Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FTNT chuỗi quyền chọn Fortinet, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.8% (146.76–197.87) · ATM IV 62.7% · Open interest P/C 1.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
71.65 74.45 67 99.2% 0.99 0.0004 0.000 100 0 0.3200 3 80 84.2% -0.01 0.0004 -0.008
66.70 69.80 6 97.0% 0.99 0.0006 -0.004 105 0 0.4600 4 81.6% -0.01 0.0006 -0.012
61.75 64.85 10 90.0% 0.99 0.0009 -0.010 110 0 0.3700 1 15 72.4% -0.01 0.0009 -0.017
56.85 59.95 2 84.3% 0.98 0.0013 -0.018 115 0 0.5200 101 69.6% -0.02 0.0013 -0.025
52.00 55.00 11 78.5% 0.97 0.0019 -0.028 120 0.1200 0.7500 1 90 69.1% -0.03 0.0019 -0.034
47.30 50.15 10 74.8% 0.96 0.0026 -0.041 125 0.3400 1.02 10 107 68.2% -0.04 0.0026 -0.047
42.60 45.30 10 70.5% 0.94 0.0036 -0.057 130 0.7900 1.00 17 109 65.2% -0.06 0.0036 -0.062
38.05 40.75 1 19 68.5% 0.91 0.0046 -0.075 135 1.20 1.49 66 93 64.5% -0.09 0.0047 -0.080
33.60 36.30 26 66.3% 0.88 0.0059 -0.095 140 1.87 2.05 17 488 63.9% -0.12 0.0059 -0.099
29.45 32.10 13 65.2% 0.85 0.0072 -0.116 145 2.55 3.00 52 110 63.3% -0.15 0.0073 -0.120
25.55 28.10 12 183 64.2% 0.80 0.0086 -0.137 150 3.80 4.05 62 2,394 63.4% -0.20 0.0086 -0.140
23.85 26.30 64.6% 0.78 0.0092 -0.147 152.5 4.20 4.75 6 62.6% -0.22 0.0093 -0.150
22.05 24.30 24 63.6% 0.75 0.0098 -0.156 155 4.95 5.45 141 1,842 62.5% -0.25 0.0099 -0.159
20.90 22.45 64.6% 0.72 0.0104 -0.165 157.5 5.60 6.80 4 63.6% -0.28 0.0104 -0.168
19.45 20.90 37 65.6% 0.69 0.0109 -0.173 160 6.60 7.10 9 208 62.2% -0.31 0.0110 -0.175
17.15 19.25 4 62.5% 0.66 0.0114 -0.179 162.5 7.25 9.40 1 64.9% -0.34 0.0114 -0.182
16.50 17.90 34 64.8% 0.63 0.0118 -0.185 165 8.20 9.25 4 196 61.5% -0.37 0.0118 -0.187
15.00 16.35 63.9% 0.60 0.0121 -0.190 167.5 9.40 11.25 1 63.9% -0.40 0.0121 -0.192
13.55 15.05 15 183 63.4% 0.57 0.0123 -0.193 170 10.60 11.55 1 463 61.6% -0.43 0.0124 -0.195
12.45 13.75 63.4% 0.54 0.0125 -0.195 172.5 11.75 13.15 62.0% -0.46 0.0126 -0.197
11.55 12.25 30 123 63.1% 0.51 0.0125 -0.196 175 13.50 14.00 171 61.6% -0.49 0.0126 -0.198
10.45 11.15 1 62.8% 0.48 0.0125 -0.196 177.5 14.50 16.40 62.9% -0.52 0.0126 -0.197
9.20 10.25 15 149 62.4% 0.45 0.0125 -0.195 180 15.80 17.30 253 60.8% -0.55 0.0126 -0.195
8.20 9.30 1 62.0% 0.42 0.0123 -0.192 182.5 17.50 19.65 63.0% -0.58 0.0124 -0.193
7.60 8.10 21 758 61.7% 0.39 0.0121 -0.189 185 19.15 21.05 386 62.3% -0.61 0.0122 -0.189
6.60 7.60 61.8% 0.36 0.0118 -0.184 187.5 20.85 22.35 61.1% -0.64 0.0120 -0.185
6.15 6.70 6 244 62.0% 0.34 0.0115 -0.179 190 22.25 24.70 460 61.6% -0.67 0.0117 -0.179
5.25 6.75 63.2% 0.31 0.0112 -0.173 192.5 24.20 26.50 61.7% -0.69 0.0113 -0.173
4.95 5.55 12 484 62.4% 0.29 0.0107 -0.167 195 26.55 28.45 22 63.1% -0.72 0.0109 -0.167
3.90 4.40 23 555 62.0% 0.24 0.0098 -0.153 200 29.85 32.35 7 60.8% -0.76 0.0100 -0.153
2.99 3.50 6 61.7% 0.20 0.0089 -0.138 205 33.90 36.55 60.5% -0.80 0.0091 -0.137
2.41 2.75 12 634 61.9% 0.17 0.0079 -0.122 210 38.45 40.90 3 61.3% -0.84 0.0081 -0.122
1.78 2.22 61.7% 0.14 0.0069 -0.107 215 42.70 45.35 60.2% -0.87 0.0072 -0.106
1.44 1.81 48 374 62.4% 0.11 0.0060 -0.093 220 47.45 49.95 61.1% -0.90 0.0063 -0.092
0.8100 1.03 5 285 61.7% 0.07 0.0044 -0.068 230 56.75 59.40 60.0% -0.94 0.0047 -0.066
0.4100 0.9000 1 1,084 64.1% 0.05 0.0031 -0.048 240 66.10 69.10 17 -0.96 0.0034 -0.045
0.1900 0.7400 1 308 66.1% 0.03 0.0021 -0.033 250 75.60 78.90 -0.99 0.0026 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%60%65%70%172.3145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company