Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HLT chuỗi quyền chọn Hilton Worldwide Holdings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±27.1% (227.20–396.50) · ATM IV 28.5% · P/C open interest 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
163.50 168.00 40.1% 0.97 0.0006 0.000 160 1.90 3.70 40.7% -0.04 0.0006 -0.013
159.00 163.50 3 39.2% 0.96 0.0006 0.000 165 0.6500 4.00 37.7% -0.04 0.0006 -0.013
154.50 159.00 3 38.4% 0.96 0.0007 0.000 170 2.55 4.30 39.6% -0.05 0.0007 -0.014
150.50 154.50 38.2% 0.96 0.0007 0.000 175 2.90 4.70 33 39.1% -0.05 0.0008 -0.015
146.00 150.50 1 37.9% 0.95 0.0008 0.000 180 3.30 5.10 1 38.6% -0.06 0.0008 -0.016
141.50 146.00 2 36.9% 0.95 0.0009 0.000 185 2.45 5.80 6 37.0% -0.06 0.0009 -0.017
137.50 141.50 1 36.5% 0.94 0.0010 -0.001 190 2.65 6.50 1 36.6% -0.07 0.0010 -0.018
133.40 137.50 8 36.4% 0.93 0.0010 -0.002 195 4.30 6.50 36.8% -0.08 0.0011 -0.019
129.00 133.00 2 35.5% 0.93 0.0011 -0.004 200 3.50 7.50 6 35.6% -0.08 0.0012 -0.020
121.00 125.00 16 35.2% 0.91 0.0013 -0.007 210 5.20 8.20 21 34.9% -0.10 0.0014 -0.022
113.00 117.00 13 34.5% 0.90 0.0015 -0.010 220 6.30 9.50 1 33.9% -0.12 0.0016 -0.024
104.50 109.00 11 33.3% 0.88 0.0017 -0.013 230 8.30 10.70 84 33.2% -0.14 0.0018 -0.026
97.00 101.00 18 32.5% 0.86 0.0019 -0.016 240 9.00 12.50 2 31.9% -0.16 0.0021 -0.028
89.50 93.50 8 31.8% 0.84 0.0022 -0.019 250 11.40 14.00 11 31.0% -0.18 0.0024 -0.031
82.50 86.50 49 31.4% 0.81 0.0024 -0.022 260 13.20 17.50 7 31.0% -0.21 0.0026 -0.033
75.00 79.50 82 30.5% 0.78 0.0026 -0.024 270 15.70 20.00 37 30.3% -0.24 0.0030 -0.035
68.50 72.50 15 29.9% 0.76 0.0029 -0.027 280 18.70 23.00 30 29.8% -0.27 0.0032 -0.037
62.50 66.50 151 29.7% 0.72 0.0031 -0.029 290 21.90 26.00 226 29.1% -0.31 0.0036 -0.039
56.00 60.50 77 29.8% 0.69 0.0033 -0.031 300 25.50 30.00 35 28.7% -0.35 0.0039 -0.040
50.50 54.50 48 28.5% 0.66 0.0035 -0.032 310 30.30 34.00 24 28.5% -0.39 0.0042 -0.042
45.00 49.50 58 28.1% 0.62 0.0037 -0.034 320 34.00 38.50 101 27.7% -0.43 0.0045 -0.043
40.00 44.50 3 46 27.7% 0.58 0.0039 -0.035 330 39.10 43.50 149 27.4% -0.48 0.0048 -0.044
35.80 40.00 20 27.5% 0.55 0.0040 -0.035 340 44.60 49.00 282 27.1% -0.53 0.0050 -0.044
31.50 35.50 7 16 27.0% 0.51 0.0041 -0.035 350 50.50 54.50 66 26.5% -0.58 0.0053 -0.045
27.50 31.50 39 26.6% 0.47 0.0041 -0.035 360 57.00 61.00 1 26.2% -0.63 0.0056 -0.045
24.00 28.00 213 26.3% 0.44 0.0041 -0.035 370 64.00 68.00 180 26.0% -0.68 0.0058 -0.045
21.00 25.00 10 26.2% 0.40 0.0041 -0.034 380 71.50 75.50 25.7% -0.74 0.0061 -0.046
18.00 22.00 124 25.8% 0.36 0.0040 -0.033 390 79.50 83.50 25.5% -0.79 0.0063 -0.045
15.50 19.50 126 25.7% 0.33 0.0039 -0.031 400 88.00 91.90 25.2% -0.85 0.0065 -0.046
13.00 17.00 97 25.3% 0.30 0.0038 -0.030 410 96.50 100.70 24.0% -0.91 0.0068 -0.047
11.60 14.90 21 25.3% 0.27 0.0036 -0.028 420 106.00 110.00 -0.95 0.0056 -0.041
9.80 13.00 11 25.1% 0.24 0.0034 -0.026 430 116.00 121.00 26.5% -0.98 0.0019 -0.044
8.30 11.30 1 24.9% 0.21 0.0032 -0.025 440 126.00 130.70 -1.00 0.0000 -0.044
7.10 10.40 75 25.1% 0.19 0.0030 -0.023 450 136.00 140.70 -1.00 0.0000 -0.044
5.90 9.00 24.9% 0.17 0.0028 -0.021 460 146.00 150.70 -1.00 0.0000 -0.044

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%27%30%33%311.9260.0360.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP