Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ETSY chuỗi quyền chọn Etsy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.1% (72.36–98.16) · ATM IV 64.1% · Open interest P/C 1.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
38.65 42.40 1.00 0.0004 0.000 45 0 0.0500 85.0% -0.00 0.0004 -0.002
36.25 39.95 79.2% 1.00 0.0006 0.000 47.5 0 2.15 5 146.2% -0.00 0.0006 -0.003
33.75 37.45 69.0% 1.00 0.0009 -0.001 50 0 2.17 1 136.0% -0.01 0.0009 -0.005
28.90 32.55 1 74.3% 0.99 0.0022 -0.007 55 0 0.3700 161 79.7% -0.02 0.0022 -0.011
24.50 27.75 7 80.5% 0.97 0.0044 -0.018 60 0.1700 0.3700 1 134 70.7% -0.04 0.0044 -0.021
22.60 25.35 83.0% 0.95 0.0060 -0.025 62.5 0.1600 0.5000 2 67 66.5% -0.05 0.0060 -0.028
20.25 23.10 27 79.5% 0.93 0.0079 -0.034 65 0.4300 0.7000 5 550 67.6% -0.07 0.0080 -0.037
18.50 20.10 11 73.7% 0.90 0.0102 -0.043 67.5 0.6800 1.00 5 117 67.1% -0.10 0.0102 -0.046
15.70 18.70 5 62 72.5% 0.87 0.0126 -0.054 70 1.05 1.25 46 316 65.6% -0.13 0.0127 -0.056
13.85 16.00 32 67.3% 0.83 0.0152 -0.064 72.5 1.53 1.78 34 138 65.8% -0.17 0.0153 -0.066
12.35 13.90 116 68.0% 0.79 0.0177 -0.074 75 2.10 2.37 27 52 65.1% -0.22 0.0179 -0.076
10.90 13.30 63.8% 0.77 0.0187 -0.078 76 2.25 2.69 1 1 64.5% -0.24 0.0188 -0.080
11.00 12.55 68.3% 0.74 0.0196 -0.082 77 2.48 3.05 64.3% -0.26 0.0198 -0.083
9.95 12.20 38 63.8% 0.73 0.0201 -0.083 77.5 2.82 3.25 24 65.6% -0.27 0.0202 -0.085
9.65 12.00 64.8% 0.72 0.0205 -0.085 78 2.76 3.30 63.5% -0.28 0.0207 -0.087
9.60 11.05 66.3% 0.70 0.0213 -0.088 79 3.10 3.65 63.4% -0.30 0.0215 -0.090
9.00 10.65 1 96 67.5% 0.68 0.0220 -0.091 80 3.65 4.15 1 185 65.0% -0.33 0.0222 -0.092
8.60 9.75 66.8% 0.65 0.0227 -0.093 81 3.70 4.80 64.3% -0.35 0.0229 -0.095
7.85 8.85 64.0% 0.63 0.0233 -0.095 82 4.25 5.90 68.4% -0.37 0.0235 -0.097
7.35 9.20 31 66.1% 0.62 0.0235 -0.096 82.5 4.80 5.15 22 65.0% -0.39 0.0238 -0.098
7.45 9.05 68.6% 0.61 0.0238 -0.097 83 4.70 5.35 2 2 63.1% -0.40 0.0240 -0.098
6.95 8.05 66.1% 0.58 0.0242 -0.098 84 5.10 5.85 62.8% -0.42 0.0244 -0.100
6.40 7.05 24 112 63.3% 0.56 0.0245 -0.099 85 6.05 6.30 147 2,708 65.0% -0.45 0.0248 -0.101
6.00 7.45 67.9% 0.53 0.0247 -0.100 86 5.85 6.90 61.4% -0.47 0.0250 -0.101
5.50 7.10 68.0% 0.51 0.0248 -0.100 87 6.55 7.70 63.3% -0.50 0.0251 -0.101
5.35 6.25 2 65.2% 0.50 0.0248 -0.100 87.5 6.80 7.90 2 62.6% -0.51 0.0252 -0.101
5.15 6.00 65.0% 0.48 0.0248 -0.100 88 6.75 8.75 63.7% -0.52 0.0252 -0.101
4.50 5.10 61.2% 0.46 0.0247 -0.099 89 7.50 8.95 62.4% -0.55 0.0251 -0.100
4.40 4.85 10 1,374 63.2% 0.44 0.0246 -0.098 90 8.20 10.15 3 65.6% -0.57 0.0250 -0.100
4.00 4.90 4 4 65.0% 0.41 0.0243 -0.097 91 8.85 10.10 62.1% -0.59 0.0247 -0.098
3.65 4.45 64.3% 0.39 0.0240 -0.096 92 9.45 11.45 65.2% -0.62 0.0244 -0.097
3.35 4.60 66.7% 0.37 0.0236 -0.094 93 10.15 11.45 61.6% -0.64 0.0240 -0.095
3.10 3.70 1 1 63.7% 0.35 0.0231 -0.092 94 10.80 12.20 61.4% -0.66 0.0236 -0.093
2.78 3.25 12 157 62.5% 0.33 0.0226 -0.090 95 11.65 12.85 1 61.5% -0.68 0.0231 -0.090
1.78 2.09 1 138 62.5% 0.23 0.0192 -0.076 100 15.05 17.60 1 63.0% -0.78 0.0199 -0.077
1.09 1.33 50 134 62.5% 0.16 0.0154 -0.060 105 19.20 21.85 61.3% -0.85 0.0161 -0.061
0.6500 0.8900 54 226 63.2% 0.11 0.0117 -0.046 110 24.00 26.25 61.5% -0.91 0.0126 -0.046
0.2300 0.8400 1 1 65.3% 0.07 0.0085 -0.033 115 28.10 31.10 -0.95 0.0095 -0.034
0 0 0.00 0.0000 0.000 120 0 0 0.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%63%70%77%85.2670.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company