Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ENPH chuỗi quyền chọn Enphase Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.9% (32.07–39.08) · ATM IV 60.4% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
14.60 16.25 1 71 0.99 0.0025 0.000 20 0 0.1400 505 143.7% -0.01 0.0025 -0.006
12.15 14.00 66 0.99 0.0043 -0.001 22.5 0 0.1400 1,232 117.5% -0.01 0.0043 -0.008
10.00 11.05 1 135 0.98 0.0075 -0.004 25 0 0.0700 2,083 84.0% -0.02 0.0075 -0.010
5.75 7.60 45.6% 0.95 0.0226 -0.013 29 0.0200 0.1600 3 62.5% -0.05 0.0227 -0.016
5.05 6.20 1 205 0.92 0.0320 -0.018 30 0.1300 0.2000 9 5,611 62.2% -0.08 0.0322 -0.021
4.00 5.75 1 56.7% 0.88 0.0445 -0.026 31 0.2100 0.3500 3 195 61.7% -0.12 0.0448 -0.029
3.30 4.85 16 59.1% 0.83 0.0583 -0.035 32 0.3600 0.5000 4 543 60.2% -0.18 0.0587 -0.037
3.10 3.50 2 58.4% 0.76 0.0714 -0.044 33 0.5700 0.7500 2 78 59.6% -0.25 0.0719 -0.046
2.81 3.10 58.6% 0.72 0.0771 -0.048 33.5 0.7300 0.9700 1 347 61.1% -0.29 0.0775 -0.049
2.44 2.78 4 58.0% 0.67 0.0819 -0.051 34 0.8500 1.08 36 267 58.8% -0.33 0.0824 -0.052
2.22 2.47 12 11 59.4% 0.63 0.0857 -0.054 34.5 1.05 1.28 3 189 59.0% -0.37 0.0862 -0.055
1.87 2.20 231 2,139 58.4% 0.59 0.0883 -0.056 35 1.40 1.52 1 8,578 61.6% -0.42 0.0889 -0.057
1.72 1.95 38 60.4% 0.54 0.0896 -0.058 35.5 1.56 1.78 54 60.4% -0.46 0.0902 -0.058
1.48 1.74 18 14 60.7% 0.50 0.0896 -0.058 36 1.88 2.07 150 61.8% -0.51 0.0903 -0.059
1.34 1.53 2 13 62.0% 0.45 0.0885 -0.058 36.5 2.22 2.40 69 63.4% -0.55 0.0892 -0.058
1.04 1.33 11 146 59.9% 0.41 0.0863 -0.058 37 2.47 2.70 2 1,088 62.2% -0.59 0.0871 -0.058
1.03 1.17 4 98 62.9% 0.37 0.0833 -0.057 37.5 2.81 3.05 163 62.7% -0.63 0.0840 -0.056
0.8900 1.03 2 836 63.5% 0.34 0.0796 -0.055 38 3.10 3.45 36 62.6% -0.67 0.0804 -0.054
0.7400 0.9200 1 155 63.7% 0.30 0.0754 -0.053 38.5 3.45 3.85 4 36 63.0% -0.70 0.0762 -0.052
0.6400 0.8000 2 41 64.2% 0.27 0.0709 -0.051 39 3.90 4.20 19 63.8% -0.73 0.0718 -0.050
0.5500 0.7000 22 64.7% 0.24 0.0662 -0.048 39.5 4.20 4.95 1 5 69.5% -0.76 0.0671 -0.047
0.4800 0.6100 37 3,186 65.4% 0.22 0.0615 -0.045 40 4.75 5.05 14 4,744 66.0% -0.79 0.0624 -0.044
0.4100 0.5500 9 66.3% 0.19 0.0569 -0.042 40.5 4.65 6.15 1 70.1% -0.81 0.0577 -0.041
0.3500 0.4800 93 66.8% 0.17 0.0523 -0.040 41 5.05 6.60 1 70.2% -0.84 0.0531 -0.038
0.2400 0.4800 11 67.3% 0.15 0.0480 -0.037 41.5 5.95 6.80 76.7% -0.86 0.0487 -0.035
0.2300 0.3500 2 162 66.4% 0.13 0.0438 -0.034 42 5.95 7.60 1 74.8% -0.87 0.0445 -0.032
0.2100 0.3400 25 61 68.7% 0.12 0.0400 -0.032 42.5 6.70 7.90 10 79.8% -0.89 0.0406 -0.029
0.1800 0.3000 29 255 69.3% 0.11 0.0364 -0.030 43 6.75 8.55 1 73.6% -0.90 0.0369 -0.026
0.0700 0.3400 13 69.6% 0.10 0.0332 -0.028 43.5 7.25 9.00 1 74.9% -0.91 0.0336 -0.024
0.0500 0.3100 19 70.3% 0.09 0.0302 -0.026 44 7.70 9.45 73.8% -0.92 0.0307 -0.022
0.0300 0.2900 3 71.2% 0.08 0.0276 -0.024 44.5 8.15 9.95 4 74.4% -0.93 0.0283 -0.020
0.0800 0.2200 37 3,661 72.9% 0.07 0.0252 -0.022 45 9.20 9.85 4 2,004 74.7% -0.94 0.0260 -0.018
0.0100 0.2500 6 75.8% 0.06 0.0212 -0.020 46 9.65 11.45 6 82.6% -0.95 0.0225 -0.015
0.0100 0.2300 19 79.5% 0.05 0.0179 -0.018 47 10.60 12.40 1 82.0% -0.96 0.0201 -0.013
0 0.2200 49 82.8% 0.04 0.0153 -0.016 48 11.80 13.45 10 100.3% -0.97 0.0179 -0.011
0 0.2200 42 87.3% 0.04 0.0132 -0.015 49 12.55 14.45 91.6% -0.97 0.0158 -0.010
0.0500 0.1400 7 4,691 89.3% 0.03 0.0115 -0.013 50 14.20 15.00 3,087 107.9% -0.98 0.0140 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

52%62%72%81%35.5830.0041.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP