Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HSY chuỗi quyền chọn The Hershey Company

Cboe delayed options data · tính đến 18:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.4% (168.20–183.80) · ATM IV 26.1% · P/C open interest 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
84.70 88.30 150.7% 1.00 0.0000 0.000 90 0 2.15 131.1% -0.00 0.0000 -0.001
79.20 83.40 116.2% 1.00 0.0000 0.000 95 0 2.15 121.4% -0.00 0.0000 -0.001
74.60 78.30 123.7% 1.00 0.0000 0.000 100 0 2.15 7 112.1% -0.00 0.0000 -0.001
69.80 73.30 120.4% 1.00 0.0001 0.000 105 0 2.15 103.3% -0.00 0.0001 -0.001
64.60 68.40 106.9% 1.00 0.0001 0.000 110 0 2.15 6 94.9% -0.00 0.0001 -0.002
59.60 63.40 97.2% 1.00 0.0002 0.000 115 0 2.15 13 86.8% -0.00 0.0002 -0.003
55.40 58.60 107.2% 1.00 0.0002 0.000 120 0 0.8000 12 79.0% -0.00 0.0002 -0.004
50.30 53.50 95.7% 1.00 0.0004 0.000 125 0 0.6000 15 71.5% -0.00 0.0004 -0.005
45.30 48.50 86.2% 1.00 0.0006 -0.001 130 0 2.15 153 64.2% -0.00 0.0006 -0.006
40.20 43.40 1 74.1% 0.99 0.0009 -0.004 135 0 2.00 41 57.2% -0.01 0.0009 -0.009
34.90 38.40 60.7% 0.99 0.0014 -0.008 140 0 0.0500 234 42.3% -0.01 0.0015 -0.012
30.80 32.70 46.7% 0.98 0.0024 -0.014 145 0 1.75 64 43.6% -0.02 0.0024 -0.017
25.80 27.80 39.2% 0.97 0.0039 -0.021 150 0 0.1500 407 37.0% -0.03 0.0040 -0.024
20.90 23.70 35.4% 0.96 0.0067 -0.032 155 0.0500 0.3500 245 34.4% -0.04 0.0067 -0.034
16.10 17.80 6 31.2% 0.93 0.0115 -0.047 160 0.0500 0.7000 270 29.1% -0.07 0.0116 -0.049
13.70 15.50 29.8% 0.90 0.0151 -0.057 162.5 0.2000 0.6500 15 28.2% -0.10 0.0153 -0.058
11.40 12.70 1 27.5% 0.87 0.0198 -0.067 165 0.4000 0.9000 252 27.4% -0.14 0.0200 -0.069
9.30 10.50 26.8% 0.82 0.0254 -0.079 167.5 0.7000 1.45 26 25.1% -0.18 0.0257 -0.081
7.30 8.40 10 70 25.7% 0.75 0.0318 -0.091 170 1.15 1.80 3 296 25.8% -0.25 0.0322 -0.093
5.70 6.90 26.0% 0.67 0.0379 -0.102 172.5 1.85 2.60 12 25.6% -0.33 0.0384 -0.103
4.40 5.00 17 110 26.2% 0.57 0.0421 -0.108 175 2.70 3.50 3 331 26.0% -0.43 0.0427 -0.110
3.20 3.90 6 25.8% 0.46 0.0428 -0.109 177.5 4.20 5.20 4 21 26.2% -0.54 0.0436 -0.111
2.05 2.70 12 341 25.5% 0.36 0.0399 -0.104 180 5.50 6.40 8 1,157 25.0% -0.65 0.0407 -0.106
1.30 1.95 13 25.6% 0.28 0.0347 -0.095 182.5 7.20 8.40 34 25.7% -0.73 0.0356 -0.097
0.8500 1.30 9 652 25.6% 0.21 0.0288 -0.085 185 9.20 10.80 109 26.0% -0.80 0.0297 -0.086
0.5000 1.20 33 26.4% 0.16 0.0232 -0.074 187.5 11.30 12.60 1 26.3% -0.85 0.0244 -0.076
0.2500 0.7500 2 430 26.8% 0.12 0.0186 -0.064 190 13.50 14.90 118 26.3% -0.89 0.0198 -0.067
0.1500 0.5500 10 27.7% 0.10 0.0148 -0.055 192.5 15.90 17.30 27.4% -0.92 0.0161 -0.059
0.1500 0.5500 342 28.6% 0.07 0.0118 -0.048 195 18.40 19.70 5 82 28.9% -0.94 0.0129 -0.052
0.0500 0.5000 22 30.1% 0.06 0.0095 -0.041 197.5 20.30 22.80 29.3% -0.96 0.0110 -0.045
0.1500 0.5000 2 477 32.8% 0.05 0.0076 -0.036 200 23.20 26.10 60 31.9% -0.97 0.0089 -0.038
0 0.5000 22 34.5% 0.04 0.0062 -0.031 202.5 25.90 27.10 34.4% -0.98 0.0073 -0.034
0 0.4500 16 36.1% 0.03 0.0051 -0.027 205 27.70 30.90 41.7% -0.99 0.0057 -0.026
0 2.25 37.4% 0.03 0.0042 -0.024 207.5 30.90 32.10 39.3% -0.99 0.0039 -0.024
0.0500 0.2000 2 499 39.6% 0.02 0.0035 -0.021 210 33.40 34.60 107 41.6% -1.00 0.0026 -0.022
0 0.4500 41.9% 0.02 0.0029 -0.019 212.5 35.90 37.10 44.0% -1.00 0.0016 -0.019
0 2.20 61 42.7% 0.02 0.0025 -0.017 215 38.40 41.10 51.8% -1.00 0.0009 -0.019
0 1.00 264 46.9% 0.01 0.0018 -0.013 220 43.40 44.60 53 50.7% -1.00 0.0001 -0.019
0 2.15 2 50.9% 0.01 0.0013 -0.011 225 47.70 50.70 64.9% -1.00 0.0000 -0.019
0 2.15 143 54.7% 0.01 0.0010 -0.009 230 52.00 55.90 25 -1.00 0.0000 -0.019
0 2.15 58.5% 0.01 0.0008 -0.007 235 57.00 60.70 -1.00 0.0000 -0.019
0 2.15 173 62.1% 0.00 0.0006 -0.006 240 62.70 66.10 84.5% -1.00 0.0000 -0.019
0 1.00 606 69.1% 0.00 0.0004 -0.004 250 72.70 76.10 93.3% -1.00 0.0000 -0.019
0 0.4000 34 75.7% 0.00 0.0002 -0.003 260 82.00 86.10 86.8% -1.00 0.0000 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%32%41%49%176.0145.0207.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP