Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HOOD chuỗi quyền chọn Robinhood Markets, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±37.5% (60.23–132.48) · ATM IV 62.2% · Open interest P/C 1.12

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
48.95 50.65 459 67.8% 0.95 0.0023 -0.003 50 1.38 1.82 5 280 69.0% -0.06 0.0023 -0.013
44.90 46.45 57 67.2% 0.93 0.0030 -0.007 55 2.01 2.36 175 66.7% -0.08 0.0030 -0.017
40.90 42.40 63 65.8% 0.90 0.0037 -0.012 60 2.78 3.60 429 66.6% -0.11 0.0038 -0.020
36.75 38.60 30 63.8% 0.87 0.0045 -0.016 65 3.85 4.50 2 212 65.0% -0.14 0.0046 -0.024
33.55 35.05 107 64.2% 0.84 0.0053 -0.020 70 5.10 5.85 1 143 64.1% -0.17 0.0054 -0.027
29.95 31.75 1 579 62.9% 0.80 0.0060 -0.025 75 6.60 7.70 3 175 64.0% -0.21 0.0062 -0.030
27.00 28.65 1 126 62.7% 0.76 0.0067 -0.028 80 8.45 9.35 26 283 63.2% -0.25 0.0069 -0.033
24.20 25.85 126 62.4% 0.72 0.0073 -0.032 85 10.40 11.50 23 173 62.6% -0.29 0.0076 -0.036
22.20 22.90 61 157 62.5% 0.68 0.0078 -0.034 90 12.75 13.75 5 1,112 62.2% -0.33 0.0081 -0.038
19.50 20.85 124 325 62.1% 0.64 0.0082 -0.036 95 15.30 16.60 2 180 62.4% -0.38 0.0086 -0.039
17.60 18.75 64 308 62.3% 0.60 0.0085 -0.038 100 18.10 19.70 6 745 62.7% -0.42 0.0089 -0.040
15.80 16.40 1 444 61.6% 0.55 0.0086 -0.039 105 21.10 22.80 269 62.6% -0.46 0.0091 -0.040
14.15 15.10 12 263 62.3% 0.52 0.0087 -0.040 110 24.30 26.05 209 62.5% -0.50 0.0092 -0.040
12.70 13.10 2 488 61.6% 0.48 0.0087 -0.040 115 27.70 29.55 104 62.5% -0.54 0.0093 -0.040
11.30 12.05 18 426 62.1% 0.44 0.0086 -0.040 120 31.20 33.20 249 62.4% -0.58 0.0093 -0.039
9.85 11.00 14 232 62.0% 0.41 0.0085 -0.040 125 34.90 36.45 127 61.4% -0.62 0.0092 -0.038
8.90 9.90 9 384 62.3% 0.38 0.0083 -0.039 130 38.75 40.70 9 121 62.0% -0.65 0.0091 -0.036
7.90 8.90 189 62.2% 0.35 0.0080 -0.038 135 42.70 44.30 54 61.0% -0.68 0.0089 -0.035
6.95 8.05 213 62.1% 0.32 0.0078 -0.037 140 46.75 49.30 120 62.6% -0.71 0.0087 -0.033

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — May 21, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

57%60%64%67%96.3680.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company