Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EFA lịch sử biến động kỳ vọng iShares MSCI EAFE ETF

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết1
Đóng cửa trong biên độ100%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng100%
Biến động kỳ vọng trung bình±0.4%
Biến động |thực tế| trung bình0.3%
Sai số tuyệt đối trung bình0.1pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Aug 31-0.3%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Sep 02 Sep 04 2 107.06 ±2.5% 104.42–109.70 em-1.0
Sep 01 Sep 04 3 106.41 ±1.4% 104.91–107.91 em-1.0
Aug 31 Sep 04 4 107.76 ±1.1% 106.58–108.94 em-1.0
Sep 02 Sep 11 9 107.06 ±1.2% 105.74–108.38 em-1.0
Sep 01 Sep 11 10 106.41 ±2.1% 104.22–108.60 em-1.0
Aug 31 Sep 11 11 107.76 ±1.7% 105.97–109.55 em-1.0
Sep 02 Sep 18 16 107.06 ±2.2% 104.75–109.36 em-1.0
Sep 01 Sep 18 17 106.41 ±3.0% 103.21–109.61 em-1.0
Aug 31 Sep 18 18 107.76 ±2.2% 105.34–110.17 em-1.0
Sep 02 Sep 25 23 107.06 ±2.6% 104.28–109.84 em-1.0
Sep 01 Sep 25 24 106.41 ±3.1% 103.08–109.74 em-1.0
Aug 31 Sep 25 25 107.76 ±2.7% 104.90–110.62 em-1.0
Sep 02 Sep 30 28 107.06 ±3.0% 103.85–110.27 em-1.0
Sep 01 Sep 30 29 106.41 ±3.3% 102.92–109.89 em-1.0
Aug 31 Sep 30 30 107.76 ±2.9% 104.64–110.88 em-1.0
Sep 02 Oct 02 30 107.06 ±3.1% 103.78–110.33 em-1.0
Sep 01 Oct 02 31 106.41 ±3.1% 103.12–109.70 em-1.0
Aug 31 Oct 02 32 107.76 ±3.1% 104.46–111.06 em-1.0
Sep 02 Oct 09 37 107.06 ±3.4% 103.45–110.67 em-1.0
Sep 01 Oct 09 38 106.41 ±3.4% 102.78–110.04 em-1.0
Aug 31 Oct 09 39 107.76 ±3.5% 104.01–111.51 em-1.0
Sep 02 Oct 16 44 107.06 ±3.9% 102.86–111.26 em-1.0
Sep 01 Oct 16 45 106.41 ±4.2% 101.97–110.85 em-1.0
Aug 31 Oct 16 46 107.76 ±3.8% 103.64–111.88 em-1.0
Sep 02 Oct 30 58 107.06 ±4.9% 101.83–112.28 em-1.0
Sep 01 Oct 30 59 106.41 ±5.2% 100.86–111.97 em-1.0
Aug 31 Oct 30 60 107.76 ±4.6% 102.80–112.72 em-1.0
Sep 02 Nov 20 79 107.06 ±5.6% 101.02–113.10 em-1.0
Sep 01 Nov 20 80 106.41 ±6.1% 99.88–112.94 em-1.0
Aug 31 Nov 20 81 107.76 ±5.5% 101.78–113.74 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Aug 31, 2026 Aug 31 ±0.4% -0.3% trong phạm vi 107.76 → 107.45

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP