Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GILD chuỗi quyền chọn Gilead Sciences, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.8% (139.83–166.83) · ATM IV 37.2% · Open interest P/C 0.72

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
72.05 75.40 107.8% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.06 14 137.9% -0.00 0.0001 -0.002
67.05 69.75 1.00 0.0002 0.000 85 0 1.05 8 111.1% -0.00 0.0002 -0.002
62.10 65.45 1 90.6% 1.00 0.0002 0.000 90 0 1.80 36 113.0% -0.00 0.0002 -0.003
57.10 60.45 10 81.4% 1.00 0.0004 0.000 95 0 0.6100 15 84.4% -0.00 0.0004 -0.005
52.15 54.85 29 0.99 0.0006 0.000 100 0 0.8100 46 80.3% -0.01 0.0006 -0.006
47.20 49.90 6 0.99 0.0009 -0.003 105 0 0.2500 51 60.0% -0.01 0.0009 -0.009
42.35 45.60 121 135 64.0% 0.99 0.0014 -0.007 110 0 0.3000 439 54.9% -0.01 0.0014 -0.012
37.35 40.70 23 57.6% 0.98 0.0022 -0.012 115 0 0.3900 12 367 50.5% -0.02 0.0022 -0.017
32.05 35.80 71 47.2% 0.97 0.0034 -0.019 120 0.0200 0.3800 2 396 44.3% -0.03 0.0034 -0.024
28.20 31.05 220 53.3% 0.95 0.0052 -0.029 125 0.2200 0.6100 4 411 43.7% -0.05 0.0052 -0.033
22.55 26.30 453 42.8% 0.92 0.0078 -0.041 130 0.2500 1.01 20 609 40.7% -0.08 0.0078 -0.044
18.40 21.80 1 550 42.4% 0.88 0.0113 -0.056 135 0.9000 1.26 26 1,104 39.0% -0.13 0.0114 -0.058
14.85 17.00 9 618 40.7% 0.81 0.0155 -0.071 140 1.70 2.06 40 13.3K 38.1% -0.19 0.0157 -0.074
11.85 15.25 39.5% 0.76 0.0182 -0.081 143 2.22 3.15 26 38.5% -0.24 0.0184 -0.083
11.20 13.80 37.1% 0.74 0.0191 -0.083 144 1.52 4.10 37.3% -0.26 0.0193 -0.085
11.25 12.85 8 734 38.7% 0.72 0.0200 -0.086 145 2.81 3.25 29 306 36.8% -0.28 0.0202 -0.088
9.75 12.40 36.7% 0.70 0.0208 -0.088 146 2.58 5.00 3 39.5% -0.30 0.0211 -0.090
9.05 12.40 38.6% 0.68 0.0216 -0.091 147 2.97 5.35 1 39.5% -0.32 0.0219 -0.093
8.60 11.75 39.0% 0.66 0.0224 -0.093 148 2.61 5.55 1 36.8% -0.34 0.0226 -0.095
7.80 10.05 35.1% 0.64 0.0230 -0.095 149 3.00 5.80 3 36.3% -0.37 0.0234 -0.096
7.10 8.90 5 4,812 33.1% 0.61 0.0236 -0.096 150 4.45 6.15 68 226 39.1% -0.39 0.0240 -0.098
6.45 9.10 39.5% 0.55 0.0247 -0.098 152.5 4.55 6.90 2 34.9% -0.45 0.0252 -0.100
5.10 6.45 27 1,538 35.0% 0.49 0.0252 -0.098 155 5.90 8.45 20 119 35.7% -0.52 0.0257 -0.100
3.70 6.00 12 35.6% 0.43 0.0250 -0.096 157.5 7.25 9.80 5 35.1% -0.58 0.0256 -0.098
3.25 4.60 371 1,534 35.5% 0.37 0.0242 -0.091 160 8.85 11.45 26 35.1% -0.64 0.0249 -0.093
2.06 4.40 35.9% 0.31 0.0228 -0.085 162.5 11.10 13.20 3 36.7% -0.70 0.0236 -0.087
1.35 2.62 296 10.9K 31.9% 0.26 0.0210 -0.078 165 12.45 15.15 4 35.2% -0.75 0.0218 -0.080
1.13 2.38 26 33.8% 0.21 0.0188 -0.070 167.5 13.70 17.50 33.7% -0.80 0.0198 -0.072
0.7700 1.51 80 861 32.0% 0.17 0.0166 -0.061 170 15.80 19.45 1 32.7% -0.84 0.0177 -0.063
0.7300 1.44 2 34.5% 0.14 0.0144 -0.053 172.5 18.00 21.80 33.3% -0.88 0.0156 -0.056
0.1900 0.9600 7 1,251 31.5% 0.11 0.0122 -0.046 175 20.30 24.00 32.5% -0.91 0.0135 -0.048
0 1.38 35.5% 0.09 0.0103 -0.039 177.5 22.60 26.35 31.1% -0.94 0.0116 -0.041
0.1700 0.6600 4 614 33.9% 0.07 0.0086 -0.032 180 25.00 28.65 1 -0.96 0.0101 -0.035
0 0.8500 22 38.6% 0.04 0.0058 -0.022 185 30.55 33.25 -0.99 0.0057 -0.024
0 0.8500 14 42.8% 0.03 0.0038 -0.015 190 34.80 38.85 -1.00 0.0006 -0.020
0 0.9200 16 47.6% 0.02 0.0024 -0.010 195 40.50 43.25 -1.00 0.0000 -0.020
0 0.6700 21 48.6% 0.01 0.0016 -0.006 200 45.50 48.25 -1.00 0.0000 -0.020

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%34%40%45%153.3130.0180.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company