Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FXI chuỗi quyền chọn iShares China Large-Cap ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.3% (33.95–36.25) · ATM IV 16.8% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
15.30 15.85 1.00 0.0015 -0.001 20 0 0.2600 15 155.9% -0.00 0.0015 -0.003
11.30 11.85 0.99 0.0035 -0.002 24 0 0.0600 88.3% -0.01 0.0035 -0.004
10.45 10.80 26 0.99 0.0044 -0.003 25 0 0.0600 688 80.2% -0.01 0.0044 -0.004
9.35 9.75 0.99 0.0055 -0.003 26 0 0.0300 65.8% -0.01 0.0055 -0.004
8.30 8.85 0.99 0.0070 -0.003 27 0 0.0600 17 64.8% -0.01 0.0070 -0.004
7.30 7.85 0.99 0.0091 -0.003 28 0 0.0700 53 58.8% -0.01 0.0091 -0.004
6.30 6.85 0.98 0.0119 -0.004 29 0 0.0700 73 51.4% -0.02 0.0120 -0.004
5.30 5.80 571 0.98 0.0162 -0.004 30 0 0.0800 71.4K 45.2% -0.02 0.0163 -0.005
4.85 5.35 0.98 0.0191 -0.004 30.5 0 0.0800 41.6% -0.02 0.0192 -0.005
4.50 4.80 2,878 0.97 0.0228 -0.004 31 0 0.0500 17.9K 35.0% -0.03 0.0229 -0.005
3.85 4.35 0.97 0.0276 -0.004 31.5 0 0.0900 35.2% -0.03 0.0277 -0.005
3.35 3.80 11.9K 0.97 0.0340 -0.004 32 0 0.0400 36 41.3K 27.2% -0.03 0.0342 -0.005
2.89 3.40 0.96 0.0432 -0.004 32.5 0 0.1100 6 29.1% -0.04 0.0436 -0.005
2.50 2.90 1,007 15.8% 0.95 0.0582 -0.005 33 0.0100 0.0600 12 36.3K 22.9% -0.05 0.0588 -0.005
1.93 2.40 0.93 0.0850 -0.006 33.5 0.0300 0.1200 3,522 23.2% -0.07 0.0861 -0.006
1.57 1.92 10 7,391 16.8% 0.89 0.1302 -0.008 34 0.0600 0.1000 34 25.7K 19.4% -0.11 0.1320 -0.008
0.9800 1.48 11.6% 0.82 0.1927 -0.011 34.5 0.1100 0.1700 83 3,056 18.4% -0.18 0.1958 -0.011
0.8100 0.9600 2 18.5K 15.3% 0.71 0.2593 -0.014 35 0.2400 0.2900 1,064 62.8K 18.4% -0.29 0.2642 -0.014
0.4900 0.7900 1 196 17.9% 0.57 0.3055 -0.016 35.5 0.3500 0.6200 611 983 19.3% -0.44 0.3127 -0.016
0.2500 0.4200 291 35.5K 15.7% 0.42 0.3075 -0.016 36 0.5000 0.8300 121.7K 16.4% -0.60 0.3167 -0.016
0.1400 0.3100 19 1,214 17.6% 0.27 0.2626 -0.013 36.5 0.8600 1.22 13 17.7% -0.74 0.2725 -0.014
0.0400 0.3200 50 40.0K 20.6% 0.17 0.1938 -0.010 37 1.27 1.62 10.1K 17.9% -0.85 0.2094 -0.011
0 0.1300 93 104 18.2% 0.10 0.1318 -0.007 37.5 1.77 2.26 25.9% -0.92 0.1583 -0.009
0.0100 0.0700 2,693 95.6K 19.4% 0.07 0.0888 -0.006 38 2.21 2.68 12.6K 25.8% -0.97 0.1119 -0.007
0 0.0800 22.5% 0.05 0.0618 -0.005 38.5 2.75 3.25 33.1% -0.99 0.0632 -0.005
0 0.0300 2 49.2K 21.4% 0.03 0.0449 -0.004 39 3.30 3.60 12.5K 33.3% -0.99 0.0303 -0.004
0 0.0700 27.6% 0.03 0.0341 -0.003 39.5 3.75 4.25 40.5% -1.00 0.0139 -0.004
0.0100 0.0200 132.5K 26.4% 0.02 0.0269 -0.003 40 4.30 4.65 3,552 42.0% -1.00 0.0071 -0.004
0 0.0600 42.0K 34.7% 0.02 0.0184 -0.003 41 5.25 5.75 50.5% -1.00 0.0015 -0.004
0 0.0600 18.8K 39.6% 0.01 0.0136 -0.003 42 6.25 6.75 56.8% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 9,909 44.3% 0.01 0.0107 -0.003 43 7.25 7.75 62.7% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0200 4,358 42.0% 0.01 0.0086 -0.002 44 8.25 8.75 68.4% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0200 17.5K 45.9% 0.01 0.0072 -0.002 45 9.30 9.70 73.9% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 96 57.4% 0.01 0.0061 -0.002 46 10.20 10.75 76.4% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 30.0K 61.4% 0.01 0.0053 -0.002 47 11.25 11.75 84.2% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 260 65.3% 0.01 0.0046 -0.002 48 12.20 12.75 86.2% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 57 69.1% 0.01 0.0041 -0.002 49 13.20 13.75 90.9% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 282 72.8% 0.01 0.0036 -0.002 50 14.20 14.75 95.4% -1.00 0.0000 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

11%25%40%55%35.1029.0041.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP