Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FTNT chuỗi quyền chọn Fortinet, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.7% (146.93–197.68) · ATM IV 62.4% · Open interest P/C 1.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
70.70 73.30 67 73.4% 1.00 0.0004 0.000 100 0 0.5800 3 80 91.5% -0.01 0.0004 -0.008
65.00 69.00 6 63.7% 0.99 0.0006 -0.004 105 0 0.8600 4 89.8% -0.01 0.0006 -0.012
60.05 64.00 10 58.8% 0.99 0.0009 -0.010 110 0 0.5700 1 15 76.9% -0.01 0.0009 -0.018
55.15 59.15 2 63.1% 0.98 0.0014 -0.018 115 0 0.7500 101 73.5% -0.02 0.0014 -0.025
51.15 54.35 2 11 75.7% 0.97 0.0020 -0.029 120 0.0500 0.9400 3 90 70.3% -0.03 0.0020 -0.035
45.60 49.60 10 64.8% 0.96 0.0027 -0.043 125 0.2600 0.9900 11 107 66.5% -0.04 0.0027 -0.048
41.75 44.95 10 70.5% 0.94 0.0037 -0.059 130 0.8800 1.25 17 109 67.4% -0.06 0.0037 -0.064
36.45 40.40 1 19 63.8% 0.91 0.0048 -0.077 135 0.9000 1.50 75 93 62.0% -0.09 0.0048 -0.082
32.00 35.65 26 60.7% 0.88 0.0061 -0.098 140 1.84 2.33 24 488 64.5% -0.12 0.0061 -0.102
28.00 31.95 13 63.1% 0.84 0.0074 -0.119 145 2.86 3.05 58 110 64.0% -0.16 0.0075 -0.122
25.00 27.90 12 183 65.2% 0.80 0.0088 -0.139 150 3.95 4.20 78 2,394 63.6% -0.20 0.0088 -0.143
22.70 25.80 62.5% 0.77 0.0094 -0.149 152.5 3.70 5.75 6 63.4% -0.23 0.0095 -0.152
21.30 23.95 24 63.2% 0.74 0.0100 -0.158 155 5.10 5.80 143 1,842 63.1% -0.26 0.0101 -0.161
19.65 22.40 63.5% 0.72 0.0106 -0.167 157.5 4.90 7.50 4 62.6% -0.28 0.0106 -0.170
18.05 20.70 37 63.1% 0.69 0.0111 -0.174 160 6.40 7.85 9 208 62.7% -0.31 0.0112 -0.177
16.50 19.05 4 62.6% 0.66 0.0115 -0.181 162.5 6.85 9.55 2 63.1% -0.34 0.0116 -0.183
14.90 17.65 1 34 62.2% 0.63 0.0119 -0.186 165 8.20 10.65 4 196 63.9% -0.37 0.0120 -0.189
13.65 16.40 62.6% 0.60 0.0122 -0.191 167.5 9.00 11.75 1 62.8% -0.41 0.0123 -0.193
12.40 15.00 15 183 62.3% 0.57 0.0124 -0.194 170 10.20 12.20 1 463 60.8% -0.44 0.0125 -0.196
11.20 13.75 4 62.1% 0.53 0.0126 -0.195 172.5 11.50 14.30 62.7% -0.47 0.0127 -0.197
10.00 12.60 30 123 61.8% 0.50 0.0126 -0.196 175 12.95 15.20 171 61.6% -0.50 0.0128 -0.198
9.00 11.70 2 62.2% 0.47 0.0126 -0.195 177.5 14.30 17.35 63.0% -0.53 0.0127 -0.197
8.05 10.45 15 149 61.5% 0.44 0.0125 -0.194 180 15.95 18.65 253 62.7% -0.56 0.0127 -0.195
7.15 9.65 1 61.7% 0.41 0.0124 -0.191 182.5 17.40 20.40 62.6% -0.59 0.0125 -0.192
6.60 8.25 24 758 60.9% 0.38 0.0121 -0.187 185 19.20 22.00 386 62.7% -0.62 0.0123 -0.188
5.60 8.15 61.9% 0.36 0.0118 -0.182 187.5 20.95 23.75 62.8% -0.65 0.0120 -0.183
4.90 6.55 6 244 59.4% 0.33 0.0115 -0.177 190 22.80 25.55 460 62.9% -0.68 0.0117 -0.178
4.25 7.00 62.3% 0.30 0.0111 -0.171 192.5 24.70 27.35 62.8% -0.70 0.0113 -0.172
3.85 5.10 12 484 58.9% 0.28 0.0107 -0.164 195 26.55 29.35 22 62.8% -0.73 0.0109 -0.165
3.45 4.25 28 555 61.1% 0.24 0.0098 -0.150 200 30.65 33.35 7 63.2% -0.77 0.0100 -0.150
2.20 4.35 10 62.8% 0.20 0.0088 -0.135 205 34.40 38.15 63.9% -0.81 0.0091 -0.135
2.30 3.30 12 634 64.5% 0.16 0.0078 -0.119 210 38.50 42.55 3 63.3% -0.85 0.0081 -0.119
0.8600 3.15 62.5% 0.13 0.0068 -0.104 215 42.95 47.00 63.2% -0.88 0.0072 -0.104
0.6400 1.56 48 374 57.3% 0.11 0.0059 -0.090 220 48.20 50.95 63.4% -0.90 0.0063 -0.089
0.6400 1.10 6 285 61.6% 0.07 0.0043 -0.065 230 57.05 61.05 64.1% -0.95 0.0047 -0.065
0 1.20 1 1,084 61.6% 0.04 0.0030 -0.045 240 67.25 70.75 17 70.3% -0.97 0.0035 -0.044
0 0.9400 1 308 66.9% 0.03 0.0020 -0.030 250 76.60 80.60 65.0% -0.99 0.0018 -0.028

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

54%59%64%69%172.3145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company