Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FCX chuỗi quyền chọn Freeport-McMoRan Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.3% (56.50–89.00) · ATM IV 46.6% · P/C open interest 1.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.10 36.25 1 5,479 57.4% 0.98 0.0020 0.000 38 0.1000 0.5500 1 2,535 62.8% -0.02 0.0020 -0.005
32.55 34.05 5 8,325 57.2% 0.97 0.0024 0.000 40 0.2000 0.4800 7,519 59.0% -0.03 0.0024 -0.005
30.65 31.90 27 1,163 51.0% 0.97 0.0030 0.000 42 0.0900 0.4000 3,776 51.6% -0.03 0.0030 -0.006
27.90 29.10 15 3,210 50.9% 0.95 0.0041 -0.002 45 0.3500 0.7300 24.4K 54.1% -0.05 0.0041 -0.008
26.15 27.25 1 1,976 50.9% 0.94 0.0050 -0.004 47 0.3300 0.8200 8,773 50.8% -0.06 0.0050 -0.009
23.40 24.55 63 8,821 49.1% 0.92 0.0066 -0.007 50 0.7900 1.19 14.6K 51.9% -0.08 0.0067 -0.012
19.30 20.45 4 16.2K 49.3% 0.87 0.0098 -0.013 55 1.37 1.80 910 11.0K 48.7% -0.13 0.0100 -0.017
15.70 16.85 12 10.1K 50.0% 0.80 0.0132 -0.019 60 2.69 3.15 423 13.4K 49.6% -0.20 0.0134 -0.022
12.35 13.35 1 6,986 48.5% 0.72 0.0160 -0.024 65 4.10 4.75 968 18.2K 48.1% -0.29 0.0164 -0.026
9.30 10.25 86 14.7K 46.5% 0.62 0.0181 -0.027 70 5.80 6.95 399 9,027 46.6% -0.38 0.0185 -0.029
8.50 9.05 15 27 47.7% 0.58 0.0187 -0.029 72.5 6.75 8.20 16 146 45.6% -0.43 0.0192 -0.030
7.55 7.85 96 10.9K 47.7% 0.53 0.0190 -0.029 75 8.80 9.60 22 436 47.5% -0.48 0.0196 -0.030
6.55 7.15 36 67 48.4% 0.49 0.0191 -0.029 77.5 10.50 11.15 15 96 48.1% -0.52 0.0198 -0.030
5.75 6.00 608 23.1K 47.8% 0.44 0.0189 -0.029 80 12.00 12.75 487 47.7% -0.57 0.0197 -0.029
4.85 5.40 9 6 47.9% 0.40 0.0185 -0.029 82.5 12.65 15.25 2 46.8% -0.61 0.0193 -0.028
4.20 4.60 33 15.3K 47.6% 0.36 0.0179 -0.028 85 15.60 16.40 3 1,289 48.2% -0.65 0.0188 -0.027
3.70 4.05 1 3 48.1% 0.33 0.0172 -0.027 87.5 17.20 18.35 47.4% -0.69 0.0181 -0.025
3.20 3.50 51 10.4K 48.1% 0.29 0.0163 -0.026 90 19.55 20.35 215 48.7% -0.73 0.0173 -0.024
2.39 2.79 2 1,555 48.9% 0.23 0.0145 -0.023 95 23.30 24.60 4 47.6% -0.79 0.0154 -0.020
1.81 2.09 48 6,612 49.1% 0.19 0.0125 -0.021 100 28.05 29.10 23 49.8% -0.84 0.0137 -0.017
1.35 1.54 305 840 49.2% 0.15 0.0107 -0.018 105 31.65 33.90 5 75 45.5% -0.88 0.0121 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%46%49%53%72.7560.0085.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP