Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EWZ chuỗi quyền chọn iShares MSCI Brazil ETF

Cboe delayed options data · tính đến 21:50 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.8% (36.30–39.95) · ATM IV 29.4% · P/C open interest 0.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.35 20.10 143.1% 1.00 0.0000 0.000 20 0 1.07 500 237.3% 0.00 0.0000 0.000
15.40 19.10 143.2% 1.00 0.0000 0.000 21 0 2.13 1 271.4% -0.00 0.0000 0.000
14.35 18.15 132.5% 1.00 0.0001 0.000 22 0 2.13 131 254.8% -0.00 0.0001 -0.000
13.40 17.15 129.9% 1.00 0.0001 0.000 23 0 0.5000 262 161.7% -0.00 0.0001 -0.000
12.45 16.10 119.8% 1.00 0.0002 0.000 24 0 0.6000 337 156.6% -0.00 0.0002 -0.000
12.20 15.10 141 160.7% 1.00 0.0004 0.000 25 0 0.6000 1,479 145.2% -0.00 0.0004 -0.000
11.00 14.15 1 141.7% 1.00 0.0007 0.000 26 0 1.55 2,949 174.7% -0.00 0.0007 -0.001
9.40 13.15 11 91.7% 1.00 0.0013 0.000 27 0 0.0100 17.1K 64.7% -0.00 0.0013 -0.001
8.75 12.15 17 107.5% 1.00 0.0021 0.000 28 0 0.0100 1,511 58.5% -0.00 0.0021 -0.001
7.30 11.15 3 60.2% 0.99 0.0034 0.000 29 0 0.4700 4,916 96.9% -0.01 0.0034 -0.002
7.40 10.25 78.5% 0.99 0.0043 0.000 29.5 0 0.9500 33 111.7% -0.01 0.0043 -0.002
6.40 9.70 39 0.99 0.0054 0.000 30 0 0.2200 100 21.3K 73.6% -0.01 0.0054 -0.002
5.90 9.65 62.4% 0.99 0.0067 0.000 30.5 0 0.2200 2 69.5% -0.01 0.0067 -0.003
6.75 7.50 292 0.99 0.0083 0.000 31 0.0100 0.1000 3 14.4K 57.1% -0.01 0.0084 -0.003
5.40 8.20 58.3% 0.99 0.0103 -0.000 31.5 0 0.7500 10 84.0% -0.01 0.0104 -0.004
4.95 6.55 1,069 0.98 0.0128 -0.001 32 0.0100 0.0300 3 28.7K 42.1% -0.02 0.0129 -0.004
4.25 7.20 34.9% 0.98 0.0160 -0.002 32.5 0 0.2300 7 53.8% -0.02 0.0160 -0.005
4.05 5.60 10 11.4K 0.97 0.0202 -0.003 33 0.0200 0.4400 7 22.3K 37.0% -0.03 0.0203 -0.005
3.50 6.75 6 5 66.0% 0.97 0.0259 -0.004 33.5 0.0300 0.2400 5 1,260 47.6% -0.03 0.0260 -0.006
3.90 4.55 18 5,371 24.8% 0.96 0.0341 -0.005 34 0.0400 0.0500 22 24.8K 34.0% -0.04 0.0342 -0.008
3.40 4.20 11 34.5% 0.94 0.0455 -0.007 34.5 0.0500 0.2700 3 993 41.2% -0.06 0.0457 -0.009
3.00 3.55 34 30.8K 28.1% 0.92 0.0610 -0.010 35 0.0800 0.2000 56 28.6K 35.5% -0.08 0.0613 -0.012
1.83 4.10 11 457 37.4% 0.89 0.0803 -0.014 35.5 0.0600 0.5400 3 1,158 40.4% -0.11 0.0808 -0.015
