Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HYG chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±0.9% (78.38–79.84) · ATM IV 5.3% · P/C open interest 3.35

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.85 34.55 103.0% 1.00 0.0002 0.000 45 0 0.0100 4,231 91.8% -0.00 0.0002 -0.001
28.85 29.55 76.9% 1.00 0.0003 0.000 50 0 0.0100 75.7% -0.00 0.0003 -0.001
23.90 24.55 70.4% 1.00 0.0005 0.000 55 0 0.0700 19 75.2% -0.00 0.0005 -0.001
18.90 19.55 50.5% 1.00 0.0010 0.000 60 0 0.0700 355 59.0% -0.00 0.0010 -0.002
13.90 14.35 1.00 0.0020 -0.000 65 0 0.0700 55.7K 43.8% -0.00 0.0020 -0.002
10.90 11.75 41.0% 0.99 0.0034 -0.001 68 0 0.0700 35.0% -0.01 0.0034 -0.002
9.90 10.55 0.99 0.0041 -0.001 69 0 0.0700 5,399 32.1% -0.01 0.0041 -0.002
8.90 9.60 25.4% 0.99 0.0051 -0.001 70 0 0.0500 94.6K 27.8% -0.01 0.0051 -0.002
8.05 8.55 28.8% 0.99 0.0065 -0.002 71 0 0.0700 13.7K 26.3% -0.01 0.0065 -0.003
6.90 7.60 19.2% 0.99 0.0084 -0.002 72 0 0.0900 188.6K 24.4% -0.01 0.0085 -0.003
5.90 6.40 0.99 0.0113 -0.002 73 0 0.2200 39.7K 25.6% -0.01 0.0114 -0.003
4.90 5.40 0.98 0.0158 -0.002 74 0 0.0200 2 227.6K 14.6% -0.02 0.0160 -0.003
4.45 4.90 0.98 0.0192 -0.003 74.5 0 0.2200 1,583 20.5% -0.02 0.0194 -0.003
3.95 4.60 14.1% 0.98 0.0237 -0.003 75 0 0.0300 234.1K 12.8% -0.02 0.0240 -0.003
3.45 3.90 0.97 0.0301 -0.003 75.5 0 0.0900 13.9% -0.03 0.0305 -0.004
2.95 3.40 0.97 0.0394 -0.003 76 0.0200 0.1000 90.0K 13.2% -0.03 0.0400 -0.004
2.52 3.00 8.1% 0.96 0.0536 -0.004 76.5 0 0.2400 13.8% -0.04 0.0546 -0.004
2.10 2.48 8.9% 0.95 0.0766 -0.004 77 0 0.1000 800 271.1K 9.4% -0.06 0.0782 -0.005
1.62 2.08 9.4% 0.92 0.1156 -0.005 77.5 0.0400 0.1400 5,073 9.1% -0.08 0.1186 -0.006
1.01 1.59 5.9% 0.88 0.1847 -0.006 78 0.0100 0.0700 551 231.5K 5.7% -0.12 0.1908 -0.007
0.6100 1.10 5.4% 0.80 0.3071 -0.008 78.5 0.0400 0.1200 3,392 12.0K 4.9% -0.21 0.3213 -0.008
0.2400 0.6700 1,448 16.0K 4.7% 0.63 0.4915 -0.009 79 0.1400 0.4200 8,159 334.6K 5.8% -0.39 0.5276 -0.010
0 0.2000 5,564 20.3K 2.6% 0.35 0.6016 -0.007 79.5 0.3500 0.5000 2,487 29.8K 3.9% -0.72 0.7372 -0.008
0.0300 0.0400 11.7K 329.1K 3.7% 0.11 0.3110 -0.003 80 0.6000 0.9300 83 112.3K -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0200 206 4.2% 0.03 0.1087 -0.001 80.5 1.15 1.66 7.8% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 139.3K 4.9% 0.02 0.0578 -0.001 81 1.64 2.07 35 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 8.5% 0.02 0.0392 -0.001 81.5 2.14 2.57 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 77.6K 7.2% 0.01 0.0289 -0.001 82 2.62 3.10 3 5.8% -1.00 0.0000 -0.006
0 1.12 25.4% 0.01 0.0223 -0.001 82.5 3.20 3.70 16.4% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 12.6% 0.01 0.0179 -0.001 83 3.50 4.20 -1.00 0.0000 -0.006
0 1.00 28.3% 0.01 0.0148 -0.001 83.5 4.20 4.55 16.1% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 100 15.2% 0.01 0.0124 -0.001 84 4.50 5.20 -1.00 0.0000 -0.006
0 2.13 43.6% 0.01 0.0106 -0.001 84.5 5.05 5.60 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 17.8% 0.01 0.0092 -0.001 85 5.70 6.15 23.3% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 14.5% 0.01 0.0081 -0.001 85.5 6.05 6.70 21.6% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 15.5% 0.01 0.0071 -0.001 86 6.70 7.00 1 1 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 17.4% 0.01 0.0057 -0.001 87 7.75 8.15 30.3% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 24.8% 0.01 0.0047 -0.001 88 8.70 9.15 31.7% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 21.2% 0.00 0.0040 -0.001 89 9.70 10.15 34.4% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 29.2% 0.00 0.0034 -0.001 90 10.70 11.15 36.9% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 31.4% 0.00 0.0029 -0.001 91 11.50 12.20 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 33.4% 0.00 0.0026 -0.001 92 12.70 13.05 37.2% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 35.5% 0.00 0.0023 -0.001 93 13.70 14.15 44.4% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 39.5% 0.00 0.0018 -0.001 95 15.50 16.20 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 48.8% 0.00 0.0012 -0.001 100 20.70 21.15 60.1% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 57.5% 0.00 0.0008 -0.001 105 25.70 26.05 63.4% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

2%17%32%47%79.1165.0093.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP