Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GOOGL chuỗi quyền chọn Alphabet Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.2% (297.91–381.01) · ATM IV 33.0% · P/C open interest 0.72

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
166.70 170.90 6 56.5% 1.00 0.0001 0.000 170 0.0700 0.4300 10 67 64.7% -0.00 0.0001 -0.005
161.75 165.85 6 56.0% 1.00 0.0001 0.000 175 0.0100 0.4000 2 436 60.7% -0.00 0.0001 -0.006
156.95 160.90 13 57.3% 1.00 0.0001 0.000 180 0.0500 0.3600 2 73 58.3% -0.00 0.0001 -0.006
151.85 155.95 15 51.6% 1.00 0.0002 0.000 185 0.0600 0.2200 1 312 53.5% -0.00 0.0002 -0.007
146.95 151.05 883 50.7% 0.99 0.0002 0.000 190 0.0100 0.3000 124 52.0% -0.01 0.0002 -0.008
142.15 146.10 9 52.2% 0.99 0.0002 0.000 195 0.0800 0.5100 4 148 54.1% -0.01 0.0002 -0.008
137.10 141.15 28 48.5% 0.99 0.0003 0.000 200 0.1200 0.4800 4 428 52.0% -0.01 0.0003 -0.009
132.15 136.15 24 48.6% 0.99 0.0003 0.000 205 0.0900 0.4300 5 255 48.8% -0.01 0.0003 -0.010
127.25 131.30 48 45.9% 0.99 0.0003 0.000 210 0.1000 0.5200 1 3,232 47.9% -0.01 0.0003 -0.011
123.00 126.35 73 50.6% 0.99 0.0004 -0.000 215 0.1000 0.5700 6 300 46.3% -0.01 0.0004 -0.012
117.40 121.40 216 43.0% 0.99 0.0005 -0.002 220 0.0700 0.5300 5 1,468 43.5% -0.01 0.0005 -0.013
112.55 116.50 251 44.9% 0.99 0.0006 -0.004 225 0.1200 0.5800 3 180 42.5% -0.01 0.0006 -0.015
108.30 111.70 410 45.8% 0.98 0.0006 -0.006 230 0.3300 0.6300 928 42.5% -0.02 0.0006 -0.017
103.85 106.75 412 46.2% 0.98 0.0008 -0.009 235 0.3800 0.7100 3 237 41.3% -0.02 0.0008 -0.019
98.25 101.90 372 41.5% 0.98 0.0009 -0.012 240 0.4500 0.7600 1,116 39.1% -0.02 0.0009 -0.021
93.80 97.10 164 42.1% 0.97 0.0011 -0.015 245 0.5800 1.03 844 39.9% -0.03 0.0011 -0.024
88.90 92.30 15 487 40.7% 0.97 0.0013 -0.019 250 0.4900 1.22 17 1,312 38.2% -0.03 0.0013 -0.028
83.85 87.50 222 38.7% 0.96 0.0015 -0.024 255 0.9100 1.22 70 1,162 37.7% -0.04 0.0015 -0.032
79.10 82.80 213 37.9% 0.95 0.0018 -0.029 260 1.10 1.32 21 2,074 36.5% -0.05 0.0018 -0.037
74.50 77.65 112 36.1% 0.94 0.0021 -0.035 265 1.42 2.01 16 795 37.2% -0.06 0.0021 -0.042
69.85 72.95 20 740 35.4% 0.93 0.0024 -0.041 270 1.60 2.21 18 1,132 35.9% -0.07 0.0024 -0.048
65.40 68.50 74 35.3% 0.91 0.0028 -0.048 275 1.88 2.85 18 712 35.6% -0.09 0.0028 -0.055
60.85 64.25 4 526 35.1% 0.90 0.0032 -0.056 280 2.37 3.25 17 1,776 35.0% -0.10 0.0033 -0.062
56.80 60.10 173 35.5% 0.88 0.0037 -0.063 285 2.97 3.70 13 1,568 34.4% -0.12 0.0037 -0.069
52.30 55.60 14 394 34.3% 0.86 0.0041 -0.071 290 3.70 4.70 42 2,842 34.5% -0.14 0.0042 -0.077
48.85 51.70 168 35.1% 0.83 0.0046 -0.079 295 4.75 5.70 17 1,586 34.6% -0.17 0.0047 -0.085
44.60 47.65 35 1,096 34.4% 0.81 0.0051 -0.087 300 5.95 6.20 131 6,216 34.0% -0.19 0.0052 -0.093
40.70 43.75 37 318 33.9% 0.78 0.0056 -0.095 305 6.65 7.65 73 1,575 33.3% -0.22 0.0057 -0.100
37.65 40.05 4 534 34.2% 0.75 0.0060 -0.102 310 7.95 8.90 246 3,598 33.2% -0.25 0.0062 -0.108
33.80 35.95 13 386 33.0% 0.72 0.0064 -0.109 315 9.50 10.45 47 3,484 33.1% -0.29 0.0066 -0.114
31.00 32.85 13 770 33.5% 0.68 0.0068 -0.115 320 11.15 12.00 244 3,551 32.8% -0.32 0.0070 -0.120
