Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DVN chuỗi quyền chọn Devon Energy Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.1% (46.33–55.56) · ATM IV 38.2% · Open interest P/C 0.23

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.50 24.60 2 87.6% 0.99 0.0014 -0.001 27.5 0 0.3100 113.2% -0.01 0.0014 -0.004
20.00 22.15 80.6% 0.99 0.0020 -0.002 30 0 0.3200 99.7% -0.01 0.0020 -0.004
17.55 19.65 72.7% 0.99 0.0030 -0.003 32.5 0 0.3200 24 86.6% -0.01 0.0030 -0.005
15.05 17.15 1 60.1% 0.98 0.0045 -0.004 35 0 0.2500 10 73 71.0% -0.02 0.0045 -0.006
12.55 14.65 31 48.3% 0.98 0.0068 -0.005 37.5 0.0300 0.1000 123 53.4% -0.02 0.0068 -0.007
12.10 13.80 0.97 0.0074 -0.006 38 0 0.3600 62.0% -0.03 0.0075 -0.007
11.35 12.55 0.97 0.0089 -0.006 39 0 0.3800 58.2% -0.03 0.0090 -0.008
10.35 11.45 58 0.96 0.0108 -0.007 40 0.0200 0.1500 24 601 45.8% -0.04 0.0109 -0.009
9.40 10.55 0.96 0.0134 -0.008 41 0.0300 0.3600 2 49.6% -0.04 0.0134 -0.009
8.50 9.35 0.95 0.0168 -0.010 42 0.0700 0.2500 43.2% -0.05 0.0169 -0.011
8.10 8.90 110 0.94 0.0190 -0.011 42.5 0.1500 0.2900 1,062 44.3% -0.06 0.0191 -0.012
7.55 8.40 0.93 0.0215 -0.012 43 0.0200 0.2800 2 38.5% -0.07 0.0216 -0.013
6.70 7.45 0.91 0.0275 -0.014 44 0.0800 0.3500 7 37.5% -0.09 0.0277 -0.015
6.30 7.00 26.1% 0.89 0.0309 -0.016 44.5 0.2400 0.4300 2 40.0% -0.11 0.0311 -0.017
6.20 6.60 7 1,631 36.5% 0.88 0.0346 -0.018 45 0.3300 0.4200 84 1,842 38.9% -0.12 0.0348 -0.019
5.45 6.15 30.4% 0.86 0.0384 -0.020 45.5 0.3600 0.5400 38.8% -0.14 0.0387 -0.021
5.05 5.75 31.7% 0.84 0.0424 -0.022 46 0.4300 0.5700 607 37.7% -0.17 0.0427 -0.022
4.65 5.40 33.0% 0.81 0.0463 -0.024 46.5 0.5300 0.7400 38.5% -0.19 0.0467 -0.024
4.30 4.95 33.1% 0.79 0.0502 -0.025 47 0.6600 0.8500 38.6% -0.21 0.0507 -0.026
4.20 4.55 8 5,267 36.1% 0.76 0.0540 -0.027 47.5 0.8300 0.9200 1,786 11.7K 38.3% -0.24 0.0545 -0.028
3.90 4.25 1 37.3% 0.73 0.0575 -0.029 48 0.9100 1.15 16 38.5% -0.27 0.0581 -0.030
3.60 3.85 37.1% 0.70 0.0607 -0.031 48.5 1.06 1.31 38.3% -0.30 0.0613 -0.031
3.10 3.55 35.6% 0.67 0.0635 -0.032 49 1.23 1.64 1 39.6% -0.33 0.0642 -0.033
3.00 3.30 38.0% 0.63 0.0659 -0.033 49.5 1.39 1.86 39.4% -0.37 0.0667 -0.034
2.80 2.96 395 67.9K 38.2% 0.60 0.0678 -0.034 50 1.66 1.81 107 3,692 37.6% -0.40 0.0687 -0.035
2.21 2.39 583 37.2% 0.53 0.0700 -0.035 51 2.08 2.55 1 39.3% -0.47 0.0711 -0.036
1.88 1.93 96 37.8% 0.46 0.0699 -0.035 52 2.59 3.25 40.2% -0.54 0.0712 -0.035
1.54 1.71 349 9,322 37.6% 0.43 0.0691 -0.035 52.5 2.94 3.15 2,105 37.2% -0.58 0.0704 -0.035
1.46 1.57 407 38.0% 0.40 0.0677 -0.034 53 3.25 3.90 40.9% -0.61 0.0691 -0.035
1.06 1.25 48 37.3% 0.33 0.0637 -0.032 54 3.65 4.65 39.1% -0.67 0.0653 -0.033
0.8600 0.9900 1,380 4,329 38.0% 0.28 0.0584 -0.030 55 4.25 5.35 67 37.4% -0.73 0.0603 -0.030
0.6200 0.8500 4 38.6% 0.23 0.0524 -0.027 56 5.35 6.25 42.0% -0.78 0.0545 -0.027
0.4700 0.6000 10 37.9% 0.18 0.0460 -0.024 57 6.25 7.10 43.4% -0.83 0.0483 -0.024
0.4200 0.5000 235 2,503 37.9% 0.16 0.0428 -0.022 57.5 6.75 7.55 44.9% -0.85 0.0452 -0.022
0.3500 0.6100 2 40.2% 0.14 0.0396 -0.020 58 7.15 8.00 44.9% -0.87 0.0421 -0.021
0.1800 0.4000 37.8% 0.11 0.0333 -0.017 59 8.05 8.95 46.6% -0.90 0.0362 -0.017
0.1500 0.2400 139 938 37.1% 0.09 0.0276 -0.014 60 9.05 10.00 92 50.8% -0.93 0.0307 -0.015
0.0800 0.2700 39.0% 0.07 0.0227 -0.012 61 10.00 11.10 54.9% -0.95 0.0253 -0.012
0.0200 0.4700 45.0% 0.05 0.0186 -0.010 62 10.95 12.15 58.3% -0.97 0.0224 -0.010
0.0400 0.3000 1 236 40.2% 0.03 0.0105 -0.006 65 12.95 15.15 -1.00 0.0075 -0.006
0 0.3500 60.9% 0.01 0.0047 -0.003 70 18.00 20.10 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0900 44 408 57.8% 0.01 0.0025 -0.002 75 23.05 25.10 -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%34%44%54%50.9542.0060.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company