Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HAL chuỗi quyền chọn Halliburton Company

Cboe delayed options data · tính đến 15:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.6% (35.74–39.95) · ATM IV 34.0% · P/C open interest 0.93

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
18.40 19.45 158.8% 1.00 0.0002 0.000 19 0 0.2800 55 186.8% -0.00 0.0001 -0.000
17.35 18.45 182 134.4% 1.00 0.0003 0.000 20 0 0.2800 3,456 174.5% -0.00 0.0002 -0.000
16.25 17.35 1.00 0.0004 0.000 21 0 0.4800 16 180.9% -0.00 0.0002 -0.000
15.35 16.35 1.00 0.0004 0.000 22 0 0.2800 115 151.5% -0.00 0.0003 -0.000
14.35 15.10 525 1.00 0.0005 0.000 23 0 0.2800 1,480 140.8% -0.00 0.0005 -0.001
13.35 14.35 1.00 0.0007 0.000 24 0 0.0900 278 107.7% -0.00 0.0007 -0.001
12.35 13.50 101 98.4% 1.00 0.0010 0.000 25 0 0.2500 2,987 117.8% -0.00 0.0010 -0.001
11.20 12.35 1.00 0.0014 0.000 26 0 0.0800 494 89.3% -0.00 0.0014 -0.001
10.25 11.40 12 1.00 0.0021 0.000 27 0 0.0800 3,531 81.4% -0.00 0.0021 -0.001
9.25 10.40 0.99 0.0032 0.000 28 0 0.0800 5,315 73.7% -0.01 0.0032 -0.002
8.35 9.35 1 0.99 0.0050 0.000 29 0 0.0400 3,886 59.8% -0.01 0.0050 -0.003
7.90 8.85 0.99 0.0062 0.000 29.5 0 0.1000 5 65.0% -0.01 0.0062 -0.003
7.25 8.35 38 0.99 0.0077 0.000 30 0 0.0400 8,421 53.1% -0.01 0.0077 -0.004
6.85 7.80 0.98 0.0097 -0.001 30.5 0 0.2900 40 71.0% -0.01 0.0097 -0.004
6.40 7.30 0.98 0.0122 -0.002 31 0 0.1100 5,556 54.8% -0.02 0.0122 -0.005
5.85 6.75 0.98 0.0154 -0.003 31.5 0 0.1100 19 51.1% -0.02 0.0154 -0.006
5.40 6.25 133 0.97 0.0195 -0.004 32 0.0100 0.1100 7,226 48.3% -0.03 0.0195 -0.007
4.80 5.80 0.96 0.0246 -0.006 32.5 0 0.3200 2 55.5% -0.04 0.0247 -0.009
4.35 5.15 7,375 0.95 0.0312 -0.008 33 0.0200 0.0800 2 5,691 39.5% -0.05 0.0313 -0.010
3.80 4.80 41 0.94 0.0394 -0.010 33.5 0.0500 0.0800 1 4 38.0% -0.06 0.0395 -0.012
3.35 4.20 28 898 0.92 0.0496 -0.013 34 0.0500 0.1500 1 5,857 37.8% -0.08 0.0498 -0.015
2.93 3.70 138 0.89 0.0620 -0.016 34.5 0.0700 0.2200 33 37.4% -0.11 0.0622 -0.017
2.83 3.15 5 30.0K 28.9% 0.86 0.0766 -0.019 35 0.1000 0.2900 1 5,911 36.3% -0.14 0.0768 -0.020
2.35 2.70 998 27.4% 0.82 0.0931 -0.022 35.5 0.1800 0.3800 88 36.2% -0.18 0.0934 -0.023
2.16 2.29 26 10.4K 33.4% 0.77 0.1104 -0.025 36 0.2900 0.4900 4,210 36.1% -0.23 0.1108 -0.026
1.74 1.98 32 33.2% 0.72 0.1272 -0.029 36.5 0.4000 0.6400 1,614 35.6% -0.28 0.1277 -0.029
1.44 1.71 2 4,510 34.8% 0.65 0.1412 -0.031 37 0.5800 0.8200 2,732 35.8% -0.35 0.1418 -0.032
1.13 1.41 25 397 34.3% 0.58 0.1504 -0.033 37.5 0.7400 1.08 48 35.8% -0.42 0.1511 -0.033
0.7800 1.14 2 2,879 32.5% 0.50 0.1533 -0.034 38 1.00 1.29 636 35.4% -0.50 0.1540 -0.034
0.7100 0.8800 16 26 34.2% 0.42 0.1497 -0.034 38.5 1.24 1.62 35.5% -0.58 0.1506 -0.033
0.5400 0.7200 12 1,907 34.8% 0.35 0.1407 -0.032 39 1.38 1.97 607 33.0% -0.65 0.1416 -0.032
0.2900 0.3800 14 9,052 33.8% 0.24 0.1135 -0.028 40 2.15 2.76 1,747 34.8% -0.76 0.1145 -0.027
0.1600 0.2800 1,449 36.4% 0.16 0.0846 -0.022 41 2.95 3.80 420 39.4% -0.84 0.0856 -0.021
0.0300 0.1700 2,560 35.3% 0.10 0.0605 -0.017 42 3.85 4.75 1,446 42.5% -0.90 0.0613 -0.015
0.0100 0.1100 2,344 37.0% 0.07 0.0426 -0.013 43 4.85 5.70 630 47.4% -0.93 0.0432 -0.011
0 0.3100 1,085 51.8% 0.05 0.0299 -0.010 44 5.80 6.70 113 51.6% -0.96 0.0313 -0.007
0 0.0500 4,441 40.9% 0.03 0.0211 -0.008 45 6.80 7.70 4 57.3% -0.97 0.0236 -0.004
0 0.0900 1,270 66.5% 0.01 0.0042 -0.002 50 11.65 12.70 72.6% -1.00 0.0016 -0.006
0 0.2000 337 96.2% 0.00 0.0011 -0.001 55 16.60 17.70 86.8% -1.00 0.0000 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%36%48%59%37.8431.5044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP