Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EMR chuỗi quyền chọn Emerson Electric Co.

Cboe delayed options data · tính đến 09:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.6% (146.69–174.39) · ATM IV 36.4% · Open interest P/C 0.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
68.80 73.10 88.9% 1.00 0.0002 0.000 90 0 2.15 2 124.3% -0.00 0.0003 -0.006
63.80 68.10 87.8% 1.00 0.0004 0.000 95 0 2.15 114.4% -0.01 0.0004 -0.008
58.80 63.10 79.2% 0.99 0.0005 -0.001 100 0 1.60 98.6% -0.01 0.0006 -0.010
53.90 58.10 71.1% 0.99 0.0008 -0.004 105 0 1.45 88.1% -0.01 0.0009 -0.012
49.10 53.00 63.3% 0.99 0.0011 -0.007 110 0 2.15 87.2% -0.01 0.0013 -0.015
43.90 48.20 58.6% 0.98 0.0016 -0.012 115 0 2.15 1 78.8% -0.02 0.0018 -0.020
39.40 42.70 48.9% 0.98 0.0023 -0.018 120 0 2.20 71.1% -0.03 0.0026 -0.025
35.70 37.90 61.5% 0.96 0.0034 -0.026 125 0 2.30 3 63.9% -0.04 0.0037 -0.033
30.50 33.10 53.7% 0.95 0.0050 -0.036 130 0 1.10 571 19 46.8% -0.06 0.0053 -0.042
26.10 28.40 51.8% 0.92 0.0072 -0.048 135 0 1.10 90 40.1% -0.09 0.0074 -0.053
21.30 23.60 45.8% 0.88 0.0100 -0.062 140 0.7500 1.85 75 42.4% -0.13 0.0102 -0.066
17.10 19.30 1 43.8% 0.83 0.0136 -0.078 145 1.30 2.70 94 40.5% -0.18 0.0137 -0.080
13.90 16.10 42.2% 0.77 0.0167 -0.090 149 1.40 4.20 39.2% -0.24 0.0168 -0.091
12.70 15.30 66 40.2% 0.75 0.0175 -0.092 150 1.65 3.70 1 83 36.5% -0.26 0.0175 -0.094
10.70 13.20 38.1% 0.71 0.0194 -0.099 152.5 2.40 4.10 35.3% -0.30 0.0194 -0.099
9.20 11.60 120 38.3% 0.66 0.0211 -0.103 155 3.10 5.80 1 310 37.0% -0.35 0.0210 -0.103
7.60 10.90 2 40.0% 0.60 0.0225 -0.107 157.5 4.10 5.80 34.0% -0.41 0.0223 -0.106
6.40 8.20 2 874 36.5% 0.54 0.0234 -0.108 160 5.90 7.20 4 52 36.2% -0.47 0.0232 -0.107
4.90 7.10 35.8% 0.48 0.0238 -0.107 162.5 6.30 8.10 32.6% -0.52 0.0235 -0.105
3.50 6.40 10 143 35.7% 0.43 0.0236 -0.104 165 7.00 10.60 5 33.2% -0.58 0.0233 -0.102
2.60 5.30 35.1% 0.37 0.0229 -0.099 167.5 9.80 11.50 34.4% -0.64 0.0226 -0.097
2.90 4.00 334 36.6% 0.31 0.0216 -0.092 170 11.20 13.10 32.8% -0.69 0.0214 -0.090
1.90 3.10 34.8% 0.27 0.0200 -0.084 172.5 12.90 15.00 32.1% -0.74 0.0197 -0.082
1.75 2.50 475 35.8% 0.22 0.0181 -0.076 175 14.50 17.00 30.4% -0.78 0.0179 -0.073
1.20 2.45 1 37.0% 0.18 0.0161 -0.067 177.5 16.60 19.20 30.5% -0.82 0.0159 -0.065
1.00 1.65 44 285 35.9% 0.15 0.0141 -0.059 180 18.60 21.50 9 29.6% -0.86 0.0139 -0.056
0.2000 3.10 41.6% 0.12 0.0121 -0.051 182.5 21.20 23.40 28.8% -0.88 0.0119 -0.048
0.2500 1.00 571 49 33.9% 0.10 0.0103 -0.044 185 23.30 25.90 27.4% -0.91 0.0102 -0.040
0 1.00 15 36.7% 0.06 0.0073 -0.031 190 28.00 30.30 -0.94 0.0072 -0.027
0 2.45 10 50.6% 0.04 0.0050 -0.022 195 32.70 35.50 -0.96 0.0055 -0.019
0 2.30 52 54.4% 0.03 0.0034 -0.015 200 37.60 40.40 -0.98 0.0051 -0.019
0 2.20 58.1% 0.02 0.0022 -0.010 205 42.30 45.40 -1.00 0.0019 -0.021
0 2.20 62.3% 0.01 0.0015 -0.007 210 47.30 50.80 -1.00 0.0000 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%35%45%55%160.5135.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company