Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FSLR chuỗi quyền chọn First Solar, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.1% (148.08–196.78) · ATM IV 59.9% · Open interest P/C 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
51.15 54.35 8 71.2% 0.98 0.0016 -0.019 120 0 0.5100 97 704 62.8% -0.02 0.0016 -0.026
46.80 49.45 71.8% 0.97 0.0023 -0.030 125 0 0.8200 15 113 61.5% -0.03 0.0023 -0.035
41.45 44.75 2 11 63.8% 0.95 0.0033 -0.044 130 0.1400 0.9300 21 179 55.2% -0.05 0.0033 -0.049
36.85 40.20 1 62.7% 0.93 0.0045 -0.062 135 0.3400 1.37 217 213 57.2% -0.07 0.0045 -0.066
33.05 35.60 12 64.0% 0.89 0.0059 -0.083 140 1.09 2.00 291 301 59.1% -0.11 0.0059 -0.087
28.25 31.45 60.7% 0.85 0.0074 -0.105 145 1.28 3.55 22 93 59.8% -0.15 0.0074 -0.109
24.50 28.00 27 62.7% 0.81 0.0089 -0.127 150 2.84 4.10 67 376 59.7% -0.19 0.0090 -0.131
22.35 26.20 61.7% 0.78 0.0096 -0.138 152.5 2.97 5.45 60.3% -0.22 0.0097 -0.141
21.25 23.95 1 62.2% 0.75 0.0103 -0.148 155 3.40 5.65 22 460 57.7% -0.25 0.0103 -0.151
19.55 22.25 62.0% 0.72 0.0109 -0.157 157.5 4.20 6.90 2 59.2% -0.28 0.0110 -0.160
17.90 20.55 1 16 61.5% 0.69 0.0114 -0.165 160 5.95 6.95 92 491 59.3% -0.31 0.0115 -0.168
16.35 18.90 61.1% 0.66 0.0119 -0.172 162.5 5.95 8.55 58.4% -0.34 0.0120 -0.174
15.40 17.30 58 61.9% 0.63 0.0123 -0.178 165 7.30 8.90 6 277 57.5% -0.37 0.0124 -0.180
13.50 15.50 59.4% 0.60 0.0127 -0.182 167.5 7.90 11.35 59.5% -0.40 0.0128 -0.184
11.75 15.20 12 89 60.7% 0.57 0.0129 -0.186 170 10.45 11.70 18 2,491 60.6% -0.43 0.0130 -0.188
10.90 13.70 2 60.8% 0.54 0.0130 -0.188 172.5 10.65 13.45 20 59.0% -0.47 0.0132 -0.189
10.75 11.40 5 264 60.3% 0.50 0.0131 -0.189 175 12.65 14.65 41 1,396 60.1% -0.50 0.0132 -0.190
8.20 11.45 2 59.2% 0.47 0.0131 -0.188 177.5 13.40 16.60 36 59.5% -0.53 0.0132 -0.189
7.45 11.00 99 259 60.9% 0.44 0.0130 -0.186 180 14.30 17.65 3 1,875 56.7% -0.56 0.0131 -0.187
6.80 9.55 60.1% 0.41 0.0128 -0.183 182.5 16.40 19.25 1 57.9% -0.59 0.0129 -0.184
6.00 8.50 21 696 59.6% 0.38 0.0125 -0.179 185 18.35 20.90 2 359 58.4% -0.62 0.0127 -0.180
5.70 7.15 59.1% 0.35 0.0122 -0.175 187.5 20.10 23.35 18 60.2% -0.65 0.0124 -0.176
4.55 6.30 386 239 57.4% 0.32 0.0118 -0.169 190 21.75 25.15 44 855 59.7% -0.68 0.0120 -0.170
3.90 6.65 4 60.0% 0.30 0.0114 -0.163 192.5 23.80 26.30 36 58.1% -0.71 0.0116 -0.164
3.45 5.20 5 613 57.7% 0.27 0.0109 -0.157 195 25.80 28.25 1 272 58.3% -0.73 0.0112 -0.157
3.00 5.60 8 60.7% 0.25 0.0104 -0.149 197.5 27.50 30.60 58.4% -0.76 0.0107 -0.150
3.25 4.15 354 1,956 59.9% 0.23 0.0099 -0.142 200 29.50 32.30 1,595 57.0% -0.78 0.0102 -0.142
1.56 3.50 1 57.1% 0.19 0.0089 -0.127 205 33.45 37.20 58.2% -0.82 0.0091 -0.127
2.06 2.45 65 1,095 59.9% 0.16 0.0078 -0.112 210 37.75 41.65 11 321 58.0% -0.85 0.0081 -0.112
1.03 3.25 3 63.5% 0.13 0.0068 -0.098 215 42.70 46.10 59.6% -0.88 0.0071 -0.097
1.40 2.01 47 1,881 63.8% 0.10 0.0058 -0.085 220 47.65 50.10 812 57.6% -0.91 0.0062 -0.085
0.2400 1.25 7 56.0% 0.09 0.0050 -0.074 225 52.05 54.80 53.2% -0.93 0.0054 -0.073
0.6000 1.04 63 219 60.7% 0.07 0.0043 -0.064 230 57.05 59.60 1 102 53.4% -0.94 0.0046 -0.063
0.4500 0.6500 10 644 62.5% 0.05 0.0031 -0.049 240 66.25 69.30 242 -0.97 0.0034 -0.047
0.2800 0.4400 19 4,630 63.8% 0.03 0.0023 -0.037 250 76.15 79.40 68 -0.98 0.0027 -0.032

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

52%57%62%67%172.4145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company