Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EOG chuỗi quyền chọn EOG Resources, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.4% (146.21–169.51) · ATM IV 31.2% · Open interest P/C 0.66

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
56.20 60.20 76.5% 1.00 0.0002 0.000 100 0 3.40 102.5% -0.00 0.0002 -0.002
51.80 55.20 79.7% 1.00 0.0004 0.000 105 0 2.15 93.4% -0.00 0.0004 -0.003
46.30 50.20 62.7% 0.99 0.0006 0.000 110 0 2.15 2 84.7% -0.00 0.0006 -0.004
41.30 45.30 57.1% 0.99 0.0010 -0.001 115 0 2.15 47 76.2% -0.01 0.0010 -0.007
36.40 40.30 0.99 0.0017 -0.005 120 0 0.3500 53 47.4% -0.01 0.0017 -0.010
31.50 35.40 47.1% 0.98 0.0028 -0.011 125 0 0.4500 10 95 43.1% -0.02 0.0028 -0.015
26.60 29.30 10 0.96 0.0046 -0.020 130 0.1000 0.6000 11 3,018 40.2% -0.04 0.0047 -0.023
21.90 25.80 3 40.0% 0.93 0.0075 -0.032 135 0.2000 0.6500 8 125 35.2% -0.07 0.0075 -0.034
17.90 20.30 3 171 35.6% 0.89 0.0115 -0.047 140 0.4500 1.05 1 121 33.2% -0.11 0.0116 -0.049
16.40 19.70 33.5% 0.87 0.0124 -0.050 141 0.5500 1.30 33.8% -0.13 0.0125 -0.053
16.50 17.80 33.0% 0.86 0.0134 -0.054 142 0.7000 1.55 34.3% -0.14 0.0135 -0.056
15.20 17.90 35.3% 0.85 0.0144 -0.057 143 0.9000 1.60 34.0% -0.15 0.0145 -0.060
13.70 17.10 32.3% 0.83 0.0154 -0.061 144 1.10 1.85 34.4% -0.17 0.0156 -0.063
13.60 16.30 121 35.2% 0.82 0.0164 -0.065 145 1.50 1.75 10 47 34.0% -0.18 0.0166 -0.067
12.10 15.40 31.9% 0.80 0.0175 -0.068 146 1.55 2.05 1 33.6% -0.20 0.0176 -0.070
12.00 14.70 34.7% 0.78 0.0185 -0.071 147 1.10 2.50 31.9% -0.22 0.0186 -0.073
10.60 13.70 31.4% 0.76 0.0195 -0.075 148 1.75 2.50 32.5% -0.24 0.0197 -0.077
10.50 13.00 33.7% 0.74 0.0204 -0.078 149 2.20 2.80 33.1% -0.26 0.0206 -0.080
10.50 11.70 28 441 33.9% 0.72 0.0214 -0.081 150 2.65 3.00 8 116 33.3% -0.28 0.0216 -0.083
8.10 10.80 33.8% 0.66 0.0234 -0.088 152.5 3.20 3.70 31.9% -0.34 0.0236 -0.090
7.70 8.40 76 2,163 34.2% 0.60 0.0248 -0.093 155 4.40 4.80 9 122 32.5% -0.40 0.0252 -0.094
6.30 6.70 1 33.0% 0.54 0.0256 -0.095 157.5 4.40 5.90 1 29.4% -0.47 0.0260 -0.097
5.20 5.50 120 652 33.1% 0.47 0.0258 -0.096 160 6.80 7.20 32.1% -0.53 0.0262 -0.097
3.90 4.50 32.3% 0.41 0.0252 -0.093 162.5 7.60 9.10 31.3% -0.59 0.0257 -0.095
3.30 3.60 150 1,521 32.9% 0.35 0.0240 -0.089 165 8.80 11.30 2 31.5% -0.65 0.0246 -0.091
2.60 3.00 2 33.3% 0.30 0.0223 -0.084 167.5 11.00 13.10 1 32.7% -0.71 0.0230 -0.085
2.05 2.35 3 183 33.3% 0.25 0.0204 -0.077 170 12.60 15.90 34.6% -0.76 0.0211 -0.078
1.50 1.85 33.1% 0.21 0.0182 -0.069 172.5 14.70 17.30 32.6% -0.81 0.0190 -0.070
1.20 1.50 10 35 33.7% 0.17 0.0160 -0.061 175 16.70 19.40 31.7% -0.84 0.0169 -0.063
0.6500 2.50 38.6% 0.14 0.0139 -0.054 177.5 19.00 21.70 32.4% -0.88 0.0148 -0.055
0.7000 0.9500 18 368 34.2% 0.11 0.0119 -0.046 180 20.60 24.50 30.7% -0.91 0.0129 -0.048
0.1500 1.05 52 36.4% 0.07 0.0084 -0.034 185 26.30 29.30 39.6% -0.95 0.0094 -0.035
0.1500 0.6500 5 37.6% 0.05 0.0057 -0.024 190 30.90 34.20 -0.98 0.0069 -0.022
0.0500 2.30 53.1% 0.03 0.0038 -0.016 195 35.10 39.40 -1.00 0.0024 -0.017
0 2.20 2 56.7% 0.02 0.0025 -0.011 200 40.40 44.30 -1.00 0.0000 -0.017
0 2.15 64.8% 0.01 0.0010 -0.005 210 50.10 54.20 -1.00 0.0000 -0.017
0 2.15 72.5% 0.00 0.0004 -0.002 220 60.90 64.40 66.1% -1.00 0.0000 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%32%37%43%157.9130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company