2.01 2.70 49 41.0K 26.5% 0.84 0.1025 -0.018 36 0.1200 0.3900 1,088 15.8K 33.2% -0.16 0.1031 -0.019
1.66 2.72 84 3,760 37.3% 0.78 0.1257 -0.022 36.5 0.2100 0.6900 32 18 36.5% -0.22 0.1269 -0.023
1.32 1.78 5,978 34.4K 29.2% 0.72 0.1476 -0.025 37 0.3700 0.5100 1,620 5,596 30.4% -0.29 0.1491 -0.026
1.01 1.48 116 5,187 27.2% 0.64 0.1653 -0.028 37.5 0.3400 0.9700 11 18 31.7% -0.37 0.1671 -0.029
0.4600 1.54 11.9K 84.0K 28.6% 0.55 0.1756 -0.029 38 0.7300 0.9200 2,520 2,800 30.1% -0.45 0.1777 -0.030
0.6800 0.9900 750 5,290 31.1% 0.46 0.1764 -0.030 38.5 0.8100 1.24 8 5 28.2% -0.54 0.1788 -0.030
0.2700 0.7900 8,179 29.0K 27.6% 0.38 0.1678 -0.029 39 1.11 1.56 4 1,464 28.4% -0.63 0.1706 -0.029
0.1900 0.6400 35 1,982 29.1% 0.30 0.1521 -0.027 39.5 1.41 1.96 28.5% -0.70 0.1550 -0.027
0.0800 0.3300 10.5K 64.3K 25.2% 0.24 0.1327 -0.024 40 1.84 2.37 6 79 30.1% -0.77 0.1355 -0.024
0.2000 0.3000 939 31.5% 0.19 0.1124 -0.021 40.5 1.28 4.55 47.2% -0.82 0.1149 -0.021
0.0100 0.3800 1,937 14.3K 36.7% 0.15 0.0934 -0.018 41 2.46 3.40 28.9% -0.86 0.0952 -0.017
0 0.1100 301 43.9K 29.1% 0.09 0.0616 -0.013 42 3.25 4.55 33.1% -0.92 0.0647 -0.011
0.0200 0.0800 414 18.4K 34.0% 0.05 0.0399 -0.009 43 3.45 5.65 -0.96 0.0507 -0.008
0 4.80 8,300 59.2K 143.3% 0.03 0.0257 -0.007 44 3.85 8.05 49.7% -0.99 0.0313 -0.009
0 0.0200 99.9K 34.7% 0.02 0.0168 -0.005 45 5.50 9.00 75.5% -1.00 0.0098 -0.013
0 0.2300 1,740 57.4% 0.01 0.0112 -0.003 46 5.85 10.00 58.5% -1.00 0.0016 -0.016
0 0.2000 40.4K 60.7% 0.01 0.0076 -0.002 47 6.85 11.00 63.7% -1.00 0.0000 -0.017
0 1.55 104.1K 110.7% 0.01 0.0052 -0.002 48 7.85 12.00 68.7% -1.00 0.0000 -0.018
0 2.13 1,482 130.6% 0.00 0.0037 -0.001 49 8.85 13.00 73.5% -1.00 0.0000 -0.019
0 0.0100 63.5K 49.7% 0.00 0.0026 -0.001 50 9.85 14.00 78.2% -1.00 0.0000 -0.019
0 2.13 640 142.8% 0.00 0.0019 -0.001 51 10.85 15.00 82.8% -1.00 0.0000 -0.019
0 1.52 2,397 133.4% 0.00 0.0014 -0.001 52 11.85 16.00 87.2% -1.00 0.0000 -0.019
0 2.12 536 154.0% 0.00 0.0011 -0.001 53 12.85 16.75 -1.00 0.0000 -0.019
0 2.13 918 159.7% 0.00 0.0008 -0.000 54 14.25 17.75 105.0% -1.00 0.0000 -0.019
0 0.1000 1 172 85.3% 0.00 0.0006 -0.000 55 15.45 18.85 123.3% -1.00 0.0000 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%66%109%152%38.1231.5044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP