Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBM chuỗi quyền chọn International Business Machines Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.2% (198.99–264.89) · ATM IV 38.1% · P/C open interest 0.59

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
110.60 114.60 1 1.00 0.0002 0.000 120 0.0500 0.3300 6 195 62.7% -0.01 0.0002 -0.006
105.85 109.10 1 0.99 0.0002 0.000 125 0 0.3900 78 59.4% -0.01 0.0003 -0.007
101.05 104.70 3 0.99 0.0003 0.000 130 0 0.3400 64 54.9% -0.01 0.0004 -0.008
96.60 99.25 0.99 0.0004 0.000 135 0 0.3800 154 52.4% -0.01 0.0005 -0.009
91.05 94.65 2 0.99 0.0005 0.000 140 0.1500 0.3900 54 51.8% -0.01 0.0006 -0.010
85.95 89.95 10 0.99 0.0006 -0.002 145 0.0500 1.20 2 40 55.6% -0.01 0.0007 -0.012
81.05 84.45 57 0.99 0.0008 -0.004 150 0.1300 0.6700 292 48.3% -0.02 0.0009 -0.014
76.95 79.65 17 42.6% 0.98 0.0010 -0.007 155 0.3400 0.9800 1 84 49.2% -0.02 0.0011 -0.017
71.75 74.95 30 39.9% 0.98 0.0012 -0.011 160 0.4300 0.8600 200 45.7% -0.03 0.0014 -0.020
67.10 70.15 11 41.6% 0.97 0.0016 -0.015 165 0.3100 1.24 2 226 44.0% -0.04 0.0018 -0.024
62.10 65.45 274 40.0% 0.96 0.0020 -0.020 170 0.8000 1.28 1 576 43.4% -0.05 0.0022 -0.029
58.20 60.60 242 42.8% 0.95 0.0025 -0.026 175 1.14 1.56 1 192 42.5% -0.06 0.0027 -0.035
53.60 55.95 22 41.9% 0.93 0.0031 -0.033 180 1.50 1.93 86 563 41.6% -0.08 0.0033 -0.041
48.70 51.45 15 40.1% 0.91 0.0037 -0.041 185 2.00 2.74 3 552 41.8% -0.10 0.0040 -0.048
43.60 47.60 5 49 39.2% 0.89 0.0045 -0.049 190 2.50 3.60 6 1,178 41.3% -0.12 0.0047 -0.056
39.40 43.35 1 47 39.0% 0.86 0.0053 -0.057 195 3.20 4.00 5 206 39.8% -0.15 0.0055 -0.063
35.95 38.95 1 199 39.2% 0.83 0.0061 -0.066 200 4.35 5.20 116 1,481 40.1% -0.18 0.0063 -0.071
32.45 34.95 244 39.3% 0.79 0.0069 -0.074 205 4.90 6.10 34 793 38.3% -0.22 0.0070 -0.079
29.10 30.70 360 38.6% 0.76 0.0076 -0.082 210 6.70 8.00 66 749 39.5% -0.26 0.0078 -0.085
25.40 27.70 378 38.5% 0.71 0.0083 -0.089 215 8.15 9.55 147 382 38.9% -0.30 0.0084 -0.091
21.70 24.70 2 338 37.9% 0.67 0.0089 -0.095 220 10.05 11.45 81 761 38.7% -0.35 0.0089 -0.096
19.40 21.45 316 38.1% 0.62 0.0094 -0.099 225 11.80 13.85 16 418 38.5% -0.40 0.0094 -0.100
16.55 18.80 6 512 37.8% 0.57 0.0097 -0.102 230 14.30 16.25 10 1,380 38.5% -0.44 0.0096 -0.102
15.00 15.75 17 379 37.9% 0.52 0.0098 -0.103 235 16.80 18.95 5 283 38.3% -0.49 0.0097 -0.102
12.15 14.25 14 2,059 37.8% 0.47 0.0098 -0.103 240 20.20 21.25 1 638 38.2% -0.54 0.0097 -0.101
10.55 12.35 16 832 38.1% 0.43 0.0097 -0.102 245 22.70 25.10 4 120 38.3% -0.58 0.0096 -0.099
9.10 9.95 18 792 37.5% 0.38 0.0094 -0.099 250 26.15 28.25 2 361 38.2% -0.63 0.0093 -0.096
7.80 8.80 18 248 38.1% 0.34 0.0090 -0.095 255 29.50 31.70 140 37.9% -0.67 0.0089 -0.091
6.70 7.30 26 558 38.0% 0.30 0.0086 -0.091 260 33.40 35.25 95 37.9% -0.71 0.0084 -0.086
5.60 6.80 64 242 38.9% 0.27 0.0080 -0.086 265 37.60 39.80 95 39.3% -0.74 0.0079 -0.081
4.50 5.85 24 495 38.8% 0.23 0.0075 -0.080 270 41.35 43.45 122 38.4% -0.77 0.0073 -0.075
3.80 4.65 27 5,773 38.4% 0.21 0.0069 -0.074 275 45.40 48.00 140 38.9% -0.80 0.0068 -0.069
3.15 4.40 75 1,368 39.4% 0.18 0.0063 -0.069 280 49.15 53.10 1 129 39.5% -0.83 0.0063 -0.064
2.26 3.30 4 156 37.9% 0.16 0.0057 -0.063 285 54.35 56.65 82 39.6% -0.85 0.0058 -0.059
2.39 2.75 2 379 39.1% 0.14 0.0052 -0.058 290 58.70 61.10 127 39.3% -0.87 0.0054 -0.055
1.82 2.69 15 298 39.8% 0.12 0.0047 -0.053 295 63.45 65.70 88 40.0% -0.89 0.0050 -0.051
1.75 2.38 4 1,028 40.8% 0.10 0.0042 -0.048 300 67.95 70.40 124 39.9% -0.91 0.0047 -0.047
1.50 1.93 254 40.8% 0.09 0.0038 -0.044 305 72.70 75.55 73 41.6% -0.92 0.0044 -0.044
1.15 1.70 425 40.8% 0.08 0.0034 -0.040 310 77.40 80.60 38 42.8% -0.94 0.0043 -0.040
1.06 1.71 2 128 42.3% 0.07 0.0030 -0.036 315 82.00 84.95 17 40.4% -0.95 0.0040 -0.036
0.9700 1.34 18 1,290 42.3% 0.06 0.0027 -0.033 320 87.10 90.15 4 43.6% -0.96 0.0037 -0.043
0.7500 1.19 121 42.4% 0.05 0.0024 -0.030 325 91.85 94.65 18 40.3% -0.97 0.0037 -0.046
0.2000 1.09 1 267 40.7% 0.05 0.0022 -0.028 330 97.05 100.45 21 48.2% -0.98 0.0035 -0.042
0.5700 1.06 49 43.9% 0.04 0.0020 -0.025 335 102.05 105.30 49.3% -0.99 0.0027 -0.022
0.4000 0.8600 264 43.2% 0.04 0.0018 -0.023 340 106.50 110.45 10 48.8% -0.99 0.0015 -0.022
0.2100 0.7900 29 43.0% 0.03 0.0016 -0.022 345 111.50 115.50 50.7% -1.00 0.0006 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%37%40%43%231.9195.0270.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP