Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FSLR chuỗi quyền chọn First Solar, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.0% (151.28–200.53) · ATM IV 60.2% · Open interest P/C 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
55.10 58.40 8 78.4% 0.98 0.0013 -0.015 120 0 0.4600 724 65.6% -0.02 0.0013 -0.022
50.45 53.65 77.1% 0.97 0.0019 -0.024 125 0.0400 0.6100 128 63.0% -0.03 0.0019 -0.031
46.05 48.85 12 75.9% 0.96 0.0027 -0.037 130 0.1900 0.8500 189 62.0% -0.04 0.0027 -0.043
41.20 44.20 1 71.4% 0.94 0.0037 -0.054 135 0.8300 0.9200 111 373 62.1% -0.06 0.0037 -0.059
36.65 39.70 12 69.0% 0.91 0.0049 -0.073 140 1.30 1.36 186 529 61.5% -0.09 0.0050 -0.078
32.75 33.55 61.2% 0.88 0.0063 -0.095 145 1.88 2.04 91 103 60.9% -0.12 0.0063 -0.100
28.70 29.40 27 61.0% 0.84 0.0078 -0.118 150 2.74 2.94 138 427 60.7% -0.16 0.0078 -0.122
26.75 27.50 60.9% 0.82 0.0085 -0.130 152.5 3.30 3.50 35 60.8% -0.18 0.0085 -0.133
24.85 25.65 1 60.7% 0.79 0.0092 -0.140 155 3.90 4.10 29 454 60.7% -0.21 0.0092 -0.144
23.05 23.85 60.7% 0.76 0.0098 -0.151 157.5 4.60 4.80 13 2 60.6% -0.24 0.0099 -0.154
21.35 22.10 17 60.7% 0.74 0.0104 -0.161 160 5.35 5.55 17 497 60.5% -0.26 0.0105 -0.163
19.70 20.40 1 60.8% 0.71 0.0110 -0.169 162.5 6.15 6.40 1 60.5% -0.29 0.0110 -0.172
18.30 18.70 4 58 60.5% 0.68 0.0115 -0.177 165 7.05 7.35 52 272 60.5% -0.32 0.0115 -0.179
16.80 17.20 4 60.5% 0.65 0.0119 -0.184 167.5 8.05 8.35 2 60.4% -0.35 0.0120 -0.186
15.40 15.75 3 91 60.5% 0.62 0.0122 -0.189 170 9.15 9.45 23 2,497 60.5% -0.39 0.0123 -0.191
14.05 14.45 2 2 60.5% 0.58 0.0125 -0.193 172.5 10.30 10.65 20 60.5% -0.42 0.0126 -0.195
12.80 13.05 37 267 60.2% 0.55 0.0127 -0.196 175 11.65 11.75 42 1,381 60.1% -0.45 0.0128 -0.198
11.70 11.90 114 2 60.2% 0.52 0.0128 -0.198 177.5 12.95 13.10 65 36 60.1% -0.48 0.0129 -0.199
10.60 10.80 19 310 60.4% 0.49 0.0128 -0.198 180 14.30 14.70 21 1,872 60.4% -0.51 0.0129 -0.199
9.60 9.90 8 60.5% 0.46 0.0127 -0.197 182.5 15.85 16.15 1 60.5% -0.54 0.0129 -0.198
8.65 9.00 150 710 60.4% 0.43 0.0126 -0.195 185 17.35 17.75 358 60.3% -0.57 0.0127 -0.196
7.80 8.10 60.2% 0.40 0.0124 -0.192 187.5 19.05 19.35 48 18 60.4% -0.60 0.0125 -0.193
7.00 7.30 9 535 60.5% 0.37 0.0121 -0.188 190 20.70 21.10 42 883 60.4% -0.63 0.0123 -0.189
6.30 6.60 4 60.5% 0.34 0.0118 -0.183 192.5 22.50 22.90 42 36 60.5% -0.66 0.0119 -0.184
5.65 5.95 26 614 60.6% 0.32 0.0114 -0.177 195 24.30 24.75 273 60.6% -0.69 0.0116 -0.178
5.05 5.35 4 8 60.6% 0.29 0.0110 -0.171 197.5 26.10 26.80 60.7% -0.71 0.0112 -0.172
4.55 4.80 59 2,154 60.7% 0.27 0.0105 -0.165 200 28.05 28.80 6 1,595 60.7% -0.74 0.0107 -0.165
3.65 3.85 6 1 61.0% 0.23 0.0096 -0.150 205 32.15 32.90 46 61.0% -0.78 0.0098 -0.151
2.89 3.10 45 1,062 61.3% 0.19 0.0086 -0.136 210 36.40 37.20 11 310 61.4% -0.82 0.0088 -0.135
2.29 2.47 3 3 61.6% 0.16 0.0076 -0.121 215 40.85 41.65 61.9% -0.85 0.0078 -0.120
1.82 1.95 21 1,892 61.8% 0.13 0.0066 -0.106 220 45.40 46.10 812 62.4% -0.88 0.0069 -0.105
1.43 1.58 10 7 62.3% 0.11 0.0058 -0.093 225 48.80 51.10 57.7% -0.90 0.0060 -0.091
1.16 1.24 17 198 62.7% 0.09 0.0050 -0.080 230 53.00 55.95 102 52.5% -0.92 0.0053 -0.079
0.7300 0.7900 27 640 63.5% 0.06 0.0036 -0.060 240 62.50 65.30 242 -0.95 0.0039 -0.058
0.3700 0.5700 573 4,639 64.0% 0.04 0.0026 -0.044 250 72.30 75.10 68 -0.98 0.0030 -0.041
0.0300 0.5100 865 63.9% 0.03 0.0019 -0.033 260 82.30 85.40 -0.99 0.0020 -0.028

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

55%58%62%65%175.9145.0205.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company