Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EMR chuỗi quyền chọn Emerson Electric Co.

Cboe delayed options data · tính đến 09:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.5% (142.28–155.68) · ATM IV 26.8% · P/C open interest 0.41

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
72.20 75.30 2 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.15 11 207.0% -0.00 0.0000 -0.001
67.20 71.20 3 139.8% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.15 9 190.1% -0.00 0.0001 -0.002
62.20 66.30 1 131.2% 1.00 0.0001 0.000 85 0 2.15 5 174.2% -0.00 0.0001 -0.002
57.30 61.30 122.2% 1.00 0.0001 0.000 90 0 2.15 38 159.1% -0.00 0.0001 -0.003
52.30 56.20 106.2% 1.00 0.0002 0.000 95 0 2.15 118 144.8% -0.00 0.0002 -0.003
47.20 51.20 90.5% 1.00 0.0003 0.000 100 0 2.15 58 131.2% -0.00 0.0003 -0.004
42.20 46.30 83.8% 1.00 0.0005 -0.001 105 0 2.15 276 118.0% -0.00 0.0005 -0.006
37.20 41.30 73.3% 0.99 0.0008 -0.003 110 0 2.15 318 105.4% -0.01 0.0008 -0.008
32.20 36.30 4 63.3% 0.99 0.0014 -0.007 115 0 0.1500 136 53.6% -0.01 0.0014 -0.011
27.30 30.70 28 0.99 0.0024 -0.012 120 0 0.2000 1,156 45.7% -0.01 0.0024 -0.015
23.00 24.80 2 13 0.98 0.0041 -0.019 125 0 2.20 213 69.8% -0.02 0.0041 -0.022
18.00 20.80 69 41.1% 0.96 0.0074 -0.031 130 0 2.30 2,714 59.0% -0.04 0.0075 -0.033
13.60 16.60 513 44.6% 0.92 0.0138 -0.048 135 0.1000 0.5500 492 33.0% -0.08 0.0138 -0.050
8.70 12.10 1 703 36.5% 0.84 0.0248 -0.071 140 0.0500 1.65 3 601 31.4% -0.16 0.0251 -0.073
7.30 9.70 32.4% 0.79 0.0307 -0.082 142 0.2000 2.20 30.7% -0.21 0.0310 -0.084
6.10 8.80 29.2% 0.76 0.0338 -0.087 143 0.2000 2.10 27.6% -0.24 0.0341 -0.089
6.30 8.00 33.3% 0.73 0.0368 -0.092 144 0.1000 2.65 27.2% -0.27 0.0372 -0.094
4.80 7.30 501 29.3% 0.69 0.0397 -0.097 145 0.4000 2.05 5 323 22.9% -0.31 0.0401 -0.099
4.50 7.40 5 34.0% 0.65 0.0423 -0.101 146 0.7000 3.50 4 3 27.9% -0.35 0.0428 -0.102
2.75 5.30 2 22.8% 0.61 0.0444 -0.104 147 0.2500 4.10 25.2% -0.39 0.0450 -0.105
3.80 5.50 1 32.6% 0.57 0.0460 -0.106 148 0.6500 4.80 2 26.2% -0.44 0.0466 -0.108
3.40 3.90 10 14 28.7% 0.52 0.0468 -0.107 149 1.20 4.90 10 6 24.9% -0.49 0.0475 -0.108
2.50 3.30 38 673 26.5% 0.47 0.0469 -0.106 150 3.20 5.10 6 304 29.5% -0.53 0.0476 -0.108
0.0500 3.60 3 13 25.6% 0.36 0.0439 -0.100 152.5 3.80 5.80 2 21.9% -0.65 0.0448 -0.102
0.4500 1.45 21 3,711 23.7% 0.27 0.0377 -0.089 155 6.40 7.60 10 472 25.1% -0.74 0.0386 -0.090
0.4000 1.30 10 6 27.9% 0.19 0.0305 -0.075 157.5 7.60 10.10 3 21.5% -0.82 0.0313 -0.076
0 0.7000 7 2,059 25.2% 0.14 0.0236 -0.062 160 10.00 12.50 307 23.3% -0.88 0.0247 -0.063
0 2.40 9 42.0% 0.10 0.0180 -0.050 162.5 12.30 14.40 -0.92 0.0195 -0.052
0.0500 0.6500 49 3,599 33.1% 0.07 0.0135 -0.040 165 14.00 18.00 190 -0.95 0.0157 -0.046
0 2.25 9 50.1% 0.05 0.0101 -0.032 167.5 17.00 19.30 -0.97 0.0124 -0.039
0.1000 0.6500 36 4,500 40.9% 0.04 0.0076 -0.026 170 19.60 22.10 -0.98 0.0090 -0.028
0 1.35 21 50.9% 0.03 0.0057 -0.021 172.5 21.90 24.30 -0.99 0.0048 -0.022
0 0.3500 4 671 41.3% 0.02 0.0043 -0.016 175 24.50 27.60 -1.00 0.0020 -0.018
0 2.15 65.4% 0.02 0.0033 -0.013 177.5 26.60 29.70 -1.00 0.0005 -0.018
0 0.3000 1,022 46.0% 0.01 0.0025 -0.011 180 29.70 32.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 173 76.1% 0.01 0.0015 -0.007 185 34.00 37.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 80 82.8% 0.00 0.0010 -0.005 190 39.00 42.40 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.3000 444 53.3% 0.00 0.0006 -0.003 195 44.70 47.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 4 95.3% 0.00 0.0004 -0.002 200 49.70 52.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 3 106.8% 0.00 0.0002 -0.001 210 59.00 62.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 117.5% 0.00 0.0001 -0.001 220 69.00 72.50 -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%38%56%74%149.0125.0175.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP