Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IEF chuỗi quyền chọn iShares 7-10 Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±0.4% (91.71–92.51) · ATM IV 6.2% · P/C open interest 0.95

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.95 12.75 107.5% 1.00 0.0015 -0.001 80 0 0.0100 71.8% -0.00 0.0015 -0.003
5.55 7.55 1.00 0.0045 -0.003 85 0 0.0100 43.6% -0.00 0.0045 -0.004
6.15 6.55 2 60.0% 0.99 0.0060 -0.003 86 0 0.0100 38.0% -0.01 0.0059 -0.004
3.55 5.55 2 1 0.99 0.0082 -0.004 87 0 0.0100 32.4% -0.01 0.0082 -0.004
2.57 5.00 3 0.99 0.0098 -0.004 87.5 0 0.0100 29.6% -0.01 0.0098 -0.004
4.15 4.50 3 41.0% 0.99 0.0119 -0.004 88 0 0.0100 26.8% -0.01 0.0119 -0.004
3.65 4.05 39.8% 0.99 0.0148 -0.004 88.5 0 0.0100 23.9% -0.01 0.0148 -0.004
2.95 3.50 0.99 0.0188 -0.004 89 0 0.0100 21.0% -0.01 0.0189 -0.005
2.45 3.05 0.99 0.0249 -0.004 89.5 0 0.0100 1 18.1% -0.01 0.0249 -0.005
2.20 2.33 16.7% 0.99 0.0344 -0.005 90 0 0.0100 19 15.2% -0.01 0.0345 -0.005
1.70 1.82 11.9% 0.98 0.0512 -0.005 90.5 0 0.0100 12.2% -0.02 0.0514 -0.005
1.20 1.32 8.8% 0.98 0.0859 -0.005 91 0 0.0100 88 9.2% -0.02 0.0869 -0.005
0.7200 0.8100 6.6% 0.95 0.2236 -0.008 91.5 0 0.0200 1 26 6.8% -0.05 0.2312 -0.009
0.3200 0.3400 1,167 113 6.3% 0.72 0.7743 -0.039 92 0.0600 0.0800 3,558 4,242 6.0% -0.29 0.8381 -0.042
0.0700 0.0800 2,651 1,170 6.2% 0.28 0.8105 -0.038 92.5 0.3200 0.3500 21 389 6.0% -0.77 0.8632 -0.038
0 0.0100 3 1,409 5.8% 0.04 0.2116 -0.007 93 0.7600 0.8400 142 7.7% -0.99 0.0919 -0.011
0 0.0100 23 1,879 9.0% 0.02 0.0878 -0.005 93.5 1.24 1.35 1 1 -1.00 0.0318 -0.011
0 0.0100 227 11.9% 0.02 0.0529 -0.005 94 1.73 1.85 3 -1.00 0.0210 -0.011
0 0.0100 104 14.8% 0.01 0.0360 -0.005 94.5 2.23 2.35 -1.00 0.0152 -0.011
0 0.0100 30 17.5% 0.01 0.0263 -0.005 95 2.57 3.10 27.3% -1.00 0.0116 -0.011
0 0.0100 5 20.2% 0.01 0.0202 -0.005 95.5 3.00 3.40 -1.00 0.0092 -0.011
0 0.0100 82 22.9% 0.01 0.0161 -0.004 96 3.55 3.90 -1.00 0.0075 -0.011
0 0.0100 18 25.4% 0.01 0.0131 -0.004 96.5 4.05 4.40 -1.00 0.0062 -0.011
0 0.0100 28 28.0% 0.01 0.0110 -0.004 97 4.50 4.90 -1.00 0.0052 -0.011
0 0.0100 57 30.5% 0.01 0.0093 -0.004 97.5 5.05 5.40 -1.00 0.0045 -0.011
0 0.0100 33.0% 0.01 0.0080 -0.004 98 5.50 5.90 -1.00 0.0039 -0.011
0 0.0100 12 35.4% 0.01 0.0070 -0.004 98.5 6.00 6.40 1 -1.00 0.0034 -0.011
0 0.0100 3 37.8% 0.01 0.0061 -0.004 99 6.50 6.90 -1.00 0.0030 -0.011
0 0.0100 42.6% 0.00 0.0048 -0.004 100 7.50 7.90 -1.00 0.0023 -0.011
0 0.0100 47.2% 0.00 0.0039 -0.004 101 8.50 8.90 -1.00 0.0019 -0.011
0 0.0100 51.7% 0.00 0.0032 -0.004 102 9.55 9.90 -1.00 0.0016 -0.011
0 0.0100 56.2% 0.00 0.0027 -0.004 103 10.55 10.90 -1.00 0.0013 -0.011
0 0.0100 60.6% 0.00 0.0023 -0.003 104 11.50 11.90 -1.00 0.0011 -0.011
0 0.0100 64.9% 0.00 0.0020 -0.003 105 12.55 13.10 85.4% -1.00 0.0009 -0.011
0 0.0100 69.1% 0.00 0.0018 -0.003 106 13.50 13.90 -1.00 0.0008 -0.011
0 0.0100 85.4% 0.00 0.0011 -0.003 110 17.55 18.10 110.6% -1.00 0.0005 -0.011
0 0.0100 104.5% 0.00 0.0007 -0.002 115 22.50 23.10 115.1% -1.00 0.0003 -0.011
0 0.0100 122.4% 0.00 0.0004 -0.002 120 27.30 28.10 -1.00 0.0001 -0.011
0 0.0100 139.4% 0.00 0.0003 -0.002 125 32.45 33.10 -1.00 0.0001 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

5%42%78%114%92.1180.00106.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP