Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FCX chuỗi quyền chọn Freeport-McMoRan Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±25.2% (55.88–93.53) · ATM IV 46.8% · P/C open interest 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.40 35.85 2 41.3% 0.97 0.0025 0.000 40 0.1600 0.5000 155 53.6% -0.03 0.0025 -0.005
28.80 30.85 88 39.3% 0.95 0.0040 -0.001 45 0.5400 0.9200 218 53.3% -0.05 0.0041 -0.008
24.45 26.95 34 47.2% 0.91 0.0062 -0.006 50 1.05 1.30 1 630 50.3% -0.09 0.0063 -0.011
20.55 22.95 37 48.3% 0.86 0.0088 -0.011 55 1.74 2.39 11 112 49.9% -0.14 0.0089 -0.016
16.90 18.75 13 84 46.2% 0.80 0.0113 -0.016 60 2.85 3.75 39 464 49.2% -0.20 0.0115 -0.020
14.10 15.75 10 159 48.4% 0.73 0.0136 -0.020 65 4.60 5.40 21 314 49.0% -0.27 0.0139 -0.023
11.40 12.20 2 323 46.5% 0.65 0.0154 -0.024 70 6.40 7.45 10 1,006 47.7% -0.36 0.0158 -0.025
10.25 11.20 25 24 47.3% 0.61 0.0160 -0.025 72.5 7.85 8.55 16 150 47.9% -0.40 0.0165 -0.026
8.90 10.30 239 47.4% 0.57 0.0164 -0.026 75 8.45 10.00 82 46.2% -0.44 0.0170 -0.027
8.15 8.85 28 84 47.0% 0.53 0.0166 -0.026 77.5 10.35 11.30 101 47.0% -0.48 0.0173 -0.027
6.50 8.65 27 419 47.1% 0.49 0.0167 -0.026 80 11.75 14.25 6 10 50.2% -0.52 0.0175 -0.026
6.45 6.90 42 46.8% 0.45 0.0166 -0.026 82.5 13.60 15.20 50 49.0% -0.56 0.0175 -0.026
5.70 6.25 283 47.1% 0.42 0.0164 -0.026 85 15.55 16.25 15 47.9% -0.60 0.0173 -0.025
4.50 6.20 2 47.5% 0.38 0.0160 -0.025 87.5 17.40 18.60 157 49.5% -0.64 0.0170 -0.025
4.45 5.60 5 2,825 49.0% 0.35 0.0155 -0.025 90 19.20 20.55 19 49.5% -0.67 0.0166 -0.023
3.35 4.60 18 172 49.1% 0.29 0.0143 -0.023 95 23.30 24.65 14 50.5% -0.73 0.0154 -0.021
2.59 3.60 1 360 48.9% 0.24 0.0129 -0.021 100 27.20 29.15 50.9% -0.79 0.0142 -0.018
1.98 2.64 1 1,203 48.2% 0.20 0.0115 -0.019 105 31.70 33.50 51.7% -0.83 0.0129 -0.015
1.64 1.99 1 25 48.4% 0.17 0.0102 -0.017 110 36.30 38.30 53.7% -0.87 0.0118 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Feb 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

43%46%50%53%74.7165.0087.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP