Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HLT chuỗi quyền chọn Hilton Worldwide Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.0% (321.95–370.15) · ATM IV 29.5% · Open interest P/C 0.22

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
159.50 163.90 1 96.6% 1.00 0.0001 0.000 185 0 2.15 2 115.0% -0.00 0.0001 -0.011
154.50 158.90 4 90.2% 1.00 0.0001 0.000 190 0 2.15 2 110.7% -0.00 0.0001 -0.012
149.50 153.90 1 87.9% 0.99 0.0001 0.000 195 0 2.15 2 106.5% -0.00 0.0001 -0.013
144.60 149.00 90.1% 0.99 0.0002 0.000 200 0 2.15 102.4% -0.00 0.0002 -0.015
134.60 138.30 70.8% 0.99 0.0002 -0.001 210 0 2.15 94.4% -0.01 0.0002 -0.018
124.70 128.80 74.2% 0.99 0.0003 -0.006 220 0 2.20 87.2% -0.01 0.0003 -0.022
114.70 118.40 60.0% 0.99 0.0004 -0.012 230 0 2.25 80.2% -0.01 0.0004 -0.026
105.00 109.00 65.0% 0.98 0.0006 -0.019 240 0 2.30 73.4% -0.01 0.0006 -0.032
95.10 98.50 54.0% 0.98 0.0008 -0.028 250 0 2.35 1 66.8% -0.02 0.0008 -0.040
85.20 88.60 1 49.5% 0.97 0.0011 -0.038 260 0 2.15 150 59.0% -0.03 0.0011 -0.049
75.40 78.80 46.5% 0.96 0.0016 -0.050 270 0 2.70 85 55.2% -0.04 0.0016 -0.059
65.50 69.00 40.2% 0.95 0.0022 -0.065 280 0.1000 2.90 50 49.8% -0.05 0.0022 -0.073
56.00 58.50 1 35.9% 0.93 0.0030 -0.082 290 0.4500 1.50 43 39.2% -0.07 0.0031 -0.089
46.30 49.10 3 33.8% 0.90 0.0042 -0.102 300 0.5500 2.65 306 30 37.5% -0.10 0.0043 -0.108
42.00 45.40 36.6% 0.88 0.0050 -0.113 305 1.20 2.45 35.5% -0.12 0.0050 -0.118
37.30 41.10 96 35.1% 0.86 0.0059 -0.124 310 0.9000 4.30 27 35.4% -0.14 0.0059 -0.129
32.80 35.60 31.9% 0.83 0.0069 -0.136 315 2.60 3.70 34.5% -0.17 0.0069 -0.140
28.80 31.40 80 31.7% 0.80 0.0080 -0.148 320 2.55 4.80 35 32.7% -0.20 0.0080 -0.152
24.60 27.20 30.4% 0.76 0.0091 -0.159 325 4.00 6.20 33.4% -0.24 0.0092 -0.162
23.30 25.50 31.5% 0.74 0.0098 -0.165 327.5 3.30 7.30 31.9% -0.26 0.0098 -0.167
21.40 23.80 1 97 31.3% 0.72 0.0104 -0.169 330 5.40 6.60 1 45 31.7% -0.28 0.0104 -0.172
19.00 21.90 30.0% 0.69 0.0110 -0.174 332.5 5.80 7.90 31.8% -0.31 0.0110 -0.176
17.80 20.20 30.4% 0.66 0.0115 -0.177 335 6.70 8.00 30.7% -0.34 0.0116 -0.180
16.20 18.60 30.3% 0.64 0.0120 -0.181 337.5 7.40 9.50 31.1% -0.37 0.0121 -0.183
14.60 17.00 2 213 29.9% 0.60 0.0125 -0.183 340 8.50 10.10 157 11 30.6% -0.40 0.0126 -0.185
13.00 16.00 30.1% 0.57 0.0129 -0.184 342.5 9.10 11.20 29.9% -0.43 0.0130 -0.186
11.60 13.90 29.0% 0.54 0.0132 -0.184 345 10.40 12.30 29.9% -0.46 0.0133 -0.186
10.20 12.40 28.5% 0.51 0.0134 -0.184 347.5 11.70 13.30 29.6% -0.49 0.0135 -0.185
9.10 11.60 22 575 28.9% 0.47 0.0135 -0.182 350 12.80 14.60 30 29.2% -0.53 0.0136 -0.183
7.80 9.60 27.5% 0.44 0.0135 -0.179 352.5 14.20 16.00 29.1% -0.56 0.0136 -0.181
7.10 8.90 28.1% 0.41 0.0133 -0.175 355 15.00 17.60 28.3% -0.60 0.0135 -0.177
5.90 7.70 27.3% 0.37 0.0131 -0.171 357.5 17.10 19.30 29.1% -0.63 0.0133 -0.172
5.40 6.70 1 110 27.5% 0.34 0.0127 -0.165 360 18.80 20.80 28.9% -0.66 0.0129 -0.167
4.60 6.00 27.5% 0.31 0.0122 -0.159 362.5 19.70 22.80 28.0% -0.69 0.0125 -0.161
3.50 5.40 26.9% 0.29 0.0117 -0.153 365 22.10 24.80 29.1% -0.72 0.0120 -0.154
3.30 5.50 28.5% 0.26 0.0111 -0.146 367.5 24.00 26.90 29.5% -0.75 0.0114 -0.147
2.85 4.10 1 508 27.3% 0.23 0.0105 -0.139 370 25.30 28.30 1 27.5% -0.77 0.0108 -0.140
1.85 3.70 26.5% 0.21 0.0099 -0.132 372.5 28.20 31.00 30.2% -0.79 0.0102 -0.133
2.05 3.50 28.0% 0.19 0.0092 -0.124 375 30.30 33.00 30.2% -0.82 0.0096 -0.126
1.20 3.80 29.9% 0.16 0.0080 -0.111 380 33.70 37.50 29.1% -0.85 0.0084 -0.112
0.8500 3.20 30.6% 0.13 0.0068 -0.098 385 38.60 42.00 30.4% -0.88 0.0072 -0.099
0.0500 2.50 29.2% 0.10 0.0058 -0.086 390 43.00 46.50 29.8% -0.91 0.0062 -0.088
0.0500 2.90 32.7% 0.09 0.0049 -0.076 395 47.90 51.50 31.9% -0.93 0.0054 -0.077
0 2.70 34.2% 0.07 0.0042 -0.067 400 52.20 56.50 30.8% -0.94 0.0046 -0.069
0 2.45 37.7% 0.05 0.0030 -0.052 410 62.20 66.40 33.7% -0.97 0.0034 -0.053
0 2.30 41.2% 0.03 0.0022 -0.041 420 72.20 76.20 37.6% -0.98 0.0026 -0.038
0 2.25 44.8% 0.03 0.0016 -0.032 430 82.20 86.20 41.3% -0.99 0.0015 -0.031
0 2.20 48.3% 0.02 0.0012 -0.026 440 92.20 96.20 44.8% -1.00 0.0006 -0.025
0 2.15 51.6% 0.01 0.0009 -0.021 450 102.20 106.30 48.3% -1.00 0.0001 -0.025

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%30%36%42%346.1290.0400.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company