Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBM chuỗi quyền chọn International Business Machines Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±30.8% (163.68–309.32) · ATM IV 37.3% · Open interest P/C 1.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
116.50 121.00 39 44.8% 0.97 0.0008 0.000 120 0.5700 2.73 188 40.9% -0.04 0.0008 -0.010
112.00 116.50 67 43.8% 0.96 0.0009 0.000 125 1.57 3.25 3,284 42.3% -0.05 0.0010 -0.012
107.50 112.00 29 42.6% 0.95 0.0010 0.000 130 2.31 3.15 2 87 41.4% -0.05 0.0011 -0.013
103.55 108.00 111 43.1% 0.94 0.0012 -0.001 135 2.98 3.55 51 41.1% -0.06 0.0012 -0.014
99.00 103.50 24 41.5% 0.93 0.0013 -0.003 140 3.50 4.10 4 905 40.6% -0.07 0.0014 -0.016
95.00 99.50 35 41.5% 0.92 0.0015 -0.005 145 3.60 5.70 72 40.8% -0.08 0.0015 -0.017
91.00 95.50 65 41.2% 0.91 0.0017 -0.007 150 4.45 6.10 211 40.3% -0.09 0.0017 -0.019
87.00 91.50 30 40.7% 0.90 0.0018 -0.009 155 4.75 7.20 50 39.7% -0.11 0.0019 -0.021
83.00 87.50 16 40.1% 0.89 0.0020 -0.012 160 5.45 7.85 768 39.0% -0.12 0.0021 -0.022
79.50 84.00 32 40.3% 0.87 0.0022 -0.014 165 7.40 8.40 387 39.3% -0.13 0.0022 -0.024
76.00 79.60 1 56 39.6% 0.86 0.0024 -0.016 170 8.65 9.60 58 39.3% -0.15 0.0024 -0.025
72.00 76.50 53 39.4% 0.84 0.0026 -0.018 175 8.95 11.85 384 39.2% -0.17 0.0026 -0.027
68.90 73.50 1 39 39.8% 0.83 0.0027 -0.020 180 10.00 12.95 782 38.7% -0.18 0.0028 -0.029
65.50 70.00 11 39.4% 0.81 0.0029 -0.022 185 11.15 14.10 191 38.1% -0.20 0.0030 -0.030
62.50 65.90 38 38.8% 0.79 0.0031 -0.024 190 13.50 15.25 1,302 38.3% -0.22 0.0031 -0.032
59.00 63.50 51 38.9% 0.77 0.0032 -0.026 195 15.05 17.65 138 38.6% -0.24 0.0033 -0.033
57.25 60.00 3 328 39.2% 0.75 0.0034 -0.028 200 16.80 19.25 68 358 38.3% -0.26 0.0035 -0.034
53.00 57.30 103 38.4% 0.73 0.0035 -0.030 205 17.50 21.55 135 37.7% -0.28 0.0036 -0.035
50.50 54.75 131 38.6% 0.71 0.0036 -0.031 210 19.80 23.20 1 305 37.6% -0.30 0.0038 -0.036
47.50 51.30 64 37.8% 0.69 0.0038 -0.033 215 22.70 25.35 131 38.0% -0.32 0.0039 -0.037
45.00 48.75 694 37.8% 0.67 0.0039 -0.034 220 23.55 27.70 132 37.2% -0.34 0.0040 -0.038
42.50 46.40 10 36 37.8% 0.65 0.0040 -0.035 225 26.00 30.50 141 37.5% -0.36 0.0041 -0.039
40.00 43.90 162 37.5% 0.63 0.0041 -0.036 230 30.10 31.50 1 235 37.5% -0.38 0.0042 -0.039
38.20 41.70 114 37.7% 0.61 0.0041 -0.037 235 31.00 34.75 259 36.9% -0.40 0.0043 -0.040
35.50 40.05 206 37.6% 0.59 0.0042 -0.038 240 34.15 37.30 85 37.1% -0.42 0.0044 -0.040
34.20 37.00 51 37.4% 0.57 0.0042 -0.038 245 36.50 40.05 281 36.8% -0.44 0.0045 -0.040
33.30 35.35 4 318 38.1% 0.55 0.0043 -0.039 250 40.30 43.20 231 37.3% -0.47 0.0045 -0.041
30.00 33.45 3 29 37.3% 0.53 0.0043 -0.039 255 43.75 46.20 204 37.5% -0.49 0.0046 -0.041
29.75 30.80 1 198 37.5% 0.51 0.0043 -0.040 260 45.55 49.30 218 36.8% -0.51 0.0046 -0.040
27.90 31.00 16 38.4% 0.50 0.0043 -0.040 265 49.35 52.85 6 37.2% -0.53 0.0047 -0.040
26.35 28.15 140 37.7% 0.48 0.0043 -0.040 270 53.25 55.80 10 436 37.4% -0.55 0.0047 -0.040
24.55 26.65 20 37.5% 0.46 0.0043 -0.040 275 56.15 58.45 67 36.7% -0.57 0.0047 -0.039
22.00 25.70 437 37.1% 0.44 0.0043 -0.040 280 58.65 63.45 72 37.0% -0.59 0.0047 -0.039
21.20 24.95 171 37.7% 0.42 0.0043 -0.040 285 62.15 67.00 36.9% -0.61 0.0047 -0.038
20.05 23.40 268 37.6% 0.41 0.0042 -0.039 290 66.00 70.50 152 36.9% -0.63 0.0047 -0.038
18.00 21.80 23 37.0% 0.39 0.0042 -0.039 295 70.50 73.65 37.0% -0.65 0.0047 -0.037
17.65 20.65 556 37.4% 0.37 0.0041 -0.038 300 73.50 78.00 230 36.9% -0.67 0.0047 -0.036
16.10 20.10 571 37.4% 0.36 0.0041 -0.038 305 77.50 82.00 1 37.0% -0.68 0.0047 -0.036
16.15 18.05 229 37.4% 0.34 0.0040 -0.037 310 81.50 86.00 27 37.1% -0.70 0.0046 -0.035
13.70 17.10 14 36.6% 0.33 0.0039 -0.037 315 85.50 89.50 36.8% -0.72 0.0046 -0.034
13.65 16.45 194 37.2% 0.31 0.0039 -0.036 320 89.50 93.45 11 36.6% -0.74 0.0046 -0.034
12.75 15.45 50 37.1% 0.30 0.0038 -0.036 325 93.60 97.60 36.5% -0.75 0.0046 -0.033
12.65 14.45 107 37.4% 0.29 0.0037 -0.035 330 98.00 102.50 14 37.2% -0.77 0.0046 -0.033
11.30 14.05 42 37.2% 0.28 0.0036 -0.034 335 102.50 105.85 36.6% -0.79 0.0046 -0.032
10.60 13.20 55 237 37.2% 0.26 0.0036 -0.034 340 106.50 110.30 101 36.4% -0.80 0.0045 -0.031
8.60 12.60 594 37.2% 0.24 0.0034 -0.032 350 115.50 119.20 13 36.6% -0.83 0.0044 -0.030

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%36%39%42%236.5195.0275.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company