Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EOG chuỗi quyền chọn EOG Resources, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (145.13–169.63) · ATM IV 33.4% · Open interest P/C 0.64

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
55.50 59.60 56.8% 1.00 0.0002 0.000 100 0 2.15 103.5% -0.00 0.0002 -0.002
50.50 54.60 1.00 0.0003 0.000 105 0 2.15 94.3% -0.00 0.0003 -0.003
45.70 49.60 53.9% 0.99 0.0005 0.000 110 0 2.15 2 85.4% -0.00 0.0005 -0.004
40.60 44.70 46.0% 0.99 0.0009 -0.001 115 0 2.15 47 76.8% -0.01 0.0009 -0.006
35.80 39.70 45.7% 0.99 0.0016 -0.005 120 0 2.20 53 68.9% -0.01 0.0016 -0.009
30.80 33.40 0.98 0.0027 -0.011 125 0 0.4000 101 42.4% -0.02 0.0027 -0.015
26.00 28.60 10 0.96 0.0046 -0.019 130 0.2000 0.4500 1 3,024 39.7% -0.04 0.0047 -0.023
21.30 23.80 3 0.93 0.0076 -0.032 135 0.3000 0.6000 1 121 35.7% -0.07 0.0077 -0.035
17.90 19.00 171 33.2% 0.88 0.0118 -0.048 140 0.8500 1.10 120 35.8% -0.12 0.0119 -0.050
16.30 18.20 29.1% 0.87 0.0128 -0.051 141 0.9500 1.55 37.0% -0.13 0.0129 -0.054
14.90 17.60 10 27.7% 0.86 0.0138 -0.055 142 1.10 1.55 36.2% -0.14 0.0139 -0.057
14.40 16.40 28.1% 0.84 0.0148 -0.059 143 1.20 1.50 34.7% -0.16 0.0150 -0.061
13.40 15.80 20 28.7% 0.83 0.0159 -0.063 144 1.40 1.60 34.4% -0.17 0.0160 -0.065
13.70 14.80 2 121 33.1% 0.81 0.0169 -0.066 145 1.60 1.70 9 57 34.0% -0.19 0.0170 -0.068
11.60 14.20 28.4% 0.79 0.0180 -0.070 146 1.80 2.00 1 34.2% -0.21 0.0181 -0.072
10.80 13.70 29.6% 0.77 0.0190 -0.074 147 2.00 2.25 34.1% -0.23 0.0191 -0.076
10.60 12.70 30.8% 0.75 0.0200 -0.077 148 2.25 2.45 33.8% -0.25 0.0201 -0.079
10.60 12.00 33.4% 0.73 0.0210 -0.081 149 2.55 2.75 33.9% -0.27 0.0211 -0.082
10.50 11.00 441 34.3% 0.71 0.0219 -0.084 150 2.85 3.10 10 118 34.0% -0.29 0.0220 -0.085
8.80 9.40 34.0% 0.65 0.0238 -0.091 152.5 3.70 4.10 2 34.2% -0.35 0.0240 -0.092
7.30 7.90 14 2,162 33.7% 0.59 0.0251 -0.095 155 4.70 4.90 1 127 33.4% -0.41 0.0254 -0.097
6.00 6.50 12 1 33.4% 0.53 0.0258 -0.098 157.5 5.80 6.20 1 33.4% -0.48 0.0260 -0.099
5.00 5.40 14 739 33.9% 0.46 0.0257 -0.098 160 7.10 7.40 100 32.7% -0.54 0.0260 -0.099
4.00 4.40 33.8% 0.40 0.0250 -0.095 162.5 8.70 9.80 35.4% -0.60 0.0253 -0.096
3.20 3.50 199 1,626 33.7% 0.34 0.0237 -0.091 165 10.30 12.50 2 38.3% -0.66 0.0241 -0.092
2.40 2.80 1 2 33.4% 0.29 0.0219 -0.085 167.5 12.10 14.20 1 38.3% -0.72 0.0224 -0.086
1.85 2.15 35 184 33.2% 0.24 0.0199 -0.078 170 13.90 16.30 38.9% -0.76 0.0204 -0.078
1.00 1.75 31.9% 0.20 0.0178 -0.070 172.5 15.90 18.40 39.5% -0.81 0.0183 -0.071
1.10 1.40 162 43 34.0% 0.16 0.0156 -0.062 175 18.00 20.60 40.4% -0.84 0.0162 -0.062
0.8500 1.35 35.5% 0.13 0.0135 -0.054 177.5 20.20 22.70 40.7% -0.87 0.0141 -0.055
0.3500 0.8000 7 380 32.2% 0.11 0.0115 -0.047 180 22.60 25.00 42.4% -0.90 0.0122 -0.047
0.1000 0.8000 52 35.1% 0.07 0.0082 -0.034 185 27.50 29.80 46.5% -0.94 0.0090 -0.034
0.1000 2.35 3 50.2% 0.04 0.0056 -0.024 190 31.90 34.90 48.9% -0.97 0.0066 -0.025
0 2.25 53.9% 0.03 0.0038 -0.017 195 36.70 39.90 52.4% -0.99 0.0041 -0.016
0 2.20 2 58.1% 0.02 0.0025 -0.011 200 41.90 44.80 57.7% -1.00 0.0010 -0.011
0 2.15 66.3% 0.01 0.0010 -0.005 210 51.90 54.80 66.4% -1.00 0.0000 -0.011
0 2.15 74.2% 0.00 0.0004 -0.002 220 61.80 64.80 73.7% -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%33%41%49%157.4130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company