27.70 29.85 16 1,606 33.2% 0.65 0.0071 -0.120 325 13.50 14.55 177 2,415 33.6% -0.36 0.0073 -0.125
25.65 26.25 99 1,146 33.2% 0.61 0.0074 -0.124 330 15.10 16.45 177 5,672 32.9% -0.40 0.0076 -0.129
23.00 23.70 173 1,796 33.2% 0.57 0.0076 -0.127 335 18.00 18.55 45 1,933 33.1% -0.44 0.0078 -0.132
20.10 21.50 408 1,921 33.0% 0.53 0.0077 -0.128 340 20.60 20.90 73 2,338 33.0% -0.48 0.0079 -0.133
18.30 19.20 84 4,465 33.3% 0.50 0.0077 -0.129 345 22.55 24.35 20 5,452 32.8% -0.52 0.0080 -0.134
16.30 16.80 507 2,488 33.1% 0.46 0.0077 -0.128 350 25.40 27.30 22 1,659 32.7% -0.55 0.0080 -0.133
14.35 14.70 86 1,280 32.9% 0.42 0.0076 -0.127 355 29.30 30.50 16 1,458 33.4% -0.59 0.0079 -0.131
12.50 13.50 798 6,974 33.2% 0.39 0.0074 -0.124 360 31.80 33.95 2 4,574 32.9% -0.63 0.0078 -0.129
10.95 11.70 83 2,970 33.0% 0.35 0.0072 -0.121 365 34.95 37.65 899 32.7% -0.67 0.0076 -0.125
9.75 10.50 122 2,158 33.3% 0.32 0.0069 -0.117 370 39.05 41.50 1 905 33.3% -0.70 0.0074 -0.121
8.15 9.30 169 2,137 33.1% 0.29 0.0066 -0.112 375 42.00 45.10 48 687 32.3% -0.73 0.0071 -0.117
7.50 8.10 675 1,870 33.5% 0.26 0.0062 -0.107 380 45.90 49.15 8 470 32.3% -0.76 0.0068 -0.112
6.55 7.35 70 1,320 33.6% 0.24 0.0059 -0.101 385 50.10 53.40 20 313 32.6% -0.79 0.0064 -0.107
5.75 6.15 66 1,825 33.6% 0.21 0.0055 -0.096 390 54.30 57.60 6 725 32.5% -0.81 0.0061 -0.101
5.00 5.75 93 1,857 34.1% 0.19 0.0052 -0.090 395 59.05 61.75 3 398 32.8% -0.84 0.0058 -0.096
4.45 4.65 293 3,915 33.8% 0.17 0.0048 -0.085 400 62.85 66.35 5 670 32.0% -0.86 0.0054 -0.090
3.50 4.10 34 1,007 33.5% 0.16 0.0045 -0.080 405 67.60 69.85 7 153 30.1% -0.88 0.0050 -0.085
3.45 3.90 58 3,032 34.7% 0.14 0.0041 -0.075 410 72.65 75.75 17 107 33.7% -0.90 0.0047 -0.079
2.94 3.60 25 1,046 35.0% 0.13 0.0038 -0.070 415 76.70 80.30 144 31.8% -0.91 0.0043 -0.073
2.63 2.81 148 3,378 34.6% 0.11 0.0035 -0.065 420 82.10 84.95 94 33.3% -0.93 0.0039 -0.067
2.27 2.55 22 600 35.0% 0.10 0.0032 -0.061 425 86.90 89.60 64 32.6% -0.94 0.0035 -0.060
2.08 2.59 84 1,347 36.0% 0.09 0.0030 -0.057 430 91.75 94.55 135 32.9% -0.95 0.0032 -0.053
1.85 2.35 9 989 36.3% 0.08 0.0027 -0.053 435 96.65 99.30 39 31.3% -0.96 0.0028 -0.046
1.65 1.97 217 678 36.3% 0.07 0.0025 -0.049 440 101.60 104.45 30 30 33.5% -0.97 0.0024 -0.039
1.34 1.93 38 290 36.7% 0.07 0.0023 -0.046 445 105.90 109.35 -0.97 0.0021 -0.032
1.28 1.78 85 3,916 37.3% 0.06 0.0021 -0.043 450 110.90 114.30 13 -0.98 0.0019 -0.025
0.8200 1.64 21 314 36.8% 0.06 0.0019 -0.040 455 115.90 119.25 -0.98 0.0018 -0.019
1.10 1.25 141 2,552 37.6% 0.05 0.0018 -0.038 460 120.80 124.25 -0.99 0.0017 -0.014
0.8400 1.30 1 3,164 39.0% 0.04 0.0015 -0.033 470 130.80 134.95 -0.99 0.0010 -0.022
0.6700 0.8400 1 3,540 38.6% 0.04 0.0013 -0.029 480 140.75 145.00 -1.00 0.0003 -0.034
0.6200 0.8000 1 5,131 40.0% 0.03 0.0011 -0.026 490 150.80 154.25 -1.00 0.0000 -0.034
0.5200 0.8100 5 2,480 41.4% 0.03 0.0009 -0.023 500 160.80 164.95 -1.00 0.0000 -0.034

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%32%35%38%339.5280.0400.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP