Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GILD chuỗi quyền chọn Gilead Sciences, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (143.12–156.06) · ATM IV 24.9% · P/C open interest 0.44

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
73.30 75.65 1 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.13 10 206.2% 0.00 0.0000 0.000
68.60 69.90 1 11 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 28 189.3% 0.00 0.0000 -0.000
63.55 65.65 10 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.6900 31 140.0% -0.00 0.0000 -0.000
58.55 59.90 32 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.6200 153 125.1% -0.00 0.0000 -0.000
53.25 55.40 67 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.6300 601 113.6% -0.00 0.0000 -0.000
48.20 51.05 48 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.4200 193 95.7% -0.00 0.0001 -0.001
43.40 45.30 217 1.00 0.0001 0.000 105 0 0.1800 500 75.3% -0.00 0.0002 -0.001
38.30 40.35 227 1.00 0.0002 0.000 110 0 0.0500 322 74.2% -0.00 0.0003 -0.002
34.50 35.25 170 68.0% 1.00 0.0004 0.000 115 0 0.1600 4 1,121 56.8% -0.00 0.0007 -0.004
28.95 30.65 3 1,281 53.1% 1.00 0.0009 -0.001 120 0 0.1100 9 1,145 46.1% -0.01 0.0014 -0.007
24.65 25.50 330 56.0% 0.99 0.0020 -0.005 125 0.0200 0.1500 1,231 40.9% -0.01 0.0030 -0.013
19.10 20.45 1 1,011 33.3% 0.98 0.0046 -0.014 130 0.0100 0.3500 6 841 37.5% -0.03 0.0063 -0.023
14.60 16.55 1 0.96 0.0090 -0.026 134 0.0300 0.3200 4 30.3% -0.06 0.0113 -0.035
14.05 15.25 12 1,808 0.95 0.0106 -0.030 135 0.1500 0.3900 20 721 31.4% -0.07 0.0130 -0.039
13.15 15.05 35.1% 0.94 0.0125 -0.034 136 0.2000 0.4700 15 31.0% -0.08 0.0150 -0.044
11.35 13.70 0.93 0.0146 -0.039 137 0 0.5600 46 27.9% -0.09 0.0172 -0.048
10.95 12.75 24.2% 0.92 0.0171 -0.045 138 0.0300 0.6500 43 27.3% -0.11 0.0196 -0.053
10.25 11.75 1 26.7% 0.90 0.0199 -0.051 139 0.3200 0.7600 30 28.8% -0.13 0.0224 -0.059
9.60 10.60 18 3,630 26.9% 0.88 0.0230 -0.057 140 0.5100 1.01 23 2,433 29.9% -0.15 0.0254 -0.064
8.25 9.95 1 24.8% 0.86 0.0264 -0.063 141 0.5400 0.8400 74 30 26.7% -0.17 0.0286 -0.070
7.60 9.10 26.6% 0.84 0.0301 -0.070 142 0.7800 1.02 4 5 27.0% -0.20 0.0320 -0.076
6.65 8.30 61 25.9% 0.81 0.0340 -0.077 143 1.06 1.26 3 12 27.3% -0.23 0.0355 -0.082
6.30 6.90 37 24.9% 0.77 0.0380 -0.084 144 1.13 1.42 10 25.9% -0.27 0.0389 -0.087
5.70 6.10 4 1,941 25.4% 0.74 0.0418 -0.090 145 1.41 1.71 45 293 25.8% -0.30 0.0422 -0.091
4.90 5.45 26 25.3% 0.69 0.0454 -0.096 146 1.75 2.03 7 101 25.7% -0.35 0.0451 -0.096
4.20 4.75 3 12 24.9% 0.65 0.0486 -0.100 147 2.10 2.40 48 94 25.5% -0.39 0.0476 -0.098
3.70 4.05 23 24.9% 0.60 0.0510 -0.103 148 2.47 2.83 5 98 25.1% -0.44 0.0493 -0.100
3.20 3.50 3 131 25.1% 0.55 0.0525 -0.105 149 2.90 3.30 112 2 24.9% -0.49 0.0502 -0.100
2.57 2.97 434 6,292 24.5% 0.49 0.0530 -0.105 150 3.55 3.85 81 141 25.4% -0.54 0.0503 -0.099
1.75 1.96 144 374 25.4% 0.37 0.0498 -0.098 152.5 5.00 5.45 4 25.1% -0.66 0.0466 -0.091
1.06 1.24 17 1,217 25.5% 0.26 0.0418 -0.083 155 6.95 7.25 37 25.5% -0.76 0.0389 -0.076
0.5300 0.7800 14 58 25.4% 0.17 0.0323 -0.066 157.5 8.40 10.25 27.8% -0.84 0.0301 -0.061
0.3100 0.4200 24 3,418 25.5% 0.11 0.0236 -0.051 160 10.65 12.55 29.5% -0.89 0.0221 -0.046
0.0700 0.3800 11 46 26.5% 0.08 0.0167 -0.038 162.5 12.25 14.85 18.5% -0.93 0.0157 -0.034
0.0500 0.3200 1 326 28.9% 0.05 0.0117 -0.028 165 15.25 17.90 37.6% -0.95 0.0111 -0.025
0 0.2600 1 30.3% 0.03 0.0082 -0.021 167.5 17.15 19.80 -0.97 0.0078 -0.018
0 0.2000 261 32.0% 0.02 0.0058 -0.016 170 20.30 22.80 45.0% -0.98 0.0055 -0.012
0 0.0500 350 31.4% 0.01 0.0029 -0.009 175 24.60 27.80 42.5% -0.99 0.0028 -0.005
0 0.1900 81 43.0% 0.01 0.0016 -0.005 180 29.55 32.30 -0.99 0.0015 -0.001
0 0.0900 38 43.7% 0.00 0.0009 -0.003 185 34.55 37.75 52.4% -1.00 0.0008 0.000
0 0.1700 8 52.3% 0.00 0.0005 -0.002 190 39.70 42.35 48.2% -1.00 0.0005 0.000
0 0.1700 17 57.1% 0.00 0.0003 -0.001 195 44.55 47.30 -1.00 0.0003 0.000
0 0.1800 16 62.1% 0.00 0.0002 -0.001 200 49.55 52.05 -1.00 0.0002 0.000
0 0.3700 78.0% 0.00 0.0001 -0.000 210 59.50 62.00 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%31%45%59%149.6125.0175.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP