Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HLT chuỗi quyền chọn Hilton Worldwide Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.1% (299.05–324.65) · ATM IV 24.3% · P/C open interest 1.63

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
150.10 154.00 9 1.00 0.0000 0.000 160 0 2.15 5 175.3% -0.00 0.0000 -0.001
145.00 149.00 5 1.00 0.0000 0.000 165 0 2.15 9 168.2% -0.00 0.0000 -0.001
140.10 144.10 11 1.00 0.0000 0.000 170 0 2.15 12 161.2% -0.00 0.0000 -0.001
135.10 139.00 15 1.00 0.0000 0.000 175 0 2.15 23 154.5% -0.00 0.0000 -0.002
130.30 134.20 34 1.00 0.0000 0.000 180 0 2.15 22 147.9% -0.00 0.0000 -0.002
125.10 129.20 26 1.00 0.0000 0.000 185 0 2.00 1,166 139.7% -0.00 0.0000 -0.002
120.20 124.00 33 1.00 0.0000 0.000 190 0 2.15 259 135.2% -0.00 0.0000 -0.002
115.20 119.10 34 1.00 0.0000 0.000 195 0 2.15 22 129.2% -0.00 0.0000 -0.003
110.20 114.20 11 1.00 0.0001 0.000 200 0 2.05 1,531 122.1% -0.00 0.0001 -0.003
100.60 104.20 15 1.00 0.0001 0.000 210 0 1.20 12 100.5% -0.00 0.0001 -0.005
90.70 94.20 26 1.00 0.0002 0.000 220 0 2.15 12 100.6% -0.00 0.0002 -0.007
80.50 84.30 54 1.00 0.0003 -0.000 230 0 1.45 66 83.2% -0.00 0.0003 -0.010
71.20 74.30 45 55.2% 1.00 0.0005 -0.006 240 0 2.15 56 79.5% -0.01 0.0005 -0.015
60.80 64.30 28 0.99 0.0008 -0.015 250 0 1.90 1,239 67.5% -0.01 0.0008 -0.022
51.00 54.30 48 0.99 0.0015 -0.027 260 0 2.20 93 59.8% -0.02 0.0015 -0.033
41.40 44.50 73 37.1% 0.97 0.0027 -0.045 270 0.0500 1.10 2 188 43.2% -0.03 0.0028 -0.051
32.20 34.40 3 168 34.5% 0.94 0.0051 -0.072 280 0.2000 0.8500 509 33.7% -0.06 0.0052 -0.077
27.40 29.90 33.7% 0.92 0.0070 -0.090 285 0 1.30 30.8% -0.08 0.0071 -0.095
21.80 24.80 193 25.4% 0.89 0.0096 -0.112 290 0.5500 1.35 3 756 29.1% -0.11 0.0097 -0.116
18.10 20.70 29.0% 0.85 0.0129 -0.136 295 0.9500 2.00 10 38 27.8% -0.16 0.0132 -0.140
12.50 16.60 3 193 24.2% 0.78 0.0170 -0.160 300 1.55 3.40 46 1,661 24.5% -0.23 0.0174 -0.165
10.20 12.50 2 26.2% 0.69 0.0213 -0.182 305 2.60 4.00 1 27 24.8% -0.32 0.0219 -0.187
8.00 10.00 23.2% 0.64 0.0233 -0.189 307.5 3.30 4.80 15 24.2% -0.37 0.0240 -0.195
7.20 8.40 408 24.3% 0.58 0.0249 -0.194 310 3.50 7.20 344 25.2% -0.43 0.0257 -0.200
5.80 7.00 1 20 24.0% 0.52 0.0258 -0.194 312.5 4.50 8.30 32 24.6% -0.50 0.0268 -0.201
3.80 7.30 10 25.2% 0.45 0.0261 -0.190 315 6.60 8.90 4 6 24.5% -0.56 0.0271 -0.197
2.75 6.30 2 25.1% 0.39 0.0255 -0.182 317.5 8.10 10.70 2 4 25.0% -0.63 0.0266 -0.189
1.80 5.30 1,645 24.7% 0.33 0.0241 -0.170 320 9.80 11.70 301 23.7% -0.70 0.0253 -0.177
0.8500 4.60 24.3% 0.27 0.0221 -0.156 322.5 11.60 14.10 1 24.9% -0.75 0.0234 -0.162
0.1000 3.80 23.5% 0.22 0.0198 -0.140 325 12.50 16.10 1 22.2% -0.81 0.0214 -0.147
0.1000 2.85 23.4% 0.18 0.0173 -0.124 327.5 14.70 18.30 22.8% -0.85 0.0194 -0.133
0.3000 3.20 7 331 27.5% 0.15 0.0148 -0.108 330 16.90 19.60 30 146 -0.89 0.0175 -0.130
0.0500 1.65 23.8% 0.12 0.0126 -0.094 332.5 19.10 22.30 -0.93 0.0160 -0.119
0.1000 1.10 92 23.6% 0.09 0.0106 -0.081 335 21.50 25.20 -0.95 0.0137 -0.109
0.1500 0.8000 3 24.1% 0.08 0.0088 -0.070 337.5 23.90 27.00 -0.97 0.0104 -0.084
0.1000 0.6500 2 653 24.7% 0.06 0.0073 -0.060 340 26.30 29.00 21 -0.99 0.0059 -0.075
0 1.00 30 28.0% 0.05 0.0061 -0.051 342.5 28.90 32.60 -1.00 0.0028 -0.067
0 2.30 1 36.2% 0.04 0.0050 -0.044 345 31.30 34.70 -1.00 0.0009 -0.067
0 2.25 2 37.0% 0.03 0.0042 -0.038 347.5 33.90 37.40 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.90 437 38.1% 0.03 0.0035 -0.033 350 36.40 39.70 3 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.30 1 36.6% 0.02 0.0029 -0.028 352.5 38.90 42.20 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.45 3 39.2% 0.02 0.0024 -0.024 355 41.40 44.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 1 58 46.4% 0.01 0.0017 -0.018 360 46.40 49.00 2 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.45 4 45.7% 0.01 0.0012 -0.014 365 51.40 54.40 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.05 187 45.9% 0.01 0.0009 -0.011 370 56.40 59.70 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.60 52.9% 0.00 0.0006 -0.008 375 61.40 64.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 104 59.4% 0.00 0.0005 -0.006 380 66.40 69.70 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.40 23 60.1% 0.00 0.0003 -0.004 390 76.40 79.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 1.00 54 61.9% 0.00 0.0002 -0.003 400 86.40 89.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 32 76.6% 0.00 0.0001 -0.002 410 96.40 99.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 30 81.9% 0.00 0.0001 -0.001 420 106.40 110.10 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 9 87.0% 0.00 0.0000 -0.001 430 116.40 120.30 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 3 91.9% 0.00 0.0000 -0.001 440 126.40 129.90 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 2 96.6% 0.00 0.0000 -0.000 450 136.40 139.80 -1.00 0.0000 -0.067
0 2.15 35 101.2% 0.00 0.0000 -0.000 460 146.40 149.90 -1.00 0.0000 -0.067

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%35%49%63%311.9260.0365.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP