Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ETSY chuỗi quyền chọn Etsy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.3% (76.03–87.93) · ATM IV 43.4% · P/C open interest 0.87

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.90 38.70 792 103.2% 1.00 0.0001 0.000 45 0 1.42 1,028 191.4% -0.00 0.0001 -0.000
30.40 33.25 1,212 94.3% 1.00 0.0002 0.000 50 0 0.0500 640 94.4% -0.00 0.0002 -0.001
25.75 28.05 759 91.8% 1.00 0.0006 0.000 55 0 2.13 828 151.8% -0.00 0.0006 -0.002
23.10 25.75 2 85.3% 1.00 0.0010 -0.001 57.5 0 2.13 52 138.5% -0.00 0.0010 -0.003
20.70 23.10 1,245 72.5% 0.99 0.0017 -0.003 60 0.0100 0.1000 10 680 68.9% -0.01 0.0017 -0.005
17.45 20.60 14 0.99 0.0029 -0.006 62.5 0 2.13 1,017 113.0% -0.01 0.0029 -0.008
14.95 17.65 2 962 0.98 0.0049 -0.011 65 0 2.14 1,391 100.9% -0.02 0.0049 -0.012
13.20 15.70 48 51.1% 0.97 0.0083 -0.017 67.5 0.0500 0.5000 108 61.2% -0.03 0.0083 -0.019
11.85 14.25 52.3% 0.95 0.0112 -0.023 69 0.0400 0.3800 2 52.4% -0.05 0.0112 -0.025
10.05 12.80 1,028 0.94 0.0136 -0.027 70 0.1000 0.4100 2,213 51.0% -0.06 0.0137 -0.029
9.85 12.30 46.2% 0.93 0.0165 -0.032 71 0.1300 0.4400 1 48.6% -0.07 0.0166 -0.034
8.90 11.40 45.6% 0.91 0.0198 -0.038 72 0.1700 0.6200 4 48.9% -0.09 0.0199 -0.039
7.95 10.50 3 3 44.4% 0.89 0.0236 -0.044 73 0.2700 0.5500 2 2 45.5% -0.11 0.0236 -0.045
7.10 9.60 3 44.1% 0.87 0.0277 -0.050 74 0.2200 0.8000 2 44.4% -0.13 0.0278 -0.051
6.25 8.20 2,346 36.4% 0.84 0.0322 -0.057 75 0.5000 0.7100 11 3,745 42.6% -0.16 0.0323 -0.058
5.75 7.85 45.7% 0.80 0.0368 -0.064 76 0.6100 0.9300 1 42.0% -0.20 0.0370 -0.065
5.35 6.55 43.7% 0.76 0.0414 -0.071 77 0.8700 1.11 1 7 41.7% -0.24 0.0416 -0.072
4.80 5.70 3 7 43.9% 0.72 0.0458 -0.077 78 1.05 1.41 3 13 41.0% -0.28 0.0460 -0.078
4.10 4.85 42.0% 0.67 0.0495 -0.083 79 1.50 1.79 26 42.4% -0.33 0.0498 -0.083
3.70 4.45 9 2,228 45.2% 0.62 0.0524 -0.087 80 1.85 2.19 3 2,958 42.2% -0.38 0.0527 -0.087
3.20 3.85 4 7 45.2% 0.57 0.0543 -0.090 81 2.25 2.63 4 41.9% -0.44 0.0546 -0.090
2.72 3.05 5 13 43.2% 0.51 0.0550 -0.091 82 2.73 3.40 7 43.7% -0.49 0.0553 -0.091
2.28 2.70 12 43.9% 0.46 0.0546 -0.091 83 3.05 3.80 43 40.9% -0.55 0.0549 -0.091
1.63 2.19 54 41.2% 0.40 0.0530 -0.089 84 3.80 4.55 10 43.0% -0.60 0.0534 -0.089
1.55 1.80 35 4,214 42.8% 0.36 0.0506 -0.086 85 4.60 5.30 342 44.9% -0.65 0.0511 -0.086
1.18 1.54 32 42.6% 0.31 0.0476 -0.082 86 5.10 5.90 1 42.4% -0.69 0.0480 -0.082
0.8300 1.25 26 41.4% 0.27 0.0440 -0.077 87 5.55 6.85 41.6% -0.73 0.0445 -0.077
0.7100 0.9900 7 41.7% 0.23 0.0403 -0.072 88 6.60 7.65 4 44.2% -0.77 0.0408 -0.072
0.3600 0.8800 2 13 40.5% 0.20 0.0365 -0.066 89 7.35 9.20 51.0% -0.80 0.0369 -0.066
0.5500 0.7700 7 6,519 44.9% 0.17 0.0328 -0.061 90 8.15 10.10 195 51.7% -0.83 0.0332 -0.061
0.3600 0.7100 1 45.1% 0.15 0.0292 -0.056 91 8.35 10.90 43.2% -0.86 0.0296 -0.055
0.2200 0.6400 17 45.2% 0.13 0.0259 -0.050 92 9.15 12.05 45.5% -0.88 0.0263 -0.050
0.1500 0.5800 5 46.1% 0.11 0.0229 -0.045 93 10.30 12.70 45.1% -0.90 0.0234 -0.045
0.1300 0.4400 2,392 48.6% 0.08 0.0177 -0.037 95 12.30 14.55 3 47.4% -0.93 0.0183 -0.036
0.0300 0.3700 1 3,176 56.6% 0.04 0.0092 -0.021 100 17.35 19.55 60.8% -0.97 0.0104 -0.023
0 2.16 73 99.2% 0.02 0.0048 -0.012 105 22.75 24.40 78.1% -0.99 0.0055 -0.011
0 2.14 112 111.3% 0.01 0.0026 -0.007 110 27.75 30.20 1 104.3% -1.00 0.0010 -0.007
0 2.13 74 122.5% 0.01 0.0014 -0.004 115 32.75 35.20 115.4% -1.00 0.0000 -0.007
0 2.13 47 133.1% 0.00 0.0008 -0.003 120 37.35 40.20 118.1% -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%44%54%65%81.9867.5095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP