80 0.0378 -0.031 26 0.7900 0.9700 4 79.2% -0.20 0.0380 -0.032
4.95 5.65 10 85.4% 0.76 0.0430 -0.035 27 1.09 1.25 29 79.1% -0.24 0.0433 -0.036
4.30 5.70 2 95.7% 0.71 0.0477 -0.038 28 1.45 1.57 60 78.8% -0.29 0.0480 -0.039
3.75 4.30 83.4% 0.66 0.0515 -0.041 29 1.83 1.98 31 78.5% -0.35 0.0519 -0.041
3.50 3.75 1 79.6% 0.63 0.0530 -0.042 29.5 2.05 2.28 2 79.5% -0.37 0.0535 -0.042
3.25 3.35 89 1,762 77.8% 0.60 0.0543 -0.043 30 2.32 2.45 218 6,374 79.0% -0.40 0.0547 -0.043
3.00 3.25 6 79.8% 0.57 0.0552 -0.043 30.5 2.43 2.78 3 78.0% -0.43 0.0557 -0.044
2.80 2.86 54 78.0% 0.55 0.0558 -0.044 31 2.88 2.99 118 79.7% -0.46 0.0563 -0.044
2.57 2.71 107 78.8% 0.52 0.0561 -0.044 31.5 3.05 3.30 39 78.6% -0.49 0.0567 -0.044
2.36 2.52 142 78.9% 0.49 0.0561 -0.044 32 3.35 3.65 383 79.4% -0.51 0.0567 -0.044
2.18 2.33 101 79.1% 0.47 0.0558 -0.044 32.5 3.70 3.95 17 79.9% -0.54 0.0564 -0.044
2.01 2.17 44 79.5% 0.44 0.0552 -0.044 33 4.00 4.30 80.1% -0.57 0.0559 -0.044
1.85 2.00 21 79.6% 0.41 0.0545 -0.043 33.5 4.25 4.60 1 78.5% -0.59 0.0552 -0.044
1.71 1.85 89 80.0% 0.39 0.0535 -0.043 34 4.70 4.95 80.1% -0.62 0.0542 -0.043
1.56 1.70 1 79.9% 0.37 0.0523 -0.042 34.5 5.05 5.30 80.0% -0.64 0.0531 -0.042
1.44 1.48 984 4,201 78.9% 0.34 0.0510 -0.041 35 5.55 5.65 65 7,840 81.0% -0.66 0.0518 -0.042
1.32 1.38 3 79.3% 0.32 0.0495 -0.040 35.5 5.50 6.10 16 76.4% -0.68 0.0504 -0.041
1.21 1.34 12 80.6% 0.30 0.0480 -0.039 36 6.25 6.45 81.6% -0.70 0.0489 -0.040
1.09 1.25 80.8% 0.29 0.0464 -0.038 36.5 6.35 7.30 84.3% -0.72 0.0474 -0.039
1.02 1.11 24 80.6% 0.27 0.0447 -0.037 37 5.90 7.70 1 69.5% -0.74 0.0457 -0.037
0.9300 1.00 8 80.4% 0.25 0.0430 -0.036 37.5 6.30 8.10 68.6% -0.76 0.0441 -0.036
0.8200 0.9000 20 79.7% 0.23 0.0414 -0.035 38 7.35 8.25 2 75.5% -0.77 0.0424 -0.035
0.6900 0.8400 4 81.8% 0.21 0.0380 -0.033 39 7.55 9.40 66.4% -0.80 0.0391 -0.033
0.6100 0.6500 2,083 16.2K 81.6% 0.18 0.0347 -0.031 40 9.70 9.85 119 6,418 85.4% -0.83 0.0358 -0.031
0.5100 0.5600 165 82.3% 0.16 0.0316 -0.029 41 9.90 11.05 15 75.9% -0.85 0.0328 -0.028
0.4300 0.5000 19 83.4% 0.14 0.0287 -0.026 42 10.30 12.25 65.5% -0.87 0.0299 -0.026
0.2700 0.2900 462 7,087 84.8% 0.10 0.0214 -0.021 45 13.85 14.65 20 1,531 73.2% -0.92 0.0227 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

70%81%91%101%30.7726.0036.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company