Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GD chuỗi quyền chọn General Dynamics Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (323.94–365.94) · ATM IV 26.1% · Open interest P/C 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
148.40 152.80 96.2% 1.00 0.0000 0.000 195 0 4.90 126.4% -0.00 0.0000 -0.002
143.40 147.70 90.6% 1.00 0.0000 0.000 200 0 4.90 121.7% -0.00 0.0000 -0.002
133.50 137.70 83.7% 1.00 0.0001 0.000 210 0 4.90 2 112.5% -0.00 0.0001 -0.003
123.50 127.80 77.0% 1.00 0.0001 0.000 220 0 4.90 7 103.7% -0.00 0.0001 -0.004
113.60 117.80 70.6% 1.00 0.0001 0.000 230 0 4.90 2 95.2% -0.00 0.0001 -0.006
103.60 107.90 64.3% 0.99 0.0002 0.000 240 0 0.1000 1 47.4% -0.00 0.0002 -0.008
93.70 98.00 59.0% 0.99 0.0004 0.000 250 0 2.60 1 68.6% -0.01 0.0004 -0.011
83.80 88.00 53.0% 0.99 0.0006 -0.005 260 0 0.2000 125 40.9% -0.01 0.0006 -0.015
73.90 78.10 47.8% 0.98 0.0009 -0.013 270 0 0.2500 208 37.1% -0.01 0.0009 -0.022
64.00 67.80 40.0% 0.98 0.0014 -0.023 280 0 2.10 5 46.1% -0.02 0.0014 -0.031
54.20 57.80 2 35.0% 0.96 0.0023 -0.037 290 0.2500 0.9500 44 35.5% -0.04 0.0023 -0.044
49.30 53.10 34.1% 0.95 0.0029 -0.045 295 0 4.10 43.5% -0.05 0.0029 -0.052
44.50 48.40 2 33.1% 0.94 0.0037 -0.056 300 0.5000 1.15 67 31.8% -0.06 0.0037 -0.061
39.70 42.40 26.5% 0.92 0.0046 -0.067 305 0.2500 3.10 34.5% -0.08 0.0047 -0.072
35.10 37.80 1 149 26.7% 0.90 0.0058 -0.080 310 1.00 1.70 1 198 29.3% -0.10 0.0058 -0.085
30.50 33.50 26.7% 0.87 0.0071 -0.094 315 1.55 3.50 31.7% -0.13 0.0072 -0.099
26.20 29.00 14 26.0% 0.83 0.0087 -0.110 320 2.10 3.00 1 127 28.1% -0.17 0.0088 -0.113
24.10 26.90 25.9% 0.81 0.0095 -0.117 322.5 2.45 3.50 27.9% -0.19 0.0096 -0.121
22.00 24.80 25.4% 0.79 0.0104 -0.125 325 3.20 4.00 5 28.1% -0.21 0.0104 -0.128
20.00 23.10 25.7% 0.76 0.0112 -0.132 327.5 3.70 4.50 7 27.7% -0.24 0.0113 -0.135
18.10 20.70 201 24.7% 0.73 0.0121 -0.139 330 4.10 5.10 203 27.1% -0.27 0.0122 -0.142
17.60 19.10 26.8% 0.70 0.0129 -0.146 332.5 4.60 6.40 27.4% -0.30 0.0130 -0.148
14.50 17.80 25.2% 0.67 0.0136 -0.151 335 5.20 6.70 26.3% -0.33 0.0137 -0.154
13.80 15.70 25.7% 0.64 0.0143 -0.156 337.5 5.30 7.50 25.0% -0.36 0.0144 -0.158
13.40 13.80 1 246 26.5% 0.60 0.0148 -0.160 340 7.00 8.40 1 136 25.7% -0.40 0.0150 -0.162
