Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FTNT chuỗi quyền chọn Fortinet, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.1% (146.57–169.02) · ATM IV 43.7% · P/C open interest 1.14

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
76.70 79.75 1,000 168.6% 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.7600 2,039 172.1% -0.00 0.0000 -0.001
72.70 73.25 805 130.6% 1.00 0.0000 0.000 85 0 2.13 626 192.0% -0.00 0.0000 -0.001
66.90 69.15 1,533 121.7% 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.1200 3 300 112.5% -0.00 0.0000 -0.001
61.75 64.75 538 129.8% 1.00 0.0001 0.000 95 0 0.3200 2 377 116.3% -0.00 0.0001 -0.002
57.05 59.50 2 730 119.2% 1.00 0.0001 0.000 100 0 0.2000 356 99.2% -0.00 0.0001 -0.002
52.50 53.35 5 399 78.5% 1.00 0.0002 0.000 105 0 0.0800 1 440 80.2% -0.00 0.0002 -0.003
46.75 49.60 665 90.6% 1.00 0.0004 0.000 110 0 0.9300 236 103.0% -0.00 0.0004 -0.005
42.20 44.65 1 565 92.1% 0.99 0.0007 0.000 115 0 0.0500 2 1,216 60.6% -0.00 0.0007 -0.008
37.35 40.00 336 89.3% 0.99 0.0012 0.000 120 0 0.2100 4 398 63.6% -0.01 0.0012 -0.013
31.85 34.30 196 54.3% 0.98 0.0022 -0.004 125 0.0100 0.1000 1 563 50.6% -0.02 0.0022 -0.021
27.70 29.90 3 482 70.3% 0.97 0.0039 -0.019 130 0.0300 0.2600 1,230 49.6% -0.03 0.0039 -0.033
22.75 24.60 1,119 56.9% 0.95 0.0067 -0.041 135 0.0400 0.4700 1 573 45.9% -0.05 0.0067 -0.052
20.20 23.10 52.2% 0.93 0.0082 -0.052 137 0.2200 0.8400 21 49.7% -0.07 0.0083 -0.062
19.35 22.10 51.6% 0.93 0.0091 -0.058 138 0.2900 0.9100 6 49.3% -0.07 0.0091 -0.068
18.55 21.50 54.7% 0.92 0.0101 -0.064 139 0.3500 1.00 1 3 48.7% -0.08 0.0101 -0.073
18.30 19.85 2 670 53.2% 0.91 0.0111 -0.070 140 0.5100 0.7100 102 1,135 45.4% -0.09 0.0111 -0.080
16.75 19.45 1 51.3% 0.90 0.0121 -0.077 141 0.5500 1.02 1 3 46.6% -0.10 0.0122 -0.086
15.60 18.75 50.2% 0.88 0.0133 -0.085 142 0.6400 1.33 4 47.6% -0.12 0.0133 -0.093
14.70 17.40 46.1% 0.87 0.0145 -0.092 143 0.7600 1.47 149 47.3% -0.13 0.0145 -0.100
14.50 16.35 48.8% 0.86 0.0157 -0.100 144 0.8900 1.42 1 1 45.5% -0.14 0.0158 -0.107
13.80 15.65 3 358 50.0% 0.84 0.0170 -0.107 145 0.9800 1.40 6 2,540 43.7% -0.16 0.0170 -0.114
12.70 15.25 50.3% 0.82 0.0183 -0.115 146 1.28 1.47 2 4 43.6% -0.18 0.0184 -0.122
11.35 14.15 2 45.2% 0.80 0.0196 -0.123 147 1.46 1.65 11 43.3% -0.20 0.0197 -0.129
11.25 13.25 2 47.9% 0.78 0.0209 -0.131 148 1.63 1.89 3 1 43.0% -0.22 0.0210 -0.136
10.65 12.50 48.3% 0.76 0.0222 -0.138 149 1.91 2.12 3 9 43.1% -0.24 0.0223 -0.143
10.00 10.90 2 954 44.3% 0.74 0.0234 -0.145 150 2.17 2.38 69 2,939 42.9% -0.26 0.0235 -0.150
8.10 9.25 2 43.4% 0.67 0.0261 -0.161 152.5 2.98 3.30 3 127 43.4% -0.33 0.0262 -0.165
6.95 7.70 11 926 44.1% 0.61 0.0281 -0.173 155 3.90 4.25 41 4,846 42.9% -0.40 0.0282 -0.175
5.55 6.10 29 15 43.4% 0.53 0.0290 -0.179 157.5 5.05 5.75 6 83 44.1% -0.47 0.0292 -0.180
4.50 4.95 40 1,627 43.8% 0.46 0.0290 -0.179 160 5.90 6.80 23 636 41.0% -0.54 0.0292 -0.180
3.40 4.15 10 83 44.0% 0.39 0.0279 -0.174 162.5 7.45 8.25 11 221 40.8% -0.61 0.0282 -0.173
2.72 3.15 26 1,726 43.9% 0.33 0.0261 -0.165 165 9.15 10.25 239 42.0% -0.68 0.0264 -0.163
1.89 2.63 69 43.9% 0.27 0.0237 -0.152 167.5 11.05 12.00 32 41.8% -0.73 0.0240 -0.149
1.39 2.02 2 1,753 43.8% 0.22 0.0210 -0.137 170 12.65 13.90 116 39.1% -0.78 0.0213 -0.133
1.15 1.33 19 59 43.4% 0.18 0.0183 -0.122 172.5 14.35 17.10 3 43.2% -0.83 0.0186 -0.116
0.7600 1.21 21 1,078 44.5% 0.14 0.0157 -0.106 175 16.50 19.25 37 42.7% -0.86 0.0159 -0.100
0.5100 0.9700 3 97 44.9% 0.12 0.0132 -0.091 177.5 18.70 21.25 39.2% -0.89 0.0134 -0.083
0.4000 0.7000 13 1,167 45.2% 0.09 0.0111 -0.078 180 21.10 23.80 2 61 42.1% -0.92 0.0112 -0.068
0.1500 0.7500 4 46.5% 0.07 0.0092 -0.066 182.5 23.25 26.15 -0.93 0.0094 -0.055
0.0700 0.6100 2,121 47.0% 0.06 0.0075 -0.056 185 25.65 28.55 19 -0.95 0.0080 -0.043
0.0100 0.4100 806 48.7% 0.04 0.0050 -0.039 190 30.40 33.45 -0.97 0.0061 -0.028
0.0400 0.4400 590 55.5% 0.02 0.0033 -0.027 195 35.55 38.45 10 -0.99 0.0038 -0.031
0 0.8300 380 67.0% 0.01 0.0022 -0.018 200 40.65 43.45 -1.00 0.0015 -0.043
0 0.5600 100 72.7% 0.01 0.0010 -0.008 210 50.65 53.45 -1.00 0.0000 -0.059
0 0.4500 136 79.5% 0.00 0.0004 -0.004 220 60.55 63.45 -1.00 0.0000 -0.064
0 0.8900 161 98.3% 0.00 0.0002 -0.002 230 70.60 73.45 -1.00 0.0000 -0.065

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%49%62%75%157.8130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP