Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FANG chuỗi quyền chọn Diamondback Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.8% (185.17–221.07) · ATM IV 37.1% · Open interest P/C 0.37

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
66.40 70.60 70.0% 1.00 0.0002 0.000 135 0 2.15 87.6% -0.00 0.0003 -0.005
61.50 65.60 3 66.0% 1.00 0.0003 0.000 140 0 1.15 71.4% -0.01 0.0005 -0.007
56.50 60.60 60.1% 0.99 0.0006 0.000 145 0 1.15 11 65.6% -0.01 0.0008 -0.010
51.50 55.60 54.3% 0.99 0.0009 -0.004 150 0 0.1500 78 43.6% -0.01 0.0012 -0.014
46.80 50.70 54.5% 0.98 0.0014 -0.010 155 0 0.6500 6 49.0% -0.02 0.0018 -0.020
42.10 45.80 2 52.8% 0.98 0.0022 -0.018 160 0 0.9000 1 80 46.8% -0.03 0.0026 -0.028
37.20 41.00 1 49.4% 0.96 0.0033 -0.028 165 0.0500 0.9500 53 42.6% -0.05 0.0038 -0.038
32.50 36.20 46.7% 0.94 0.0048 -0.041 170 0.1500 1.20 51 206 43.5% -0.07 0.0053 -0.050
27.80 31.10 5 41.9% 0.91 0.0068 -0.057 175 0.9500 1.50 3 131 40.6% -0.10 0.0073 -0.065
23.30 26.80 61 41.0% 0.87 0.0092 -0.076 180 0.8500 1.95 158 105 36.2% -0.14 0.0096 -0.082
19.00 22.60 8 228 39.6% 0.82 0.0120 -0.095 185 1.65 2.90 58 102 36.0% -0.20 0.0121 -0.099
15.90 18.40 1 85 39.9% 0.75 0.0147 -0.114 190 2.90 4.20 7 61 36.1% -0.27 0.0146 -0.114
12.30 15.20 4 235 39.4% 0.67 0.0170 -0.128 195 4.00 5.90 13 55 34.8% -0.34 0.0167 -0.127
9.10 12.30 12 788 38.7% 0.58 0.0186 -0.136 200 5.90 8.60 7 123 35.6% -0.43 0.0181 -0.133
4.60 6.50 137 703 35.5% 0.40 0.0184 -0.131 210 11.50 14.00 1 5 34.9% -0.61 0.0179 -0.127
2.50 3.30 116 417 36.3% 0.24 0.0146 -0.104 220 18.20 21.90 34.8% -0.77 0.0143 -0.100
1.30 1.70 90 134 37.4% 0.13 0.0099 -0.071 230 26.80 29.80 4 31.9% -0.87 0.0097 -0.067
0.2000 1.00 6 49 36.6% 0.07 0.0060 -0.045 240 35.80 39.90 33.8% -0.93 0.0058 -0.039
0.1000 0.4500 50 10 37.5% 0.04 0.0034 -0.027 250 45.50 49.40 24.3% -0.97 0.0033 -0.020
0 2.35 1 38.3% 0.02 0.0019 -0.015 260 55.30 59.20 -0.98 0.0018 -0.008
0 0.7500 50.8% 0.01 0.0010 -0.009 270 65.20 69.10 -0.99 0.0010 -0.000
0 2.20 68.2% 0.01 0.0006 -0.005 280 75.10 79.10 -0.99 0.0005 0.000
0 2.20 3 73.8% 0.00 0.0003 -0.003 290 85.10 89.00 -1.00 0.0003 0.000
0 5.00 94.7% 0.00 0.0002 -0.002 300 95.10 99.00 -1.00 0.0002 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%36%43%50%203.1170.0230.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company