Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HIMS chuỗi quyền chọn Hims & Hers Health, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.8% (22.11–33.69) · ATM IV 87.2% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.55 14.30 102 130.9% 0.99 0.0033 -0.002 15 0.0100 0.1100 4 2,696 108.9% -0.01 0.0033 -0.003
11.35 13.55 3 122.3% 0.99 0.0050 -0.003 16 0.0100 0.1300 722 101.6% -0.02 0.0050 -0.005
10.60 12.30 404 110.7% 0.98 0.0072 -0.005 17 0.0400 0.1300 966 95.2% -0.02 0.0073 -0.007
9.65 11.40 16 108.1% 0.97 0.0103 -0.008 18 0.0800 0.1200 1 1,397 88.6% -0.04 0.0103 -0.009
8.70 10.45 91 101.7% 0.95 0.0141 -0.011 19 0.1300 0.1900 310 807 87.6% -0.05 0.0142 -0.012
8.15 9.10 2 335 94.9% 0.93 0.0188 -0.015 20 0.2000 0.2600 86 2,488 85.2% -0.07 0.0189 -0.016
7.35 8.30 1 979 97.3% 0.90 0.0241 -0.019 21 0.3300 0.3800 23 1,283 85.2% -0.10 0.0242 -0.020
6.55 7.45 991 95.4% 0.87 0.0299 -0.023 22 0.4600 0.5400 23 1,182 83.9% -0.13 0.0301 -0.024
5.80 6.65 11 313 94.1% 0.83 0.0358 -0.028 23 0.6700 0.7700 121 1,554 84.3% -0.17 0.0360 -0.029
5.45 6.30 11 11 94.3% 0.81 0.0386 -0.030 23.5 0.8000 0.9000 16 16 84.4% -0.20 0.0389 -0.031
5.10 5.95 12 566 94.0% 0.78 0.0414 -0.032 24 0.9400 1.04 363 1,756 84.4% -0.22 0.0416 -0.033
4.40 5.85 91.4% 0.76 0.0439 -0.034 24.5 1.09 1.22 12 10 84.7% -0.24 0.0442 -0.035
4.50 5.20 15 745 93.0% 0.73 0.0463 -0.036 25 1.27 1.39 321 6,206 84.9% -0.27 0.0466 -0.037
4.20 4.90 93.1% 0.71 0.0484 -0.038 25.5 1.45 1.59 11 10 85.0% -0.30 0.0487 -0.039
3.85 4.20 3 590 85.2% 0.68 0.0502 -0.040 26 1.66 1.81 248 1,347 85.5% -0.32 0.0506 -0.040
3.65 3.95 12 12 87.1% 0.65 0.0518 -0.041 26.5 1.88 2.03 23 22 85.6% -0.35 0.0522 -0.042
3.40 3.65 20 2,302 86.9% 0.63 0.0530 -0.042 27 2.12 2.28 160 1,607 86.1% -0.38 0.0535 -0.043
3.15 3.45 87.7% 0.60 0.0540 -0.043 27.5 2.37 2.55 18 18 86.5% -0.41 0.0544 -0.044
2.94 3.20 23 2,982 88.0% 0.57 0.0546 -0.044 28 2.64 2.80 479 1,549 86.5% -0.43 0.0551 -0.044
2.73 2.87 40 35 86.6% 0.54 0.0550 -0.045 28.5 2.92 3.10 87.0% -0.46 0.0555 -0.045
2.54 2.71 108 982 87.7% 0.52 0.0551 -0.045 29 3.20 3.40 103 4,739 87.1% -0.49 0.0557 -0.045
2.36 2.50 126 120 87.8% 0.49 0.0549 -0.045 29.5 3.50 3.70 107 107 87.0% -0.52 0.0555 -0.046
2.19 2.32 408 4,161 88.2% 0.47 0.0545 -0.045 30 3.80 4.05 121 2,724 87.4% -0.54 0.0552 -0.045
2.02 2.15 95 88 87.6% 0.44 0.0539 -0.045 30.5 4.10 4.40 2 2 87.4% -0.57 0.0546 -0.045
1.87 1.99 85 909 88.6% 0.42 0.0531 -0.045 31 4.35 4.75 22 508 86.2% -0.59 0.0538 -0.045
1.72 1.85 23 23 88.8% 0.39 0.0522 -0.044 31.5 4.70 5.15 87.0% -0.61 0.0529 -0.044
1.59 1.71 326 3,390 89.1% 0.37 0.0511 -0.044 32 5.15 5.50 3 847 88.3% -0.64 0.0518 -0.044
1.47 1.60 50 49 89.6% 0.35 0.0498 -0.043 32.5 5.30 5.90 85.2% -0.66 0.0506 -0.043
1.36 1.48 197 2,210 89.9% 0.33 0.0485 -0.042 33 5.70 6.20 322 84.2% -0.68 0.0494 -0.042
1.25 1.37 41 41 90.1% 0.31 0.0471 -0.041 33.5 6.05 6.60 83.6% -0.70 0.0480 -0.041
1.16 1.25 211 1,342 90.2% 0.29 0.0457 -0.040 34 6.45 7.10 1 143 83.6% -0.72 0.0466 -0.040
1.07 1.18 42 42 90.8% 0.28 0.0442 -0.039 34.5 6.90 7.50 1 1 86.1% -0.73 0.0451 -0.039
1.00 1.06 267 4,770 90.8% 0.26 0.0427 -0.038 35 7.25 7.95 2 478 85.6% -0.75 0.0436 -0.038
0.8400 0.9400 69 1,980 91.7% 0.23 0.0396 -0.036 36 8.00 9.30 213 93.9% -0.78 0.0406 -0.036
0.7200 0.7900 53 979 92.0% 0.20 0.0365 -0.034 37 8.95 10.00 2 175 92.5% -0.81 0.0376 -0.034
0.6100 0.7000 142 1,179 93.0% 0.18 0.0336 -0.031 38 9.85 11.05 108 97.0% -0.83 0.0347 -0.031
0.5200 0.6100 14 3,548 93.8% 0.16 0.0307 -0.029 39 10.60 12.05 66 96.1% -0.85 0.0319 -0.029
0.4500 0.5200 574 3,633 94.4% 0.14 0.0281 -0.027 40 11.40 12.65 1 553 82.2% -0.87 0.0293 -0.027
0.3800 0.4200 25 3,116 93.9% 0.12 0.0256 -0.025 41 12.45 13.50 2 90 81.9% -0.89 0.0268 -0.025

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

78%85%93%100%27.9023.0032.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company