Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EBAY chuỗi quyền chọn eBay Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.7% (101.66–113.98) · ATM IV 28.3% · P/C open interest 1.72

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
44.85 48.25 1.00 0.0001 0.000 60 0 2.14 160.3% -0.00 0.0001 -0.001
40.35 43.20 1.00 0.0002 0.000 65 0 2.15 141.8% -0.00 0.0002 -0.001
35.40 38.20 1.00 0.0004 0.000 70 0 2.16 124.5% -0.00 0.0004 -0.002
30.40 33.25 1.00 0.0008 0.000 75 0 1.15 92.8% -0.00 0.0008 -0.003
24.95 28.35 0.99 0.0016 -0.003 80 0 1.35 1 81.9% -0.01 0.0016 -0.006
20.50 23.35 41.3% 0.98 0.0035 -0.007 85 0 1.35 1 68.1% -0.02 0.0035 -0.010
16.55 19.45 38.9% 0.97 0.0064 -0.014 89 0 1.61 60.3% -0.03 0.0065 -0.016
15.65 18.40 2 38.1% 0.96 0.0075 -0.016 90 0 1.35 1 54.8% -0.04 0.0076 -0.018
14.10 17.40 0.96 0.0088 -0.018 91 0 1.22 50.7% -0.04 0.0089 -0.020
13.10 16.40 0.95 0.0103 -0.020 92 0 1.61 2 52.1% -0.05 0.0103 -0.022
12.75 15.45 34.6% 0.94 0.0120 -0.023 93 0 1.55 2 48.8% -0.06 0.0120 -0.024
11.75 14.45 32.4% 0.93 0.0139 -0.026 94 0 1.70 2 47.5% -0.07 0.0140 -0.027
10.35 13.50 100 20.0% 0.92 0.0162 -0.029 95 0 2.48 2 51.0% -0.08 0.0163 -0.030
9.85 12.55 30.8% 0.90 0.0187 -0.032 96 0.0100 1.00 3 2 35.7% -0.10 0.0189 -0.034
8.30 11.60 18.9% 0.89 0.0216 -0.036 97 0 1.36 7 36.4% -0.12 0.0218 -0.037
8.00 10.70 29.3% 0.86 0.0248 -0.040 98 0.0700 1.43 5 34.8% -0.14 0.0250 -0.041
6.70 9.80 1 24.8% 0.84 0.0282 -0.044 99 0 1.94 8 35.3% -0.16 0.0285 -0.045
6.45 8.95 12 29.8% 0.81 0.0319 -0.048 100 0.5000 2.10 5 36.7% -0.19 0.0322 -0.049
5.50 8.20 1 28.9% 0.78 0.0358 -0.052 101 0 3.15 2 36.8% -0.22 0.0360 -0.053
4.80 7.45 1 5 29.2% 0.75 0.0396 -0.056 102 0 3.05 1 32.9% -0.26 0.0400 -0.057
4.10 6.75 3 33 29.2% 0.71 0.0433 -0.059 103 0.1900 3.40 9 32.3% -0.30 0.0438 -0.060
3.55 6.15 1 10 30.1% 0.66 0.0466 -0.062 104 0.5600 3.35 1 1 30.3% -0.34 0.0472 -0.063
2.18 5.60 1 24 26.6% 0.61 0.0494 -0.064 105 0.9500 2.92 1 26.2% -0.39 0.0499 -0.065
2.38 5.05 4 30.3% 0.56 0.0513 -0.066 106 1.96 4.10 4 32.5% -0.44 0.0520 -0.067
1.14 4.55 7 120 26.9% 0.51 0.0523 -0.066 107 3.00 4.60 20 153 35.0% -0.49 0.0530 -0.067
1.32 4.10 2 5 29.9% 0.46 0.0522 -0.066 108 1.75 5.15 3 26.7% -0.55 0.0531 -0.067
0.8700 3.75 1 11 30.0% 0.41 0.0512 -0.064 109 2.30 5.70 1 26.1% -0.60 0.0521 -0.065
0.4400 3.55 1 103 30.4% 0.36 0.0492 -0.062 110 4.40 5.40 454 750 28.6% -0.65 0.0502 -0.063
0.0900 2.85 28 28.3% 0.31 0.0465 -0.059 111 4.20 6.85 22 27.9% -0.69 0.0476 -0.060
0.1400 2.72 2 8 30.8% 0.27 0.0432 -0.055 112 4.90 7.55 27.4% -0.74 0.0444 -0.056
0.0200 1.96 9 28.5% 0.24 0.0397 -0.051 113 5.75 8.30 27.5% -0.77 0.0408 -0.052
0 2.05 15 2 31.4% 0.20 0.0360 -0.047 114 5.75 9.10 20.0% -0.81 0.0371 -0.048
0 2.24 8 35.1% 0.17 0.0323 -0.043 115 6.70 9.95 4 17.3% -0.84 0.0335 -0.044
0.0100 1.70 9 33.9% 0.15 0.0288 -0.040 116 8.25 10.85 26.7% -0.86 0.0299 -0.040
0 1.55 30 34.9% 0.13 0.0256 -0.036 117 9.20 11.80 27.5% -0.89 0.0268 -0.036
0 2.35 1 42.8% 0.11 0.0226 -0.032 118 10.15 12.75 28.1% -0.91 0.0238 -0.033
0 1.41 1 38.0% 0.09 0.0198 -0.029 119 10.45 13.70 -0.92 0.0214 -0.030
0 2.28 36 46.7% 0.08 0.0174 -0.026 120 11.80 14.70 1 -0.94 0.0191 -0.027
0 1.21 40.1% 0.07 0.0152 -0.024 121 12.55 15.65 -0.95 0.0174 -0.025
0 1.16 41.5% 0.06 0.0133 -0.021 122 13.30 16.70 -0.96 0.0160 -0.025
0 1.21 43.8% 0.05 0.0116 -0.019 123 14.25 17.70 -0.97 0.0144 -0.023
0 1.16 45.1% 0.04 0.0102 -0.017 124 15.25 18.70 -0.98 0.0124 -0.021
0 1.15 13 46.7% 0.04 0.0089 -0.015 125 16.85 19.60 -0.98 0.0106 -0.018
0 1.15 55.0% 0.02 0.0046 -0.009 130 21.90 24.65 -1.00 0.0018 -0.010
0 1.22 63.6% 0.01 0.0025 -0.005 135 26.85 29.65 -1.00 0.0000 -0.010
0 1.16 70.0% 0.01 0.0014 -0.003 140 32.00 35.30 68.6% -1.00 0.0000 -0.010
0 1.15 76.7% 0.00 0.0008 -0.002 145 37.00 40.25 74.6% -1.00 0.0000 -0.010
0 1.41 86.7% 0.00 0.0005 -0.001 150 42.10 44.70 70.7% -1.00 0.0000 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%32%48%64%107.889.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP