Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HOOD chuỗi quyền chọn Robinhood Markets, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 19:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.4% (83.11–113.31) · ATM IV 66.1% · Open interest P/C 0.88

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
48.40 48.65 2 156 107.0% 0.99 0.0006 -0.002 50 0.0600 0.0700 12 4,156 99.7% -0.01 0.0006 -0.008
43.45 43.70 219 96.5% 0.99 0.0010 -0.005 55 0.0600 0.1100 581 1,610 89.9% -0.01 0.0010 -0.010
38.55 38.75 4 79 87.9% 0.98 0.0016 -0.010 60 0.1300 0.1500 7 3,077 83.5% -0.02 0.0016 -0.015
33.65 33.90 1 138 81.4% 0.97 0.0028 -0.018 65 0.2300 0.2500 53 8,987 78.2% -0.03 0.0028 -0.022
28.90 29.10 4 463 76.7% 0.95 0.0046 -0.029 70 0.4200 0.4500 13 8,180 74.3% -0.05 0.0046 -0.033
24.25 24.50 5 1,189 73.1% 0.92 0.0072 -0.045 75 0.7900 0.8100 77 5,598 71.7% -0.08 0.0072 -0.048
19.90 20.10 15 1,453 70.5% 0.87 0.0106 -0.065 80 1.40 1.43 725 5,809 69.6% -0.13 0.0106 -0.068
15.90 16.05 8 1,353 68.5% 0.80 0.0143 -0.086 85 2.37 2.40 612 12.6K 68.0% -0.20 0.0143 -0.088
12.95 13.15 41 16 67.1% 0.73 0.0170 -0.101 89 3.45 3.55 719 43 67.2% -0.27 0.0171 -0.103
12.35 12.50 234 1,612 67.3% 0.71 0.0176 -0.104 90 3.80 3.85 293 8,840 67.0% -0.29 0.0177 -0.106
11.75 11.80 347 97 67.1% 0.69 0.0182 -0.107 91 4.10 4.20 314 55 66.6% -0.31 0.0183 -0.109
11.10 11.15 329 56 66.8% 0.67 0.0187 -0.110 92 4.50 4.60 179 45 66.7% -0.33 0.0188 -0.112
10.50 10.55 225 47 66.6% 0.65 0.0192 -0.113 93 4.90 4.95 56 43 66.4% -0.35 0.0193 -0.114
9.90 10.00 263 67 66.6% 0.63 0.0196 -0.115 94 5.30 5.40 232 54 66.3% -0.37 0.0198 -0.116
9.35 9.40 667 3,755 66.3% 0.61 0.0200 -0.117 95 5.75 5.85 353 9,255 66.3% -0.39 0.0202 -0.118
8.80 8.90 163 36 66.3% 0.59 0.0203 -0.118 96 6.20 6.30 232 38 66.1% -0.41 0.0205 -0.119
8.30 8.40 105 18 66.3% 0.57 0.0206 -0.119 97 6.70 6.80 163 42 66.0% -0.43 0.0208 -0.121
7.80 7.90 204 30 66.2% 0.55 0.0208 -0.120 98 7.20 7.30 465 83 66.0% -0.45 0.0210 -0.121
7.35 7.40 56 259 66.1% 0.53 0.0209 -0.121 99 7.70 7.80 127 426 65.7% -0.47 0.0211 -0.122
6.85 6.95 1,492 4,204 66.0% 0.51 0.0210 -0.121 100 8.25 8.35 567 6,518 65.7% -0.49 0.0212 -0.122
6.45 6.55 197 16 66.0% 0.49 0.0210 -0.121 101 8.85 8.95 16 25 65.6% -0.51 0.0212 -0.122
6.05 6.15 397 41 66.0% 0.47 0.0210 -0.121 102 9.45 9.50 245 18 65.6% -0.53 0.0212 -0.121
5.65 5.75 107 53 65.8% 0.45 0.0209 -0.120 103 10.05 10.15 119 119 65.7% -0.55 0.0211 -0.121
5.25 5.40 115 52 65.9% 0.43 0.0208 -0.119 104 10.65 10.75 87 31 65.4% -0.57 0.0210 -0.119
4.95 5.05 369 6,895 65.9% 0.41 0.0206 -0.118 105 11.30 11.40 93 8,036 65.3% -0.59 0.0208 -0.118
4.60 4.70 146 68 65.7% 0.39 0.0203 -0.116 106 12.00 12.10 109 65 65.6% -0.61 0.0206 -0.117
4.30 4.40 99 90 65.8% 0.37 0.0200 -0.114 107 12.70 12.75 263 128 65.4% -0.63 0.0203 -0.115
4.00 4.10 111 37 65.7% 0.35 0.0197 -0.112 108 13.40 13.50 190 109 65.5% -0.65 0.0200 -0.113
3.70 3.80 275 71 65.4% 0.34 0.0193 -0.110 109 14.15 14.20 161 155 65.5% -0.67 0.0196 -0.110
3.45 3.55 1,040 7,605 65.5% 0.32 0.0189 -0.108 110 14.90 14.95 266 3,134 65.6% -0.69 0.0192 -0.108
3.20 3.30 99 17 65.5% 0.30 0.0185 -0.105 111 15.60 15.75 213 47 65.6% -0.70 0.0188 -0.105
3.00 3.05 53 40 65.5% 0.29 0.0180 -0.102 112 16.35 16.50 71 28 65.3% -0.72 0.0184 -0.102
2.79 2.82 67 29 65.5% 0.27 0.0176 -0.100 113 17.10 17.30 51 9 65.2% -0.74 0.0179 -0.100
2.58 2.62 147 104 65.5% 0.26 0.0170 -0.097 114 17.90 18.10 2 1 65.2% -0.75 0.0174 -0.097
2.40 2.43 677 7,232 65.5% 0.24 0.0165 -0.094 115 18.70 18.90 22 2,170 65.1% -0.76 0.0169 -0.094
2.23 2.26 184 73 65.6% 0.23 0.0160 -0.091 116 19.55 19.75 3 1 65.3% -0.78 0.0164 -0.091
1.65 1.67 2,159 18.1K 65.8% 0.18 0.0138 -0.078 120 23.00 23.20 23 2,590 65.9% -0.83 0.0142 -0.078
1.11 1.14 714 8,235 66.1% 0.13 0.0111 -0.064 125 27.50 27.80 24 2,851 67.3% -0.88 0.0116 -0.063
0.7500 0.7900 266 5,386 66.8% 0.09 0.0088 -0.051 130 32.10 32.35 10 695 66.1% -0.92 0.0093 -0.050
0.5200 0.5400 286 3,088 67.5% 0.07 0.0068 -0.040 135 36.90 37.15 1 356 67.0% -0.94 0.0074 -0.039
0.3600 0.3800 118 4,264 68.4% 0.05 0.0052 -0.032 140 41.80 42.00 2 134 67.7% -0.96 0.0058 -0.030
0.2600 0.2800 34 2,197 69.8% 0.04 0.0040 -0.025 145 46.70 46.95 3 131 67.9% -0.98 0.0049 -0.024

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

60%64%68%73%98.2185.00115.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company