Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FCX chuỗi quyền chọn Freeport-McMoRan Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:55 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.0% (62.08–77.42) · ATM IV 46.4% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.70 36.30 6 118.3% 1.00 0.0004 0.000 35 0 0.8600 142 142.6% -0.00 0.0004 -0.002
28.75 31.30 100 98.1% 1.00 0.0008 0.000 40 0 0.5500 1,235 108.4% -0.00 0.0008 -0.003
23.95 26.35 51 87.5% 0.99 0.0017 -0.002 45 0.0100 0.1800 10 2,796 73.6% -0.01 0.0017 -0.004
19.00 21.40 174 71.1% 0.98 0.0040 -0.006 50 0.0300 0.1400 63 12.2K 57.0% -0.02 0.0040 -0.009
14.80 15.80 5 1,265 57.3% 0.95 0.0098 -0.016 55 0.2200 0.3200 387 4,725 53.4% -0.05 0.0099 -0.018
10.55 12.25 46.4% 0.89 0.0182 -0.029 59 0.3600 0.6900 19 48.4% -0.11 0.0184 -0.031
10.15 11.85 852 56.5% 0.87 0.0208 -0.033 60 0.7200 0.7500 144 5,335 49.9% -0.13 0.0209 -0.035
8.85 10.55 46.3% 0.84 0.0234 -0.037 61 0.6300 1.02 5 48.1% -0.16 0.0235 -0.038
8.05 10.40 52.3% 0.82 0.0260 -0.041 62 0.7900 1.26 28 48.0% -0.18 0.0262 -0.042
7.90 9.20 15 59 47.1% 0.80 0.0274 -0.043 62.5 1.08 1.27 77 504 48.7% -0.20 0.0275 -0.044
7.20 8.95 45.5% 0.79 0.0286 -0.045 63 1.15 1.40 48.3% -0.21 0.0288 -0.046
6.85 8.05 47.3% 0.76 0.0312 -0.048 64 1.40 1.74 11 48.6% -0.25 0.0314 -0.049
6.55 7.50 8 5,115 51.1% 0.72 0.0336 -0.051 65 1.75 2.00 92 5,257 48.5% -0.28 0.0338 -0.052
5.90 7.45 2 55.0% 0.69 0.0357 -0.054 66 2.11 2.33 5 48.5% -0.32 0.0360 -0.055
5.25 5.90 48.4% 0.65 0.0376 -0.057 67 2.32 2.70 5 47.2% -0.35 0.0380 -0.057
4.90 6.30 4 245 52.4% 0.63 0.0384 -0.057 67.5 2.59 2.90 37 802 47.6% -0.37 0.0388 -0.058
4.70 5.40 49.0% 0.61 0.0392 -0.058 68 2.62 3.15 256 46.6% -0.39 0.0395 -0.059
4.20 4.80 3 48.7% 0.57 0.0403 -0.059 69 3.15 3.55 10 46.6% -0.43 0.0407 -0.060
3.65 3.90 574 3,961 45.8% 0.53 0.0410 -0.060 70 3.75 4.05 80 3,068 47.1% -0.48 0.0414 -0.061
3.25 3.70 17 47.6% 0.49 0.0412 -0.060 71 4.15 5.00 2 48.6% -0.52 0.0417 -0.060
2.80 3.35 28 47.8% 0.45 0.0410 -0.059 72 4.70 5.25 46.3% -0.56 0.0415 -0.060
2.58 2.81 145 1,492 45.5% 0.43 0.0407 -0.059 72.5 5.05 5.65 18 2,194 47.1% -0.58 0.0413 -0.059
2.43 2.68 319 45.9% 0.41 0.0403 -0.058 73 5.25 5.95 1 46.2% -0.60 0.0409 -0.059
2.14 2.50 114 47.2% 0.37 0.0393 -0.056 74 5.80 6.65 45.7% -0.64 0.0400 -0.057
1.85 2.05 565 7,651 46.3% 0.33 0.0379 -0.054 75 6.50 7.25 2 826 44.9% -0.67 0.0386 -0.054
1.59 1.78 7 46.4% 0.30 0.0362 -0.051 76 7.10 8.80 49.6% -0.71 0.0370 -0.052
1.29 1.60 4 46.3% 0.27 0.0343 -0.049 77 7.80 9.55 49.2% -0.74 0.0352 -0.049
1.24 1.41 91 666 46.0% 0.25 0.0333 -0.047 77.5 8.20 9.60 1 50 46.7% -0.76 0.0342 -0.047
1.14 1.38 7 46.7% 0.24 0.0322 -0.045 78 8.75 10.30 50.2% -0.77 0.0332 -0.046
0.9800 1.12 25 46.2% 0.21 0.0300 -0.042 79 8.70 11.25 44.1% -0.80 0.0310 -0.043
0.7500 1.01 271 6,147 45.3% 0.18 0.0277 -0.039 80 10.35 11.95 153 50.1% -0.83 0.0288 -0.039
0.6500 0.8700 1 46.4% 0.16 0.0254 -0.036 81 10.40 12.85 42.1% -0.85 0.0266 -0.036
0.4500 0.7300 15 45.3% 0.14 0.0232 -0.033 82 11.80 13.75 48.1% -0.87 0.0244 -0.033
0.5100 0.6800 6 1,973 46.6% 0.13 0.0221 -0.031 82.5 12.65 14.25 1 17 53.0% -0.88 0.0233 -0.031
0.4600 0.8200 4 48.8% 0.12 0.0210 -0.029 83 12.80 14.65 49.4% -0.89 0.0222 -0.030
0.3500 0.4000 1,760 11.6K 46.4% 0.09 0.0170 -0.024 85 14.65 16.50 25 50.0% -0.92 0.0184 -0.024
0.2000 0.3300 3 263 47.6% 0.06 0.0128 -0.018 87.5 16.30 19.65 19 51.9% -0.95 0.0142 -0.018
0.1000 0.3100 60 11.7K 46.8% 0.05 0.0096 -0.014 90 18.90 22.20 51 59.5% -0.97 0.0114 -0.014
0.0200 0.1200 3 1,493 48.6% 0.03 0.0057 -0.009 95 23.65 26.65 -0.99 0.0049 -0.009
0 0.1300 8 2,684 54.8% 0.02 0.0037 -0.007 100 28.85 31.45 -1.00 0.0007 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%46%53%60%69.7559.0082.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company