Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FCX chuỗi quyền chọn Freeport-McMoRan Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.3% (67.41–78.03) · ATM IV 44.8% · P/C open interest 0.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.40 36.50 377 1.00 0.0000 0.000 37 0 0.5500 5,727 185.4% -0.00 0.0000 -0.000
32.20 33.05 1 399 1.00 0.0001 0.000 40 0 1.22 4,057 195.8% -0.00 0.0001 -0.000
29.35 31.50 663 1.00 0.0001 0.000 42 0 2.13 3,078 209.3% -0.00 0.0001 -0.000
27.40 28.10 1 2,515 1.00 0.0002 0.000 45 0 2.13 4,918 187.9% -0.00 0.0002 -0.001
25.35 26.50 2,474 108.6% 1.00 0.0003 0.000 47 0 1.84 4,628 167.4% -0.00 0.0003 -0.001
22.70 23.00 1 3,028 79.3% 1.00 0.0006 0.000 50 0 0.0100 1 12.6K 65.2% -0.00 0.0006 -0.001
17.70 18.00 13 4,591 58.1% 0.99 0.0019 0.000 55 0.0100 0.0200 9 9,444 55.9% -0.01 0.0019 -0.004
12.35 13.15 1 7,332 0.98 0.0075 -0.006 60 0.0500 0.0700 168 12.4K 48.6% -0.02 0.0075 -0.012
7.60 10.05 2 0.92 0.0214 -0.029 64 0.2000 0.3700 22 361 48.0% -0.08 0.0215 -0.033
8.05 8.40 17 8,257 47.1% 0.89 0.0265 -0.037 65 0.3200 0.3800 87 7,998 46.1% -0.11 0.0266 -0.041
6.85 7.95 2 122 48.0% 0.86 0.0319 -0.045 66 0.4100 0.5600 8 221 46.0% -0.14 0.0321 -0.049
5.25 7.60 13 43.6% 0.83 0.0376 -0.054 67 0.6100 0.7100 4 144 46.0% -0.17 0.0378 -0.058
5.10 6.35 11 45.8% 0.78 0.0431 -0.063 68 0.8100 0.9700 14 491 46.1% -0.22 0.0434 -0.066
4.75 5.15 372 44.8% 0.74 0.0483 -0.071 69 1.06 1.25 5 420 46.0% -0.27 0.0486 -0.073
4.20 4.40 314 16.1K 45.4% 0.68 0.0529 -0.078 70 1.38 1.50 120 11.4K 45.2% -0.32 0.0532 -0.080
3.50 3.80 25 18 44.9% 0.63 0.0565 -0.083 71 1.74 1.91 57 265 45.4% -0.37 0.0569 -0.084
2.94 3.20 52 62 44.6% 0.57 0.0590 -0.086 72 2.18 2.30 7 681 45.0% -0.43 0.0594 -0.087
2.36 2.71 34 29 44.0% 0.51 0.0601 -0.087 73 2.65 2.90 7 250 45.6% -0.49 0.0606 -0.088
1.92 2.22 26 103 43.6% 0.45 0.0598 -0.087 74 3.20 3.35 838 544 44.6% -0.55 0.0603 -0.087
1.68 1.75 765 16.4K 44.2% 0.39 0.0582 -0.084 75 3.80 3.95 90 2,682 44.3% -0.61 0.0588 -0.084
1.27 1.48 4 125 44.0% 0.34 0.0554 -0.080 76 4.40 4.75 687 44.8% -0.67 0.0560 -0.079
1.08 1.20 516 1,882 44.8% 0.29 0.0516 -0.074 77 5.10 5.45 1 293 44.4% -0.72 0.0523 -0.073
0.8000 0.9600 20 280 44.3% 0.24 0.0471 -0.068 78 5.55 6.45 629 43.4% -0.76 0.0478 -0.066
0.7000 0.7900 12 1,108 45.6% 0.20 0.0423 -0.061 79 6.60 7.30 188 567 46.6% -0.81 0.0430 -0.059
0.5400 0.6100 345 28.6K 45.5% 0.17 0.0373 -0.054 80 7.45 8.20 52 2,281 47.6% -0.84 0.0380 -0.052
0.3800 0.5100 10 265 45.5% 0.14 0.0325 -0.048 81 8.00 9.45 12 48.7% -0.87 0.0331 -0.045
0.2900 0.4800 8 1,834 47.0% 0.11 0.0281 -0.042 82 8.80 9.95 3 38.9% -0.89 0.0285 -0.038
0.2200 0.3000 319 348 45.6% 0.09 0.0241 -0.037 83 9.85 11.85 17 59.8% -0.91 0.0244 -0.032
0.1300 0.3500 15 41 47.7% 0.08 0.0206 -0.032 84 10.80 12.50 56.9% -0.93 0.0209 -0.027
0.1500 0.3100 90 10.9K 50.2% 0.06 0.0176 -0.029 85 12.15 12.90 65 55.3% -0.94 0.0187 -0.023
0.1000 0.3600 6 13 53.1% 0.05 0.0152 -0.025 86 13.10 13.90 57.2% -0.95 0.0166 -0.019
0.0700 0.2200 8 13 50.9% 0.05 0.0131 -0.023 87 13.90 15.25 63.5% -0.96 0.0154 -0.017
0.0300 0.3100 21 32 55.1% 0.04 0.0113 -0.021 88 14.60 16.35 61.8% -0.97 0.0143 -0.015
0.0200 0.1700 30 97 51.9% 0.04 0.0099 -0.019 89 15.40 17.85 71.6% -0.98 0.0130 -0.013
0.0500 0.2100 32 2,698 57.4% 0.03 0.0087 -0.017 90 16.50 17.80 31 -0.98 0.0111 -0.015
0 0.3900 1 70 64.4% 0.03 0.0077 -0.016 91 17.40 19.85 77.3% -0.99 0.0096 -0.015
0.0200 0.0600 5 9,760 57.8% 0.02 0.0050 -0.012 95 21.55 22.80 -0.99 0.0046 -0.020
0.0100 0.0500 11 1,239 64.9% 0.01 0.0032 -0.009 100 26.55 28.50 95.3% -1.00 0.0013 -0.026
0 0.1200 262 80.0% 0.01 0.0021 -0.007 105 31.40 33.85 112.4% -1.00 0.0003 -0.030

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%45%54%63%72.7260.0085.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP