Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

F chuỗi quyền chọn Ford Motor Company

Cboe delayed options data · tính đến 18:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.1% (11.06–13.28) · ATM IV 38.0% · Open interest P/C 0.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
5.10 5.60 4 150.3% 1.00 0.0006 0.000 7 0 0.0400 9 91.6% -0.00 0.0030 -0.000
4.00 4.80 9 129.6% 1.00 0.0032 0.000 8 0 0.0400 1,301 71.6% -0.01 0.0096 -0.001
2.63 4.00 1.00 0.0072 0.000 8.5 0 0.0100 51.1% -0.01 0.0169 -0.001
2.79 3.55 1 0.99 0.0157 -0.000 9 0.0100 0.0200 200 896 51.1% -0.02 0.0294 -0.002
2.61 3.05 77.4% 0.98 0.0326 -0.001 9.5 0 0.0600 48.7% -0.04 0.0502 -0.002
2.17 2.34 5 459 52.0% 0.96 0.0645 -0.002 10 0.0400 0.0500 19 1,263 43.8% -0.07 0.0832 -0.003
1.68 2.07 59.4% 0.92 0.1175 -0.004 10.5 0.0800 0.0900 8 41.4% -0.12 0.1318 -0.005
1.25 1.42 23 307 42.7% 0.84 0.1921 -0.006 11 0.1500 0.1600 556 5,966 39.1% -0.20 0.1944 -0.006
0.9100 1.14 2 47.4% 0.73 0.2699 -0.008 11.5 0.2800 0.2900 151 38.0% -0.31 0.2582 -0.008
0.5900 0.6300 113 4,728 38.2% 0.58 0.3167 -0.009 12 0.4900 0.5000 398 9,260 37.9% -0.45 0.2986 -0.008
0.3600 0.3800 242 37.2% 0.42 0.3101 -0.009 12.5 0.7600 0.8000 93 37.9% -0.60 0.2955 -0.008
0.2100 0.2300 802 9,050 37.5% 0.29 0.2612 -0.007 13 1.12 1.16 436 12.2K 38.6% -0.73 0.2529 -0.007
0.1200 0.1300 346 37.8% 0.19 0.1987 -0.006 13.5 1.41 1.60 2 34.2% -0.83 0.1938 -0.005
0.0700 0.0800 1,144 59.9K 39.1% 0.12 0.1424 -0.004 14 1.88 2.06 8 3,826 36.1% -0.89 0.1383 -0.004
0.0400 0.0500 52 40.4% 0.08 0.0992 -0.003 14.5 2.18 2.56 -0.93 0.0950 -0.003
0.0200 0.0300 91 6,700 40.9% 0.05 0.0684 -0.002 15 2.83 3.05 9 836 40.7% -0.96 0.0642 -0.002
0 0.0600 47.4% 0.03 0.0472 -0.002 15.5 3.10 3.55 -0.97 0.0434 -0.001
0.0100 0.0200 82 8,155 46.5% 0.02 0.0329 -0.001 16 3.65 4.05 102 -0.98 0.0294 -0.001
0 0.0600 56.7% 0.02 0.0232 -0.001 16.5 4.10 4.65 -0.99 0.0202 -0.000
0 0.0200 65 2,120 51.7% 0.01 0.0165 -0.001 17 4.60 5.05 8 -0.99 0.0140 0.000
0 0.0500 63.3% 0.01 0.0120 -0.001 17.5 4.55 5.75 -1.00 0.0098 0.000
0 0.0200 7 1,602 58.9% 0.01 0.0088 -0.000 18 5.55 6.10 1 8 -1.00 0.0070 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%42%52%63%12.1710.0014.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company