10.70 12.50 24.9% 0.56 0.0152 -0.162 342.5 8.00 9.50 2 1 25.5% -0.44 0.0154 -0.164
10.70 11.10 2 25 26.4% 0.52 0.0155 -0.163 345 9.60 10.60 1 25.9% -0.48 0.0157 -0.165
8.10 9.80 3 2 24.5% 0.49 0.0156 -0.162 347.5 10.50 12.70 1 26.3% -0.52 0.0158 -0.164
7.10 8.70 23 310 24.6% 0.45 0.0155 -0.161 350 11.90 13.30 105 25.3% -0.56 0.0157 -0.162
7.20 7.60 25.8% 0.41 0.0153 -0.158 352.5 13.30 15.30 25.8% -0.59 0.0155 -0.159
5.20 6.70 2 24.4% 0.37 0.0149 -0.153 355 14.70 16.30 24.8% -0.63 0.0151 -0.155
5.40 5.80 4 25.6% 0.34 0.0144 -0.148 357.5 16.60 18.60 25.9% -0.67 0.0146 -0.149
4.50 4.90 1 176 25.2% 0.30 0.0137 -0.142 360 18.40 19.70 80 25.0% -0.70 0.0140 -0.143
3.50 4.40 24.9% 0.27 0.0130 -0.135 362.5 20.10 22.80 26.6% -0.73 0.0133 -0.136
3.00 3.80 1 52 25.0% 0.24 0.0122 -0.128 365 22.20 24.80 1 27.1% -0.76 0.0126 -0.129
2.95 3.10 3 25.4% 0.22 0.0114 -0.120 367.5 24.00 26.80 26.9% -0.79 0.0118 -0.121
1.95 2.85 5 362 24.8% 0.19 0.0106 -0.112 370 26.20 28.90 1 201 27.3% -0.82 0.0109 -0.113
1.35 2.30 10 25.4% 0.15 0.0089 -0.097 375 30.70 33.30 28.3% -0.86 0.0093 -0.098
0.9500 1.50 148 25.1% 0.12 0.0074 -0.082 380 35.20 38.00 22 29.5% -0.89 0.0078 -0.083
0.1000 2.40 27.7% 0.09 0.0060 -0.069 385 38.50 42.70 26.5% -0.92 0.0065 -0.069
0.1500 2.80 402 31.4% 0.07 0.0049 -0.058 390 43.70 47.50 28.8% -0.94 0.0054 -0.059
0.2000 0.7500 212 28.3% 0.04 0.0032 -0.040 400 53.10 57.40 1 29.7% -0.98 0.0038 -0.041
0 3.10 64 41.0% 0.03 0.0020 -0.027 410 63.10 67.40 33.7% -0.99 0.0019 -0.027
0 0.6500 180 33.6% 0.02 0.0013 -0.018 420 73.10 77.40 37.5% -1.00 0.0002 -0.022
0 1.40 54 42.0% 0.01 0.0008 -0.013 430 83.10 87.40 41.2% -1.00 0.0000 -0.022
0 2.50 40 50.8% 0.01 0.0005 -0.009 440 93.10 97.40 44.7% -1.00 0.0000 -0.022
0 2.80 34 55.7% 0.00 0.0004 -0.006 450 103.10 107.40 48.1% -1.00 0.0000 -0.022
0 3.00 3 60.1% 0.00 0.0002 -0.004 460 113.10 117.40 51.5% -1.00 0.0000 -0.022
0 3.40 1 65.2% 0.00 0.0002 -0.003 470 123.10 127.40 54.7% -1.00 0.0000 -0.022
0 3.00 4 66.9% 0.00 0.0001 -0.002 480 133.10 137.40 57.9% -1.00 0.0000 -0.022
0 3.20 26 71.0% 0.00 0.0001 -0.002 490 143.10 147.40 60.9% -1.00 0.0000 -0.022
0 2.80 2 72.3% 0.00 0.0000 -0.001 500 153.10 157.40 63.9% -1.00 0.0000 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%30%38%46%344.9290.0400.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company