Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HYG chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 13:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.6% (75.62–78.03) · ATM IV 6.1% · Open interest P/C 2.22

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
29.25 34.20 2 1.00 0.0001 0.000 45 0 4.90 2,001 177.6% -0.00 0.0004 -0.001
24.35 29.30 1.00 0.0002 0.000 50 0 4.90 150.7% -0.00 0.0007 -0.002
19.50 24.45 62.0% 1.00 0.0004 0.000 55 0 0.1500 166 54.5% -0.00 0.0013 -0.002
14.40 19.30 6 1.00 0.0009 0.000 60 0 0.0400 100.8K 34.8% -0.01 0.0027 -0.002
9.45 14.40 26.4% 1.00 0.0026 0.000 65 0 0.2400 67.7K 23.6% -0.01 0.0062 -0.003
7.95 12.90 0.99 0.0034 -0.000 66 0 5.00 4 76.5% -0.02 0.0076 -0.003
7.55 12.50 31.3% 0.99 0.0043 -0.000 67 0 5.00 802 72.1% -0.02 0.0095 -0.004
6.50 11.45 25.7% 0.99 0.0057 -0.001 68 0 5.00 8 67.8% -0.02 0.0120 -0.004
5.45 10.40 0.99 0.0080 -0.001 69 0 1.51 6,487 37.7% -0.03 0.0155 -0.004
5.00 9.95 34.4% 0.99 0.0113 -0.002 70 0 0.1100 18 36.0K 17.2% -0.04 0.0206 -0.005
3.55 8.50 20.4% 0.98 0.0167 -0.002 71 0 2.17 100 32.1K 35.9% -0.05 0.0281 -0.005
2.50 7.40 13.7% 0.97 0.0258 -0.003 72 0.0300 0.2400 42 220.4K 15.5% -0.06 0.0396 -0.006
1.55 6.50 22 14.8% 0.96 0.0420 -0.004 73 0 0.1200 1 47.3K 10.6% -0.09 0.0581 -0.007
1.00 5.90 10.0% 0.95 0.0547 -0.005 73.5 0 0.1400 9.7% -0.11 0.0715 -0.007
0.1000 5.00 0.93 0.0725 -0.006 74 0 0.6500 6 145.4K 13.7% -0.13 0.0891 -0.008
0.1000 5.00 11.0% 0.91 0.0978 -0.007 74.5 0 3.25 28.6% -0.16 0.1125 -0.009
0 4.90 10 15.8% 0.87 0.1335 -0.008 75 0 0.5000 14 257.2K 9.2% -0.21 0.1431 -0.009
0 4.90 19.9% 0.82 0.1830 -0.010 75.5 0 4.90 3,103 3,102 33.2% -0.27 0.1826 -0.010
0.6000 5.20 5,243 28.3% 0.74 0.2478 -0.011 76 0.1000 0.8000 2,587 244.0K 8.0% -0.36 0.2311 -0.010
0.1700 1.30 6.6% 0.62 0.3228 -0.011 76.5 0 2.58 950 932 12.1% -0.48 0.2844 -0.010
0.1500 1.07 2,994 43.5K 7.1% 0.46 0.3806 -0.010 77 0.3100 0.8800 5,336 368.8K 5.1% -0.64 0.3221 -0.008
0 0.1900 1,090 1,090 4.0% 0.26 0.3359 -0.006 77.5 0 4.90 21.8% -0.82 0.2700 -0.005
0 0.2000 1,499 152.6K 5.6% 0.12 0.1976 -0.004 78 0.1400 1.76 7 250.1K -0.93 0.1434 -0.002
0 0.6500 10.7% 0.05 0.0971 -0.002 78.5 0 5.00 14.7% -0.98 0.0567 -0.001
0 0.0500 548 222.9K 6.0% 0.03 0.0510 -0.001 79 1.64 2.55 11 144.4K -0.99 0.0240 -0.000
0 4.90 40.2% 0.02 0.0318 -0.001 79.5 0.4500 5.40 -0.99 0.0133 0.000
0 0.0100 186.2K 6.2% 0.01 0.0226 -0.001 80 0.8000 5.70 76.4K -1.00 0.0092 0.000
0 4.90 44.2% 0.01 0.0176 -0.001 80.5 1.30 6.20 -1.00 0.0072 0.000
0 0.0100 244.3K 7.8% 0.01 0.0143 -0.001 81 1.90 6.80 97 -1.00 0.0060 0.000
0 4.90 47.9% 0.01 0.0120 -0.001 81.5 2.40 7.30 -1.00 0.0052 0.000
0 4.90 5,945 49.7% 0.01 0.0102 -0.001 82 2.90 7.80 180 -1.00 0.0045 0.000
0 4.90 51.4% 0.01 0.0089 -0.001 82.5 3.35 8.30 -1.00 0.0040 0.000
0 4.90 10.0K 53.1% 0.01 0.0078 -0.001 83 4.05 9.00 214 17.0% -1.00 0.0035 0.000
0 4.90 30.0K 56.4% 0.01 0.0061 -0.001 84 4.90 9.85 228 -1.00 0.0028 0.000
0 4.90 59.6% 0.01 0.0049 -0.001 85 5.90 10.85 16 -1.00 0.0024 0.000
0 4.90 62.7% 0.00 0.0041 -0.001 86 7.00 11.95 25 19.1% -1.00 0.0020 0.000
0 4.90 65.7% 0.00 0.0034 -0.001 87 7.85 12.80 3 -1.00 0.0017 0.000
0 4.90 68.5% 0.00 0.0030 -0.001 88 8.85 13.80 2 -1.00 0.0014 0.000
0 0.4300 32.8% 0.00 0.0026 -0.001 89 9.95 14.90 1 -1.00 0.0013 0.000
0 4.90 74.1% 0.00 0.0022 -0.001 90 10.80 15.75 1 -1.00 0.0011 0.000
0 4.90 76.7% 0.00 0.0020 -0.001 91 11.85 16.80 2 -1.00 0.0010 0.000
0 4.90 79.3% 0.00 0.0017 -0.001 92 12.85 17.80 4 -1.00 0.0009 0.000
0 4.90 86.7% 0.00 0.0013 -0.001 95 15.85 20.80 -1.00 0.0006 0.000
0 4.90 98.0% 0.00 0.0008 -0.001 100 20.85 25.80 -1.00 0.0004 0.000
0 0.5700 61.9% 0.00 0.0006 -0.001 105 25.85 30.80 -1.00 0.0003 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

4%29%55%81%76.8365.0090.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company