Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GILD chuỗi quyền chọn Gilead Sciences, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (142.48–155.44) · ATM IV 25.9% · P/C open interest 0.45

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
73.15 75.70 1 170.2% 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.13 10 210.9% 0.00 0.0000 -0.000
68.15 70.70 11 155.2% 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 28 193.6% 0.00 0.0000 -0.000
62.90 65.70 10 126.8% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.3800 31 130.3% -0.00 0.0000 -0.000
58.25 60.25 32 104.7% 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.3700 153 117.9% -0.00 0.0000 -0.000
53.30 55.50 67 113.0% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.3700 601 106.5% -0.00 0.0000 -0.001
48.15 50.70 48 103.2% 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.3700 193 95.7% -0.00 0.0001 -0.001
43.55 45.40 217 95.1% 1.00 0.0001 0.000 105 0 0.1100 3 500 72.1% -0.00 0.0002 -0.002
38.25 40.50 227 77.3% 1.00 0.0002 0.000 110 0 0.0500 2 322 57.8% -0.00 0.0004 -0.003
33.75 35.40 170 77.8% 1.00 0.0004 0.000 115 0 0.0900 3 1,121 53.6% -0.00 0.0008 -0.005
28.60 30.60 1,281 67.9% 1.00 0.0010 0.000 120 0 0.1600 1,142 49.3% -0.01 0.0016 -0.008
23.65 25.40 327 54.7% 0.99 0.0022 0.000 125 0.0200 0.2000 1,230 43.1% -0.02 0.0033 -0.015
18.35 20.70 1,011 44.6% 0.98 0.0051 -0.009 130 0 0.2400 843 35.1% -0.03 0.0068 -0.026
14.00 16.95 1 35.1% 0.96 0.0099 -0.024 134 0 0.3200 4 29.9% -0.06 0.0121 -0.039
13.65 14.60 1 1,805 0.95 0.0116 -0.029 135 0.0100 0.3500 704 28.8% -0.07 0.0139 -0.044
12.50 14.85 36.1% 0.94 0.0136 -0.034 136 0.1000 0.7900 15 33.4% -0.09 0.0160 -0.049
11.55 13.85 34.5% 0.93 0.0159 -0.040 137 0.1000 0.6400 46 29.9% -0.10 0.0183 -0.054
10.60 12.90 33.3% 0.91 0.0185 -0.046 138 0.1500 0.7100 43 29.0% -0.12 0.0209 -0.059
9.85 12.00 1 34.0% 0.89 0.0214 -0.053 139 0.2200 0.8000 30 28.3% -0.14 0.0238 -0.065
8.95 10.85 1 3,618 31.3% 0.87 0.0247 -0.060 140 0.4500 0.8800 1 2,435 28.4% -0.16 0.0269 -0.071
8.25 10.05 1 32.4% 0.85 0.0283 -0.067 141 0.7100 0.9800 103 28.5% -0.18 0.0302 -0.076
7.00 9.30 29.8% 0.82 0.0320 -0.075 142 0.7600 1.23 2 27.8% -0.21 0.0337 -0.082
6.30 8.45 61 29.9% 0.79 0.0360 -0.082 143 1.09 1.41 15 27.9% -0.25 0.0372 -0.088
5.50 7.60 37 29.0% 0.76 0.0399 -0.089 144 1.38 1.68 10 27.9% -0.28 0.0407 -0.093
5.05 6.25 8 1,936 27.1% 0.72 0.0438 -0.096 145 1.64 1.99 6 315 27.5% -0.32 0.0439 -0.098
3.95 6.15 26 27.8% 0.67 0.0472 -0.101 146 1.96 2.38 101 27.4% -0.37 0.0468 -0.101
3.80 4.45 10 25.1% 0.62 0.0500 -0.105 147 2.35 2.77 104 27.2% -0.42 0.0490 -0.104
3.30 3.80 23 25.1% 0.57 0.0521 -0.108 148 2.61 3.20 98 26.2% -0.46 0.0505 -0.105
2.71 3.35 134 25.2% 0.52 0.0532 -0.109 149 3.20 3.70 92 26.5% -0.52 0.0511 -0.104
2.29 2.74 8 6,207 24.8% 0.47 0.0532 -0.108 150 3.70 4.25 192 26.2% -0.57 0.0507 -0.102
1.44 1.89 356 25.7% 0.34 0.0488 -0.099 152.5 4.75 6.15 4 25.0% -0.69 0.0460 -0.091
0.6700 1.23 1,217 25.2% 0.24 0.0402 -0.083 155 6.10 8.20 38 22.5% -0.78 0.0376 -0.074
0.3500 1.03 68 27.5% 0.16 0.0306 -0.065 157.5 8.15 10.75 24.6% -0.86 0.0285 -0.056
0.2500 0.5900 1 3,415 28.0% 0.10 0.0221 -0.050 160 10.40 12.50 1 -0.91 0.0206 -0.040
0.0100 0.4400 46 27.9% 0.07 0.0156 -0.037 162.5 12.90 14.85 -0.94 0.0145 -0.027
0.0500 0.3000 326 30.0% 0.05 0.0109 -0.028 165 15.05 17.95 -0.96 0.0101 -0.017
0 0.2600 1 31.7% 0.03 0.0077 -0.021 167.5 17.55 20.15 -0.97 0.0070 -0.009
0 0.2000 261 33.4% 0.02 0.0054 -0.015 170 20.00 22.60 -0.98 0.0049 -0.003
0 0.0500 350 32.7% 0.01 0.0028 -0.009 175 24.95 27.55 -0.99 0.0025 0.000
0 0.1800 81 44.3% 0.01 0.0015 -0.005 180 30.00 32.55 -1.00 0.0013 0.000
0 0.1000 38 45.9% 0.00 0.0008 -0.003 185 34.95 37.55 -1.00 0.0007 0.000
0 0.1700 8 54.2% 0.00 0.0005 -0.002 190 40.05 42.70 -1.00 0.0004 0.000
0 0.1700 17 59.1% 0.00 0.0003 -0.001 195 44.95 47.50 -1.00 0.0002 0.000
0 0.1700 16 63.7% 0.00 0.0002 -0.001 200 49.95 52.40 -1.00 0.0001 0.000
0 1.35 100.2% 0.00 0.0001 -0.001 210 59.95 62.50 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%33%46%58%149.0125.0175.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP