Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FDX chuỗi quyền chọn FedEx Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 03:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.5% (268.70–318.86) · ATM IV 35.3% · Open interest P/C 1.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
107.30 111.45 7 1.00 0.0002 0.000 185 0 0.3600 59 69.0% -0.00 0.0002 -0.007
102.30 106.45 1.00 0.0002 0.000 190 0 1.38 80.1% -0.00 0.0002 -0.009
97.35 101.50 0.99 0.0003 0.000 195 0 0.0800 15 52.1% -0.00 0.0003 -0.010
92.40 96.50 1 0.99 0.0004 -0.001 200 0 1.38 7 72.0% -0.01 0.0004 -0.012
82.50 86.60 0.99 0.0006 -0.007 210 0.0100 0.9900 5 60.6% -0.01 0.0006 -0.018
72.60 76.75 37.7% 0.98 0.0010 -0.017 220 0.0300 0.4100 1 299 46.9% -0.02 0.0010 -0.026
63.25 66.50 39.9% 0.97 0.0016 -0.031 230 0.0900 0.6600 199 44.2% -0.03 0.0016 -0.039
53.55 56.85 1 39.4% 0.95 0.0026 -0.051 240 0.4700 0.8100 146 409 41.6% -0.05 0.0027 -0.058
44.30 47.60 1 40.0% 0.92 0.0041 -0.078 250 1.14 1.54 34 503 41.2% -0.08 0.0042 -0.084
40.40 42.90 41.0% 0.90 0.0051 -0.094 255 1.73 2.08 11 41.2% -0.11 0.0051 -0.100
36.05 38.80 1 41.1% 0.87 0.0061 -0.112 260 2.25 2.88 8 182 40.8% -0.13 0.0062 -0.117
31.55 34.35 39.2% 0.83 0.0072 -0.130 265 3.00 3.95 40.7% -0.17 0.0073 -0.135
27.80 30.15 2 38.9% 0.79 0.0084 -0.148 270 3.40 4.60 1 224 38.3% -0.21 0.0084 -0.153
23.25 26.15 36.7% 0.75 0.0095 -0.165 275 4.70 6.35 39.0% -0.25 0.0096 -0.169
22.15 24.30 37.7% 0.72 0.0100 -0.172 277.5 5.75 7.25 39.7% -0.28 0.0101 -0.176
20.40 22.75 36 37.7% 0.70 0.0105 -0.179 280 6.35 7.25 1 528 38.0% -0.31 0.0106 -0.182
18.75 21.30 37.9% 0.67 0.0110 -0.184 282.5 7.45 7.95 38.0% -0.33 0.0111 -0.188
17.15 19.55 37.5% 0.64 0.0114 -0.189 285 8.40 8.90 11 37.9% -0.36 0.0115 -0.193
15.65 18.10 37.4% 0.61 0.0117 -0.193 287.5 9.10 9.90 25 37.3% -0.39 0.0119 -0.197
13.50 16.30 1 170 35.6% 0.58 0.0120 -0.196 290 9.75 11.00 16 551 36.5% -0.42 0.0122 -0.199
13.10 15.25 37.4% 0.55 0.0122 -0.198 292.5 10.60 13.10 9 35.9% -0.45 0.0124 -0.201
10.90 13.10 2 34.6% 0.52 0.0124 -0.199 295 12.05 14.10 14 36.1% -0.48 0.0126 -0.202
10.30 12.80 35.4% 0.49 0.0124 -0.198 297.5 13.00 14.70 7 35.5% -0.51 0.0127 -0.201
9.75 10.75 6 431 36.0% 0.46 0.0124 -0.197 300 15.45 16.60 7 166 37.8% -0.55 0.0126 -0.200
8.50 9.70 1 35.5% 0.43 0.0123 -0.195 302.5 16.90 18.45 38.2% -0.58 0.0126 -0.197
7.35 8.75 35.2% 0.40 0.0121 -0.191 305 18.40 20.35 38.6% -0.61 0.0124 -0.194
7.00 7.85 35.8% 0.37 0.0119 -0.187 307.5 19.60 21.50 37.2% -0.64 0.0121 -0.190
6.45 7.10 42 415 36.2% 0.34 0.0116 -0.182 310 21.10 24.10 40 38.3% -0.66 0.0118 -0.185
5.50 6.45 36.0% 0.32 0.0112 -0.176 312.5 23.05 25.00 37.2% -0.69 0.0115 -0.179
4.90 5.80 6 36.1% 0.29 0.0107 -0.169 315 25.00 26.90 37.5% -0.72 0.0111 -0.172
4.30 5.85 37.3% 0.27 0.0103 -0.162 317.5 26.75 29.40 38.2% -0.74 0.0106 -0.165
4.15 4.65 26 358 36.9% 0.24 0.0098 -0.155 320 28.80 31.60 10 38.9% -0.77 0.0102 -0.158
2.48 5.55 37.3% 0.22 0.0093 -0.147 322.5 30.75 33.65 39.0% -0.79 0.0097 -0.150
3.00 3.75 9 36.6% 0.20 0.0088 -0.139 325 32.80 35.55 38.7% -0.81 0.0092 -0.142
2.31 2.83 47 177 36.4% 0.17 0.0077 -0.123 330 36.95 39.95 22 39.0% -0.85 0.0082 -0.125
1.38 3.25 38.2% 0.13 0.0067 -0.106 335 41.55 44.50 40.2% -0.88 0.0072 -0.109
1.32 1.77 1 42 36.8% 0.11 0.0057 -0.091 340 46.10 49.10 40.8% -0.91 0.0063 -0.094
0.8100 1.46 3 36.6% 0.09 0.0048 -0.078 345 50.80 53.75 41.6% -0.93 0.0054 -0.081
0.3700 1.51 30 133 37.5% 0.07 0.0041 -0.066 350 55.45 58.50 42.0% -0.95 0.0046 -0.068
0.2200 0.6900 86 36.7% 0.05 0.0028 -0.048 360 65.00 68.30 43.8% -0.98 0.0034 -0.046
0.0100 0.7600 11 39.6% 0.03 0.0020 -0.035 370 74.25 78.60 45.1% -1.00 0.0016 -0.034
0.0800 0.5000 12 41.5% 0.02 0.0014 -0.026 380 84.40 88.60 50.6% -1.00 0.0001 -0.034
0.0300 1.05 4 49.6% 0.01 0.0010 -0.020 390 94.40 98.60 54.6% -1.00 0.0000 -0.034
0 0.9900 13 52.5% 0.01 0.0007 -0.015 400 104.40 108.60 58.6% -1.00 0.0000 -0.034
0 0.8300 54.4% 0.01 0.0006 -0.012 410 114.40 118.60 62.4% -1.00 0.0000 -0.034
0 0.9300 2 58.7% 0.01 0.0004 -0.010 420 124.40 128.60 66.0% -1.00 0.0000 -0.034
0 1.72 68.3% 0.00 0.0003 -0.008 430 134.40 138.60 69.6% -1.00 0.0000 -0.034
0 1.53 70.2% 0.00 0.0002 -0.007 440 144.40 148.50 72.0% -1.00 0.0000 -0.034

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%36%40%44%293.8250.0345.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company