Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GD chuỗi quyền chọn General Dynamics Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.9% (323.02–363.22) · ATM IV 24.9% · Open interest P/C 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
146.60 151.10 1.00 0.0000 0.000 195 0 4.90 125.8% -0.00 0.0000 -0.002
141.70 145.90 1.00 0.0000 0.000 200 0 4.90 121.0% -0.00 0.0000 -0.003
131.90 136.20 1.00 0.0001 0.000 210 0 4.80 2 111.3% -0.00 0.0001 -0.004
121.80 126.00 1.00 0.0001 0.000 220 0 4.90 7 103.0% -0.00 0.0001 -0.005
111.90 116.30 1.00 0.0002 0.000 230 0 4.90 2 94.5% -0.00 0.0002 -0.006
102.00 106.10 1.00 0.0002 0.000 240 0 0.1000 1 47.0% -0.00 0.0002 -0.009
92.00 96.20 0.99 0.0004 -0.000 250 0 2.60 1 68.0% -0.01 0.0004 -0.012
82.00 86.40 0.99 0.0006 -0.006 260 0 0.2000 125 40.5% -0.01 0.0006 -0.017
72.10 76.40 0.99 0.0010 -0.014 270 0 0.2500 208 36.7% -0.02 0.0010 -0.023
62.20 66.50 0.98 0.0015 -0.024 280 0 1.90 5 44.6% -0.02 0.0015 -0.033
52.40 56.50 2 0.96 0.0024 -0.039 290 0.2500 0.9500 44 34.9% -0.04 0.0025 -0.046
47.70 51.40 0.95 0.0031 -0.047 295 0 2.90 39.1% -0.05 0.0031 -0.054
42.70 47.00 2 23.9% 0.94 0.0039 -0.058 300 0.5000 1.15 67 31.3% -0.06 0.0039 -0.064
38.70 41.50 24.7% 0.92 0.0048 -0.069 305 0.2500 3.10 33.9% -0.08 0.0049 -0.075
33.90 36.90 1 149 24.5% 0.90 0.0060 -0.082 310 0.9500 1.70 1 198 28.6% -0.11 0.0061 -0.088
29.50 32.40 24.9% 0.87 0.0074 -0.096 315 1.55 3.50 31.1% -0.14 0.0075 -0.101
24.50 28.70 14 24.7% 0.83 0.0090 -0.111 320 1.70 3.60 127 27.9% -0.17 0.0092 -0.116
22.40 26.60 24.5% 0.81 0.0099 -0.119 322.5 1.40 3.90 26.0% -0.20 0.0100 -0.123
20.40 24.00 23.4% 0.78 0.0107 -0.126 325 2.85 4.70 27.9% -0.22 0.0109 -0.131
18.60 22.40 24.2% 0.76 0.0116 -0.133 327.5 2.60 4.90 25.8% -0.25 0.0118 -0.138
17.80 19.30 201 23.8% 0.73 0.0125 -0.140 330 3.70 5.20 203 25.8% -0.28 0.0127 -0.144
16.30 17.90 24.8% 0.70 0.0133 -0.146 332.5 4.80 6.30 26.7% -0.31 0.0136 -0.150
13.20 16.40 22.9% 0.66 0.0140 -0.151 335 4.40 7.30 25.0% -0.34 0.0144 -0.155
12.90 14.50 24.2% 0.63 0.0147 -0.155 337.5 6.40 8.40 26.6% -0.38 0.0150 -0.160
11.40 12.90 246 24.0% 0.59 0.0152 -0.158 340 7.00 9.00 136 25.4% -0.42 0.0156 -0.163
10.10 11.40 23.9% 0.55 0.0156 -0.160 342.5 8.60 10.10 1 25.8% -0.46 0.0161 -0.165
8.80 10.30 1 25 24.0% 0.51 0.0158 -0.160 345 9.20 11.40 1 25.1% -0.50 0.0164 -0.165
7.80 9.00 3 2 24.0% 0.47 0.0159 -0.159 347.5 11.30 12.80 26.0% -0.54 0.0165 -0.165
6.80 8.00 23 310 24.2% 0.43 0.0158 -0.157 350 11.80 14.50 105 25.1% -0.58 0.0164 -0.162
5.70 7.20 24.2% 0.40 0.0155 -0.153 352.5 14.50 16.00 26.5% -0.62 0.0162 -0.159
3.60 6.40 22.6% 0.36 0.0150 -0.148 355 14.70 19.00 26.4% -0.66 0.0158 -0.154
4.00 6.30 25.1% 0.32 0.0144 -0.142 357.5 17.50 19.40 26.1% -0.70 0.0153 -0.149
3.70 4.80 176 24.5% 0.29 0.0137 -0.136 360 18.60 21.60 80 25.6% -0.73 0.0146 -0.143
2.90 4.10 24.1% 0.26 0.0130 -0.128 362.5 20.70 24.00 26.7% -0.76 0.0139 -0.135
2.60 3.50 52 24.4% 0.23 0.0121 -0.121 365 22.70 26.40 1 27.5% -0.80 0.0131 -0.128
2.20 3.20 24.8% 0.20 0.0112 -0.113 367.5 24.80 27.60 26.2% -0.82 0.0123 -0.120
1.95 2.80 4 362 25.2% 0.18 0.0104 -0.105 370 27.00 30.00 1 201 27.0% -0.85 0.0114 -0.113
1.25 2.30 25.6% 0.14 0.0087 -0.090 375 31.50 34.80 28.5% -0.89 0.0098 -0.098
0.9500 1.50 148 25.5% 0.11 0.0071 -0.075 380 35.40 39.50 22 27.5% -0.93 0.0086 -0.086
0.1500 2.40 28.3% 0.08 0.0058 -0.063 385 40.30 44.40 29.3% -0.96 0.0068 -0.073
0.1500 2.80 402 31.9% 0.06 0.0046 -0.052 390 45.10 49.30 30.5% -0.98 0.0049 -0.058
0.1500 0.7500 212 28.4% 0.04 0.0029 -0.035 400 54.90 59.20 1 33.2% -1.00 0.0008 -0.051
0 2.70 64 40.1% 0.02 0.0018 -0.023 410 64.90 69.20 37.3% -1.00 0.0000 -0.051
0 0.6500 180 33.9% 0.01 0.0012 -0.016 420 74.90 79.20 41.2% -1.00 0.0000 -0.051
0 0.8000 54 38.5% 0.01 0.0007 -0.011 430 84.90 89.20 45.0% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.10 40 49.4% 0.01 0.0005 -0.007 440 94.90 99.20 48.6% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.60 34 55.2% 0.00 0.0003 -0.005 450 104.90 109.20 52.1% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.80 3 59.6% 0.00 0.0002 -0.003 460 114.90 119.20 55.5% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.80 1 63.0% 0.00 0.0001 -0.002 470 124.90 129.20 58.8% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.60 4 65.3% 0.00 0.0001 -0.002 480 134.90 139.20 62.0% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.60 26 68.5% 0.00 0.0001 -0.001 490 144.90 149.20 65.1% -1.00 0.0000 -0.051
0 2.60 2 71.6% 0.00 0.0000 -0.001 500 154.90 159.20 68.2% -1.00 0.0000 -0.051

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%28%35%41%343.1290.0400.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company