Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HIMS chuỗi quyền chọn Hims & Hers Health, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:55 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.4% (23.42–35.40) · ATM IV 87.8% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
13.45 15.65 102 151.8% 0.99 0.0021 -0.000 15 0.0100 0.0900 10 2,696 112.4% -0.01 0.0021 -0.002
12.45 14.65 3 138.7% 0.99 0.0033 -0.002 16 0.0100 0.1500 722 110.8% -0.01 0.0033 -0.003
11.60 13.65 404 134.7% 0.98 0.0050 -0.003 17 0.0400 0.1100 2 966 99.8% -0.02 0.0050 -0.005
10.65 12.45 16 114.9% 0.98 0.0074 -0.006 18 0.0500 0.1000 14 1,397 90.6% -0.02 0.0074 -0.007
10.25 11.30 1 91 123.6% 0.96 0.0106 -0.009 19 0.1000 0.1800 86 807 92.2% -0.04 0.0106 -0.010
8.85 10.30 3 335 95.8% 0.95 0.0145 -0.012 20 0.1700 0.2200 76 2,488 87.8% -0.05 0.0146 -0.013
7.85 9.60 979 97.2% 0.92 0.0192 -0.016 21 0.2400 0.3200 63 1,283 87.6% -0.08 0.0192 -0.017
7.50 8.65 49 991 106.9% 0.90 0.0243 -0.021 22 0.3600 0.4500 29 1,182 86.8% -0.11 0.0244 -0.022
6.70 7.75 49 313 102.4% 0.86 0.0298 -0.025 23 0.5300 0.6000 23 1,554 85.8% -0.14 0.0300 -0.026
5.75 7.40 11 89.5% 0.84 0.0326 -0.028 23.5 0.6400 0.7300 3 16 86.5% -0.16 0.0327 -0.029
5.95 6.95 65 566 100.2% 0.82 0.0353 -0.030 24 0.7500 0.8600 72 1,756 86.6% -0.18 0.0354 -0.031
5.55 6.50 65 97.0% 0.80 0.0379 -0.033 24.5 0.8800 0.9800 1 10 86.3% -0.20 0.0381 -0.033
5.20 5.90 8 745 91.8% 0.78 0.0404 -0.035 25 1.03 1.14 213 6,206 86.7% -0.22 0.0406 -0.036
4.90 5.80 6 96.6% 0.75 0.0427 -0.037 25.5 1.19 1.31 3 10 86.8% -0.25 0.0430 -0.038
4.60 5.40 1 590 95.2% 0.73 0.0449 -0.039 26 1.36 1.48 335 1,347 86.7% -0.27 0.0451 -0.040
4.30 5.05 1 12 94.4% 0.70 0.0468 -0.041 26.5 1.55 1.67 5 22 86.8% -0.30 0.0471 -0.042
4.00 4.30 14 2,302 86.7% 0.68 0.0485 -0.043 27 1.76 1.88 213 1,607 87.0% -0.33 0.0488 -0.043
3.75 4.00 4 87.0% 0.65 0.0499 -0.044 27.5 1.94 2.45 18 92.0% -0.35 0.0502 -0.044
3.50 3.75 18 2,982 87.5% 0.62 0.0511 -0.045 28 2.22 2.36 197 1,549 87.7% -0.38 0.0514 -0.046
3.25 3.50 1 35 87.6% 0.60 0.0520 -0.046 28.5 2.47 2.61 3 87.8% -0.41 0.0524 -0.047
3.00 3.25 29 982 87.3% 0.57 0.0527 -0.047 29 2.74 2.87 62 4,739 88.0% -0.43 0.0530 -0.047
2.78 3.05 8 120 87.8% 0.54 0.0531 -0.048 29.5 3.00 3.15 149 107 87.9% -0.46 0.0535 -0.048
2.60 2.73 292 4,161 86.7% 0.52 0.0532 -0.048 30 3.25 3.45 99 2,724 87.6% -0.48 0.0536 -0.048
2.39 2.57 86 88 87.2% 0.49 0.0532 -0.048 30.5 3.50 3.75 82 2 86.9% -0.51 0.0536 -0.048
2.22 2.38 339 909 87.4% 0.47 0.0529 -0.048 31 3.80 4.10 1 508 87.3% -0.54 0.0533 -0.048
2.04 2.20 31 23 87.3% 0.44 0.0524 -0.048 31.5 4.15 4.40 87.3% -0.56 0.0529 -0.048
1.93 2.03 133 3,390 88.1% 0.42 0.0517 -0.048 32 4.50 4.75 847 87.8% -0.58 0.0522 -0.048
1.76 1.90 158 49 88.2% 0.40 0.0509 -0.047 32.5 4.85 5.10 1 87.9% -0.61 0.0514 -0.047
1.62 1.75 137 2,210 88.2% 0.38 0.0499 -0.046 33 5.20 5.50 1 322 88.5% -0.63 0.0505 -0.046
1.47 1.62 7 41 88.0% 0.36 0.0488 -0.045 33.5 5.60 5.85 88.9% -0.65 0.0494 -0.045
1.35 1.50 128 1,342 88.2% 0.33 0.0476 -0.045 34 5.95 6.30 1 143 89.7% -0.67 0.0482 -0.045
1.27 1.39 26 42 88.9% 0.32 0.0463 -0.044 34.5 6.35 6.65 1 89.4% -0.69 0.0470 -0.044
1.17 1.27 885 4,770 88.7% 0.30 0.0450 -0.043 35 6.50 7.10 1 478 86.3% -0.71 0.0457 -0.043
1.00 1.10 573 1,980 89.7% 0.26 0.0421 -0.040 36 7.10 8.85 213 99.3% -0.74 0.0429 -0.040
0.8500 0.9400 120 979 90.2% 0.23 0.0392 -0.038 37 8.05 8.75 4 175 84.0% -0.77 0.0400 -0.038
0.7400 0.8000 71 1,179 91.0% 0.20 0.0362 -0.035 38 8.75 9.80 108 84.2% -0.80 0.0370 -0.035
0.6100 0.7000 27 3,548 91.4% 0.18 0.0333 -0.033 39 9.55 11.70 66 104.8% -0.83 0.0342 -0.033
0.5200 0.6000 366 3,633 92.0% 0.16 0.0305 -0.030 40 10.70 11.40 4 553 82.2% -0.85 0.0314 -0.030
0.4400 0.5300 88 3,116 92.8% 0.14 0.0278 -0.028 41 11.35 13.20 90 99.5% -0.87 0.0287 -0.028
0.3800 0.4600 82 766 93.6% 0.12 0.0252 -0.026 42 12.30 14.15 95 101.6% -0.89 0.0262 -0.025
0.3300 0.3800 45 592 93.8% 0.11 0.0229 -0.023 43 12.50 15.05 18 -0.90 0.0239 -0.023
0.3000 0.3100 21 712 94.3% 0.09 0.0207 -0.021 44 14.10 16.00 41 99.6% -0.92 0.0218 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

79%87%95%103%29.4124.5034.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company