Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EBAY chuỗi quyền chọn eBay Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.7% (90.87–124.77) · ATM IV 32.2% · P/C open interest 0.90

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
50.15 54.20 14 40.3% 0.99 0.0008 0.000 55 0 0.2400 6,075 51.0% -0.01 0.0008 -0.003
47.80 51.75 121 46.0% 0.99 0.0010 0.000 57.5 0 0.8500 30 58.8% -0.01 0.0010 -0.003
45.25 49.35 45 42.8% 0.98 0.0012 0.000 60 0 0.8800 1,043 55.6% -0.01 0.0012 -0.004
42.85 46.90 63 42.3% 0.98 0.0015 0.000 62.5 0 0.7300 20 50.5% -0.02 0.0015 -0.005
40.45 44.55 104 42.9% 0.98 0.0019 0.000 65 0.0600 2.23 89 60.4% -0.02 0.0019 -0.006
38.15 42.10 32 42.4% 0.97 0.0023 0.000 67.5 0 0.8900 73 46.0% -0.03 0.0023 -0.007
35.65 39.80 135 40.9% 0.96 0.0028 0.000 70 0.0100 0.7800 100 41.9% -0.04 0.0029 -0.008
33.80 37.00 127 40.6% 0.95 0.0035 0.000 72.5 0.1400 0.7200 25 39.7% -0.04 0.0035 -0.009
31.00 35.10 342 39.4% 0.94 0.0042 -0.001 75 0.1400 1.10 1 135 39.9% -0.06 0.0043 -0.011
28.70 32.80 148 38.6% 0.93 0.0051 -0.004 77.5 0.1800 1.56 644 40.0% -0.07 0.0051 -0.012
26.45 30.50 182 37.7% 0.92 0.0060 -0.006 80 0.4900 1.40 524 37.8% -0.08 0.0061 -0.014
24.45 28.25 501 37.8% 0.90 0.0071 -0.008 82.5 0.7000 1.89 69 38.0% -0.10 0.0072 -0.016
22.65 25.85 116 37.5% 0.88 0.0083 -0.011 85 1.15 2.41 516 38.6% -0.12 0.0084 -0.018
19.95 23.80 69 34.8% 0.85 0.0096 -0.013 87.5 0.4800 2.79 400 34.3% -0.15 0.0098 -0.019
18.00 21.90 863 35.0% 0.83 0.0110 -0.016 90 1.91 2.60 134 35.0% -0.17 0.0112 -0.021
16.05 19.95 56 34.5% 0.80 0.0124 -0.019 92.5 2.06 3.70 119 35.1% -0.20 0.0126 -0.023
15.20 18.20 308 36.7% 0.76 0.0138 -0.021 95 2.85 4.35 163 35.1% -0.24 0.0140 -0.025
12.80 15.90 216 33.3% 0.72 0.0151 -0.023 97.5 3.80 4.65 212 34.1% -0.28 0.0155 -0.026
10.80 14.85 2 595 33.5% 0.68 0.0164 -0.025 100 4.75 5.50 754 34.0% -0.32 0.0167 -0.028
8.35 11.80 12 238 33.5% 0.60 0.0183 -0.028 105 5.65 8.50 7 425 33.0% -0.41 0.0188 -0.029
5.25 9.45 1 206 31.9% 0.50 0.0192 -0.029 110 8.20 11.00 259 32.5% -0.51 0.0198 -0.029
4.80 6.90 3 6,227 33.4% 0.41 0.0189 -0.028 115 10.45 14.50 257 31.5% -0.60 0.0198 -0.027
2.43 5.50 2 1,225 31.7% 0.33 0.0177 -0.026 120 13.90 17.95 106 31.0% -0.69 0.0189 -0.024
1.86 3.70 1 1,928 31.4% 0.25 0.0157 -0.023 125 17.75 21.80 101 30.6% -0.77 0.0174 -0.021
1.09 2.68 226 31.0% 0.19 0.0134 -0.020 130 22.85 26.00 18 33.0% -0.84 0.0157 -0.017
0.4900 2.00 188 30.6% 0.14 0.0111 -0.016 135 27.45 29.95 31.6% -0.90 0.0136 -0.013
0.6000 1.05 1 74 30.5% 0.11 0.0089 -0.013 140 32.20 34.85 33.2% -0.95 0.0136 -0.008
0.2400 1.23 132 32.6% 0.08 0.0070 -0.011 145 36.35 39.50 6 -0.99 0.0066 -0.017
0.1700 1.03 136 33.8% 0.06 0.0055 -0.008 150 41.35 45.25 -1.00 0.0000 -0.027
0 2.31 27 42.0% 0.04 0.0042 -0.007 155 46.40 50.25 37.9% -1.00 0.0000 -0.027
0 0.5700 57 33.9% 0.03 0.0032 -0.005 160 51.35 55.25 -1.00 0.0000 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%32%35%39%107.890.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP